CTCP Tập đoàn Sara (srb)

1.80
0.10
(5.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,2711,9271,3971,262443752,7813,5103,7832,4592,7645,07111,1048,63212,7018,0228,56212,2143,014
2. Các khoản giảm trừ doanh thu752667
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,2711,9271,3971,262443752,7743,5043,7572,4592,7645,07111,1048,56512,7018,0228,56212,2143,014
4. Giá vốn hàng bán2,4866355444171366321,6942,1852,3223,3133,2004,1817,4794,7225,2763,8772,2167,4771,249
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7851,292853844-92-2571,0801,3191,434-854-4368903,6253,8437,4254,1456,3464,7371,765
6. Doanh thu hoạt động tài chính82135101,7752,3362,2678774461,4604,3773
7. Chi phí tài chính4068,747606766,1795651324941
-Trong đó: Chi phí lãi vay586048559950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5117136111101321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0511,2759121,0241,0141,2864,47811,1816,4881,5804,9487,7975,2045,2426,0415,6406,0911,6161,489
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73417-59-179-1,106-1,535-3,398-10,267-13,799-2,496-5,550-11,311746001,657-1,1501,7157,177278
12. Thu nhập khác263610526668427239491151812532225264401
13. Chi phí khác412714911213621449447
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)263610126667427211-100-112-22-33-2411755264401
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,899-2,496-5,550-11,423535661,415-9761,7207,441678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47411831,768
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47411831,768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496-5,550-11,423531561,415-1,0591,7205,672678
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496-5,550-11,423531561,415-1,0591,7205,672678

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |