CTCP Tập đoàn Sara (srb)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.70
37,400
4.4K
0.0K
200x
0.5x
0% # 0%
2.6
17 Bi
9 Mi
28,357
3.5 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 7,400 1.80 23,200
1.60 24,200 1.90 10,800
0.00 0 2.00 19,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 93.80 (1.10) 23.2%
ACV 45.90 (-0.60) 22.1%
MCH 141.00 (1.00) 13.6%
MVN 54.30 (1.70) 7.6%
BSR 26.70 (0.90) 5.6%
VEA 33.40 (0.00) 5.5%
FOX 84.50 (4.20) 4.9%
VEF 107.10 (-2.60) 3.8%
SSH 80.00 (2.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.20) 2.3%
MSR 46.90 (0.20) 2.1%
DNH 42.60 (0.00) 2.0%
QNS 45.60 (-0.40) 1.8%
VSF 26.30 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 1.80 0 1,700 1,700
10:10 1.80 0 1,500 3,200
13:25 1.70 -0.10 27,300 30,500
13:28 1.70 -0.10 6,700 37,200
13:39 1.80 0 100 37,300
13:53 1.70 -0.10 100 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.00) -3%
2016 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.01) -14%
2017 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.01) -10%
2018 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.00) -3%
2020 3 (0) 0% 0.10 (-0.00) -1%
2021 3 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 3 (0) 0% 0.10 (0) 0%
2023 3 (0) 0% 0.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2711,9271,3971,262443752,7813,5103,7832,459
Tổng lợi nhuận trước thuế761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,899-2,496
Lợi nhuận sau thuế 761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Tổng tài sản52,82849,20749,17049,26352,82849,20749,17049,26349,06750,01450,67649,34454,21269,069
Tổng nợ14,49511,63511,65111,78614,49511,63511,65111,78611,67711,58510,7556,0987101,731
Vốn chủ sở hữu38,33337,57237,51937,47738,33337,57237,51937,47737,39038,42939,92143,24653,50267,339


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |