CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.09
0.02
(0.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,229,5221,082,7271,643,6451,185,608930,4401,486,2971,706,0871,732,5171,449,5151,316,4771,044,789839,556565,880653,360597,818518,731399,595391,994378,150259,161
2. Các khoản giảm trừ doanh thu132841238071155062,270979611,5931812,699512
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,229,5221,082,7271,643,5131,185,608930,4401,486,2971,706,0031,732,3951,448,7081,316,3621,044,283837,286565,880653,351597,739518,670398,003391,813375,451258,648
4. Giá vốn hàng bán1,190,6881,012,2831,534,7571,204,373843,8911,364,2241,538,5761,584,8141,310,8101,176,539907,206709,675458,701559,540506,944431,767335,366330,919322,956227,686
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,83470,444108,756-18,76486,549122,073167,427147,581137,899139,824137,077127,611107,17993,81190,79586,90362,63660,89452,49530,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính194,3467,75714,633104,61912,66913,77713,42134,09618,89121,29314,72318,01923,26123,04827,17227,31734,82324,2585,708826
7. Chi phí tài chính59,77630,99354,57648,79436,73149,42337,90639,22624,54420,51816,01112,86910,99811,97615,54014,10612,14629,4236,3175,232
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,84530,86242,91438,86936,48944,76337,59036,91824,25819,54714,25710,2419,79011,0917,2817,1813,3501,1383,8374,707
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,32317,35822,30522,26322,05519,52116,28717,60327,897
9. Chi phí bán hàng1,6051,2221,8084,1403,5741,70374178511023371,813333949614664582768420484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp126,18156,35663,426160,42743,73661,54785,20466,71684,13783,62693,42486,12170,57061,53541,34449,90735,11432,37126,24516,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,295-10,3693,578-127,50632,53545,48279,26097,00567,52073,23759,93272,72448,53842,39960,46949,54349,61722,59125,2219,354
12. Thu nhập khác27,46520,0166,1063,6806,5772,1032,92752530,62141,68519,7569611,1543,7304851,2222,917552285379
13. Chi phí khác29,4122,8972,1573,0671,2016085975932326138177819567490272906727722607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,94717,1193,9506135,3761,4952,33046630,29841,42419,3751839593,0563959502,012-175-437-228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,3486,7507,528-126,89337,91146,97781,59097,47197,818114,66179,30672,90749,49845,45560,86450,49351,62922,41524,7859,126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,7887,2524,55114,2655,67310,8778,54217,21813,39019,61114,3137,80012,1864,4574,0912,83217,3584,71110,2291,325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,383-1,714-785172-2,122-6,824582-3,225-171-1,175-346333-1,2601,8664,0092,812-5,416-66-6,821
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,1715,5373,76614,4373,5514,0539,12413,99313,21918,43613,9678,13410,9266,3238,1005,64411,9424,6453,4081,325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,1771,2133,762-141,33034,36042,92472,46683,47984,59996,22565,33964,77338,57239,13252,76544,84939,68717,77121,3777,801
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,543-533775-364,8953,0456,7091,377342
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,6331,7462,987-141,29429,46539,87965,75782,10184,25796,22565,33964,77338,57239,13252,76544,84939,68717,77121,3777,801

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,330,3611,222,2261,382,9561,381,7251,332,5321,442,6941,490,0201,349,0571,420,6041,079,494903,434746,164613,208585,740584,823443,842622,583428,070454,753185,362
I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,42983,318253,944238,79460,49963,10051,39954,944140,300107,605167,726214,212246,711129,861168,654170,74757,09953,421228,69623,595
1. Tiền25,89321,81693,74377,80659,71448,60051,39925,76323,90029,46050,42627,12334,711129,861168,654170,74757,09953,421228,69623,595
2. Các khoản tương đương tiền62,53761,502160,201160,98778514,50029,180116,40078,145117,300187,090212,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,06143,09667,835117,992110,359178,250151,703163,601177,001230,500186,97315,4896,15732,4642,5858,518208,261109,45524,03110,936
1. Chứng khoán kinh doanh1,00716,6577,93135,5169,66317,526216,594122,82926,22110,936
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-34-1,168-1,774-3,052-7,079-9,008-8,334-13,374-2,190
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,06143,09667,835117,992110,359178,250151,703163,601177,001230,500186,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn789,509745,595787,181726,682782,002881,518954,832840,780820,543542,980377,197304,103179,496162,695170,22497,456210,183175,142160,38381,438
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng715,098663,825714,327740,637726,005868,149886,810819,754799,499524,512350,415311,113183,849176,583159,952102,327103,933121,129153,56881,565
2. Trả trước cho người bán103,50550,26960,66952,17749,67231,43881,41324,50719,47311,67316,64116,65618,4429,42722,01912,01968,46449,39610,3752,489
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn42167
6. Phải thu ngắn hạn khác24,48153,70732,87542,56437,66537,94830,80127,21925,76420,32513,0644,9913,8683,0715,1973,53643,7818,9701,3061,419
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,576-22,248-20,857-108,696-31,340-56,018-44,191-30,700-24,193-13,529-2,924-28,658-26,663-26,385-16,944-20,426-5,995-4,353-4,866-4,034
IV. Tổng hàng tồn kho383,702329,094246,465274,965333,319282,877316,933279,273260,544185,564165,044188,947174,783255,756233,168153,408143,66487,09939,76261,356
1. Hàng tồn kho405,539331,875248,613278,025334,185283,881321,931283,326264,933189,676167,910192,032176,285258,727236,827155,693146,76689,66542,12564,048
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,837-2,781-2,148-3,060-867-1,004-4,998-4,053-4,389-4,112-2,867-3,085-1,502-2,972-3,659-2,284-3,102-2,566-2,363-2,693
V. Tài sản ngắn hạn khác32,65921,12327,53223,29246,35336,94915,15310,45922,21612,8446,49423,4146,0604,96310,19213,7123,3752,9531,8818,037
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,3183,9023,4954,0312,5822,2541,7333,2643,1631,9801,4367031,5403673263186242857
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,43216,43623,43818,03942,78734,69513,4207,19618,66210,8645,0595,9093,0736241,2806,6294744191,204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9107845991,22298439126473483111,62013664463
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác16,5381,3753,9258,2765,4322,6792,5036457,518
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn508,594372,983370,431348,840520,729513,662419,692284,757280,850255,653197,228180,612115,899117,762133,655147,19857,87548,16828,47433,289
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5841,7032,6982,6141,8371,7211,7761,3891,4461,3751,36011
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5841,7032,6982,6141,8371,7211,7761,3891,4461,3751,36011
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định178,356236,861247,085259,792272,812270,43796,602104,742104,32275,38858,57967,52171,65077,47586,42486,22729,60327,03120,93822,817
1. Tài sản cố định hữu hình166,136231,961241,277256,141269,843268,71396,241104,425103,61174,33158,01462,91367,08572,55481,17881,86625,38022,77716,65418,600
2. Tài sản cố định thuê tài chính8258939621,031
3. Tài sản cố định vô hình11,3954,0064,8462,6202,9691,7243613177111,0575644,6074,5654,9215,2464,3624,2234,2544,2844,217
III. Bất động sản đầu tư40,81043,1025,914
- Nguyên giá49,03549,0357,410
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,224-5,933-1,496
IV. Tài sản dở dang dài hạn100,87936,98365,89933,63133,41735,697131,9987,7698,98222,3015,175459191218,58311,1338,89796
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang100,87936,98365,89933,63133,41735,697131,9987,7698,98222,3015,175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,7106,9073,6575,557165,955158,888148,605130,425128,003118,11994,12172,4863,4897,4347,7538,1593,2103,225
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh150,7105,3002,1002,100161,499152,332140,509124,229110,40799,11987,82172,486
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,5573,4573,4574,4576,5578,0966,19617,59619,0006,3006,31611,79812,52217,2283,2103,225
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,900-2,827-4,364-4,769-9,069
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,25547,42845,17847,24646,70846,91940,71140,43138,09638,47137,99440,14744,05740,26743,74344,9539,3854,0824,2287,247
1. Chi phí trả trước dài hạn17,11630,50829,97332,69431,98334,31634,93234,07034,96035,50636,20437,75841,36939,74041,35038,551182294507426
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19,13916,92015,20514,55314,72512,6035,7796,3613,1362,9651,7901,4441,7775172,3836,3929,2043,7873,7226,821
3. Tài sản dài hạn khác945911101010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,1471,100,662926,776729,106703,502718,478591,040680,457476,238483,227218,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,366,5481,161,4491,320,9061,301,5761,279,5811,419,6091,404,7141,127,1461,219,877887,328686,553540,217364,601404,627398,831282,928367,272189,406197,843162,379
I. Nợ ngắn hạn1,328,5811,084,1521,247,3271,221,3631,182,8531,332,3541,313,1021,110,7191,200,437868,061677,369527,619329,120365,202356,542232,339360,640185,274194,359157,570
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn570,099409,002473,664434,827607,248710,892632,324562,803608,439441,869354,231249,37994,36295,11242,72726,61084,40370,76229,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn467,384412,364454,165381,177306,522276,791319,055250,980243,362169,145101,98466,90155,69373,71276,23244,84960,54639,41433,91725,607
4. Người mua trả tiền trước164,435125,95990,933207,837109,44851,662111,83069,585113,65173,135106,91599,45087,133111,999101,70583,070102,24375,11229,70230,545
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,87313,6544,16714,1798,62316,76521,93121,23415,90227,09622,22918,6607,9205,2804,8233,25919,9679,4415,57216,999
6. Phải trả người lao động3232,7376,4048,74314,63612,27729,55438,68944,86133,13525,59221,47715,8717,7977,6689,78711,55913,23711,4239,649
7. Chi phí phải trả ngắn hạn86,76497,813134,816143,28490,617229,497141,789129,724154,26698,11749,83350,18136,10259,692101,33950,71255,78015,29129,50435,202
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,1043,118413248
11. Phải trả ngắn hạn khác22,10712,79275,19823,31731,00616,64540,78622,08911,35720,5128,3954,0645,9333,95210,9745,17319,56325,2433,3194,753
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,6981,3116121,3772,0123,0221,5023,4833,6143,52010,70220,5675,44110,1057,7024,9964,7486,7833,294
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,4935,0176,2567,13813,37615,81512,81014,1135,1161,4364,6706,8065,5392,2189691,1761,5852,7873,3782,078
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn37,96677,29773,57980,21396,72887,25491,61316,42719,43919,2679,18412,59835,48139,42542,28950,5906,6334,1323,4844,809
1. Phải trả người bán dài hạn238635
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,1944,4429201,1603,6251,1501,0001421425,5725,2132,168
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27,57771,25270,54476,30690,57880,68286,99111,54012,28812,4852,6386,49915,16423,83032,49542,6121,4001,7073,1574,633
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,603
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm6,4065,5315,2332,425327176
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,5921,6031,8772,1122,5246,5723,4723,8877,1516,6406,404
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn52715,10413,4283,3882,447
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818414,109386,559364,505298,875319,648308,111313,185286,832285,38456,272
I. Vốn chủ sở hữu472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818414,109386,559364,505298,875319,648308,111313,185286,832285,38456,272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu355,668355,668355,668355,668355,668324,954324,954324,954324,954243,749243,749243,749162,54381,32081,32080,20180,20180,20146,36812,000
2. Thặng dư vốn cổ phần21,91428428428428428428428428442,21742,21742,217123,423188,731188,731188,731188,826188,826188,82666
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu8,5328,5158,5154,4164,4164,4164,4164,4164,416
5. Cổ phiếu quỹ-29,238-29,238-29,238-29,238-29,238-29,238-29,238-29,238-284-284-284-284-268-36,772-19,716-19,716-64-64-64-64
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,4288,3098,3098,3098,3098,3095,4285,4285,42847,02246,25033,37731,52726,44020,25812,2239,3578,14024,84821,694
9. Quỹ dự phòng tài chính10,0028,1328,1326,5674,6772,7462,3831,2001,200
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,831173413413144,650151,993153,721171,962130,438115,11482,17757,49839,14831,02342,48741,99632,1207,34724,20621,377
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát96,27490,04988,53189,13889,59376,03045,43428,86316,342
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,1471,100,662926,776729,106703,502718,478591,040680,457476,238483,227218,651
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |