CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.20
0.20
(1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,9932,341,6331,551,2681,072,806938,564677,179441,030359,304
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,9932,341,6331,551,2681,072,806938,564677,179441,030359,304
4. Giá vốn hàng bán3,314,0452,727,7412,103,5871,144,3641,365,0551,169,6941,121,1331,878,0352,537,8662,217,1401,455,456992,461868,001628,590402,545332,369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,558116,07197,78281,792103,299110,588103,270149,304158,128124,49495,81280,34470,56348,58938,48526,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,91419,22013,2051,6921,0305211,1682,5382,7396367466911,3122,8801,2721,620
7. Chi phí tài chính13,54613,3124,56910,86018,41022,17016,34115,7527,1719,8049,3278,7099,7246,9883,4061,645
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,54613,3124,56910,86018,41022,17016,34115,7527,1719,8049,3278,7099,7246,9883,4061,645
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp98,09693,23282,97648,97157,65767,45864,15491,899104,45275,50957,36651,80944,37829,67326,03316,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,83028,74723,44323,65428,26321,48123,94244,18949,24439,81729,86520,51817,77314,80710,31810,374
12. Thu nhập khác2912432511,2125,17111,2784,8644,3734,2576,5285,0445,2972,259972876491
13. Chi phí khác5002274582494,0454,3171,3802,8131,3893,4804,4564,9702,0216692931,663
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20916-2079621,1266,9613,4841,5602,8693,048588327238304583-1,172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,62228,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,11342,86530,45320,84518,01115,11110,9019,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,5265,7535,1915,0056,0765,7745,4859,16210,4239,5366,7775,2113,8862,6443,1131,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,5265,7535,1915,0056,0765,7745,4859,16210,4239,5366,7775,2113,8862,6443,1131,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,09523,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,32923,67615,63314,12612,4677,7887,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,09523,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,32923,67615,63314,12612,4677,7887,837

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |