CTCP Tập đoàn Sara (srb)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.30
0
4.4K
0.0K
200x
0.5x
0% # 0%
2.6
17 Bi
9 Mi
28,357
3.5 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 2,100 1.40 11,500
1.20 1,300 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.00) -3%
2016 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.01) -14%
2017 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.01) -10%
2018 3 (0.00) 0% 0.10 (-0.00) -3%
2020 3 (0) 0% 0.10 (-0.00) -1%
2021 3 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 3 (0) 0% 0.10 (0) 0%
2023 3 (0) 0% 0.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2711,9271,3971,262443752,7813,5103,7832,459
Tổng lợi nhuận trước thuế761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,899-2,496
Lợi nhuận sau thuế 761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ761534287-1,039-1,493-3,325-10,256-13,946-2,496
Tổng tài sản52,82849,20749,17049,26352,82849,20749,17049,26349,06750,01450,67649,34454,21269,069
Tổng nợ14,49511,63511,65111,78614,49511,63511,65111,78611,67711,58510,7556,0987101,731
Vốn chủ sở hữu38,33337,57237,51937,47738,33337,57237,51937,47737,39038,42939,92143,24653,50267,339


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |