CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.56
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,56535,75817,8397,99412,0856,75519,98210,13834,69012,52320,82847,856117,68419,00420,06719,78523,21833,760110,621319,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,5423041019573
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,02335,45417,8297,99412,0856,56019,98210,13834,69012,52320,82847,856117,68419,00420,06719,78523,21833,760110,549319,692
4. Giá vốn hàng bán52,11130,38311,6873,1373,4631,80117,0135,71932,0748,73816,46341,64346,1159,6937,58822,097191,41729,944108,781223,497
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,9125,0716,1434,8578,6224,7592,9694,4192,6163,7854,3666,21371,5699,31012,479-2,312-168,1993,8161,76796,194
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3611,8482,0561,1528257861,5895904752882965-76110,327-14,90210,311-145,1613,003300,9822,875
7. Chi phí tài chính1,8881,785213415-247-179332182308-1,71514,04011,57028,40221,17115,925-51,83746,905-7,85519,48217,013
-Trong đó: Chi phí lãi vay2039222,8535,34615,86820,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1911217-3,5471,2501,870426
9. Chi phí bán hàng2,6532,20857916769338137055951744729836718,1719095377394,2281,1913,30010,061
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8505,97011,1266,884293,9037,09335,0244,29838,0295123,2605,2168,457-8,27510,574-9,776146,0947,45320,03620,190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,690-3,043-3,707-1,456-284,901-1,751-31,161-615-35,3335,293-12,351-9,97415,7775,833-29,45968,873-514,1337,281261,80252,232
12. Thu nhập khác21596,76918,1887,6571-88192102,9673,7557201,921411,7581,1256,51840-71,677115,312
13. Chi phí khác1,3969,2311,218519-1,323-31,303-2231,2562862689541,26524,404853-9,11110,583269,840341-37,005122,118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,18187,53916,9707,1381,32431,303135-1,064-2762,6992,801-544-22,483-81210,869-9,458-263,321-301-34,672-6,807
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,50984,49513,2635,682-283,57729,551-31,026-1,679-35,6097,992-9,550-10,519-6,7075,020-18,59059,415-777,4556,980227,13145,425
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành135503269162101491271608,6951,35910645-3,223-11,61526,10915,193
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10225923378-43217-1,070-13,16911,2122,229
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23725923882-43487162101491271608,6951,359-96445-3,223-24,78337,32217,422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,27284,23613,2405,682-284,45929,594-31,513-1,695-35,8197,844-9,677-10,679-15,4023,661-17,62659,370-774,23231,763189,80928,003
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2-128-2111-9313-318-1-31516,4141,256-680-1427,502-3015,62828,459
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,27484,36413,2615,670-284,45929,604-31,826-1,377-35,8187,844-9,362-10,679-31,8152,405-16,94659,512-781,73331,793174,181-455

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn399,922409,993410,060394,495416,882476,669814,900888,656957,038985,004892,952880,506914,1091,112,9781,147,6541,233,256831,9372,367,3502,431,5732,417,674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,1995,65227,88750,67051,93367,8287,53913,29612,3326,7444,8864,9262,80828,05344,96431,02429,64294,357107,272113,356
1. Tiền23,1994,65215,88715,67051,93367,8287,53913,29612,3326,7444,8864,9262,80828,05328,94817,59716,29977,04790,07089,132
2. Các khoản tương đương tiền1,00012,00035,00016,01613,42713,34317,31117,20324,225
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9651,7071,9691,9433,2603,0132,8352,9293,7964,1044,0404,5394,0455,34936,893113,941113,5369,4758,82224,464
1. Chứng khoán kinh doanh29,03228,69628,91128,69628,73428,73428,73428,73431,07331,07332,08332,11632,11632,11634,54434,54434,54434,54434,54434,544
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-26,989-26,942-26,752-25,474-25,720-25,899-25,804-27,277-26,970-28,043-27,577-28,071-26,767-28,832-24,152-24,557-28,069-29,522-29,880
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-27,06831,181103,550103,5503,0003,80019,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn84,116135,567117,278102,550121,991174,137570,762592,742661,601694,122602,492593,102605,565631,554624,887654,710238,7291,575,6611,609,0151,360,388
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng212,026236,728234,401227,580227,383227,268229,023227,581227,561228,870229,634225,539228,339159,033161,814162,576178,174461,970571,717602,738
2. Trả trước cho người bán18,50520,93117,26918,81516,70316,82516,71116,66617,93617,04816,70319,75118,82621,91724,06623,20525,292226,119226,331231,465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,62728,50020,00010,0005,0009,6009,600231,200134,200169,600
6. Phải thu ngắn hạn khác48,89359,35753,53764,08469,83456,080451,064443,777510,278508,979420,779412,637413,038495,733505,262528,596467,0431,005,9091,005,817700,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-202,935-209,950-207,929-207,929-191,929-126,036-126,036-95,282-94,175-60,775-64,625-64,825-54,639-55,128-71,256-69,266-441,379-349,537-329,051-343,989
IV. Tổng hàng tồn kho275,296253,578249,759229,340229,300222,503224,971270,802270,585271,834273,820272,611298,044443,584437,692432,113444,650569,045567,398799,318
1. Hàng tồn kho441,297419,579415,759395,341395,301388,504390,972436,803436,586437,835439,820438,382463,814609,354603,462597,884610,420569,045567,398799,318
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-166,001-165,770-165,770-165,770-165,770-165,770-165,770
V. Tài sản ngắn hạn khác15,34613,49013,1679,99110,3989,1878,7938,8878,7248,2027,7145,3283,6484,4383,2181,4675,379118,813139,065120,148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn40250278928489116155981132303942341864142032773511,0001,0251,023
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,39512,43811,8259,1559,7598,5218,0898,2328,0496,8576,2214,5442,9132,036967964,62951,07970,40760,957
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5505505535535505505505575621,1141,0995505501,9882,0481,09439966,73367,63458,168
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn285,439281,485283,893285,656285,672506,014508,014473,725390,456397,125487,395501,222517,789921,405652,408657,342746,7451,871,8501,925,9492,348,890
I. Các khoản phải thu dài hạn139,372133,867133,899134,852134,412352,680352,680352,682262,102267,121266,449267,756268,455612,283328,762326,308409,753459,970483,598677,355
1. Phải thu dài hạn của khách hàng23
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác370,600361,595361,627362,580362,140362,135362,135362,137271,207276,226275,554276,931277,630621,458337,937335,482414,222464,439488,066681,800
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-231,228-227,728-227,728-227,728-227,728-9,455-9,455-9,455-9,105-9,105-9,105-9,175-9,175-9,175-9,175-9,175-4,468-4,468-4,468-4,468
II. Tài sản cố định2,5282,6832,8151,7622142632202663254155049849445,0773,2503,6323,753139,012143,197370,781
1. Tài sản cố định hữu hình2,5102,6622,7921,7361862331872312883754629298753,4271,5761,9342,031130,794134,906318,764
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình192123262830333538404255691,6501,6741,6981,7238,2178,29252,017
III. Bất động sản đầu tư111,219112,754114,290115,825117,360118,895120,43185,37886,55187,72488,89790,07091,243138,521139,552140,583141,613145,238146,319147,881
- Nguyên giá158,395158,395158,395158,395158,395158,395158,395122,170122,170122,170122,170122,170122,170168,008168,008168,008168,008183,573183,573184,054
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,176-45,641-44,106-42,571-41,035-39,500-37,965-36,792-35,618-34,445-33,272-32,099-30,926-29,487-28,456-27,425-26,394-38,336-37,254-36,172
IV. Tài sản dở dang dài hạn941,670941,278928,033
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn927,848927,632925,054
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,82213,6462,979
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,28923,94425,63225,62025,62025,61925,61925,84932,50332,503122,312134,363146,427150,448165,480171,679178,301171,396196,841203,396
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,5801,5211,5211,5081,5081,5071,5071,500294136,321129,416154,861163,072
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,98041,98041,98041,98041,98041,98041,98041,98043,48043,480183,094181,594181,594181,594181,594181,59441,98042,43042,43044,430
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,271-19,556-17,868-17,868-17,868-17,868-17,868-17,631-10,977-10,977-60,782-47,230-35,167-31,145-16,114-10,208-450-450-4,106
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0318,2377,2577,5978,0678,5589,0669,5508,9759,3629,2328,04910,72014,90915,18715,14113,12714,35614,49715,675
1. Chi phí trả trước dài hạn6,0376,2435,2635,6036,0736,5647,0727,5566,9817,3687,2386,0556,20810,39710,67510,44210,60911,81111,95212,858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9941,9944,5124,5124,5124,5122,5182,5452,5452,818
3. Tài sản dài hạn khác187
VII. Lợi thế thương mại1661771982082185,768
TỔNG CỘNG TÀI SẢN685,361691,478693,953680,150702,554982,6831,322,9141,362,3811,347,4951,382,1291,380,3471,381,7281,431,8992,034,3831,800,0611,890,5981,578,6824,239,2004,357,5214,766,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả501,946515,335602,047603,984615,438611,108980,934988,490957,487956,303962,267953,649976,4601,415,5091,175,8931,252,381844,0501,702,8071,914,5322,538,924
I. Nợ ngắn hạn433,393446,939537,236570,858580,125576,323946,304953,996924,062922,801928,729918,620941,5311,346,1171,117,2371,194,443682,3621,414,3741,611,8892,205,162
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,30010,000171,383307,422448,541
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn140,777143,925138,460140,146143,722143,947143,127143,154144,232143,108144,431144,313139,432140,320172,361172,122175,074220,812225,944250,417
4. Người mua trả tiền trước218,452214,634215,189257,342256,644256,071259,192266,364230,123232,741230,874233,520260,485473,375219,477210,637215,158137,991111,029617,841
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,8905,1342,6334,3295,1104,1574,2822,4974,8493,1413,0112,6572,7935,5632,21719,24240,82623,96947,98926,119
6. Phải trả người lao động87440310511,101515151267179166165546227743144263,0973,7934,249
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,24013,14013,11114,08213,15912,67012,84912,59512,99012,89712,88515,92114,76738,31038,84541,48443,93760,84764,87377,969
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,2055,1387,0608951,8488602,2695,1306,4144,9432,1155471,272815395501,2106001,100551
11. Phải trả ngắn hạn khác38,54250,482139,681139,444143,994143,884509,742509,897510,847511,451520,731506,932507,497670,155666,811721,157186,702699,571753,634688,501
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn86,78171,04068,874
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,41314,44714,49314,56914,54814,68314,79314,30714,34014,34014,51414,56514,74017,35117,41318,93819,0299,32325,06522,101
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn68,55268,39764,81133,12635,31334,78534,62934,49433,42533,50233,53835,02834,92969,39258,65657,937161,687288,433302,643333,762
1. Phải trả người bán dài hạn6,002
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác34,12334,01930,84231,26234,44934,30034,10134,18333,29033,34633,38233,09232,96357,27154,89352,11361,98957,18453,68578,608
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8509007501,00083,32083,32083,320
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1171,0157567337333553981801,7191,7191,7842,856145,148162,810162,752
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9393931311311311311311351561561,9371,9672,0452,0452,19992,6702,7812,8273,079
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32,37032,37032,3708,3571,8414,173
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,16687,116371,575341,980373,891390,007425,826418,080428,080455,438618,874624,168638,217734,6322,536,3932,442,9892,227,640
I. Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,16687,116371,575341,980373,891390,007425,826418,080428,080455,438618,874624,168638,217734,6322,536,3932,442,9892,227,640
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,528
2. Thặng dư vốn cổ phần8,771123,550123,550123,550
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,1938,8378,771278,717278,717278,639
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-945,527-952,801-1,037,165-1,050,426-1,039,465-755,006-784,610-752,703-736,587-700,770-708,517-698,448-671,089-657,410-651,504-662,578-590,884-7,87715,629-166,755
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,4142,4162,5446553546366676869141,563140,307165,496190,2171,015,475898,566865,679
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN685,361691,478693,953680,150702,554982,6831,322,9141,362,3811,347,4951,382,1291,380,3471,381,7281,431,8992,034,3831,800,0611,890,5981,578,6824,239,2004,357,5214,766,564
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |