CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.82
0.03
(0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,56535,75817,8397,99412,0856,75519,98210,13834,69012,52320,82847,856117,68419,00420,06719,78523,21833,760110,621319,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,5423041019573
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,02335,45417,8297,99412,0856,56019,98210,13834,69012,52320,82847,856117,68419,00420,06719,78523,21833,760110,549319,692
4. Giá vốn hàng bán52,11130,38311,6873,1373,4631,80117,0135,71932,0748,73816,46341,64346,1159,6937,58822,097191,41729,944108,781223,497
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,9125,0716,1434,8578,6224,7592,9694,4192,6163,7854,3666,21371,5699,31012,479-2,312-168,1993,8161,76796,194
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3611,8482,0561,1528257861,5895904752882965-76110,327-14,90210,311-145,1613,003300,9822,875
7. Chi phí tài chính1,8881,785213415-247-179332182308-1,71514,04011,57028,40221,17115,925-51,83746,905-7,85519,48217,013
-Trong đó: Chi phí lãi vay2039222,8535,34615,86820,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1911217-3,5471,2501,870426
9. Chi phí bán hàng2,6532,20857916769338137055951744729836718,1719095377394,2281,1913,30010,061
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8505,97011,1266,884293,9037,09335,0244,29838,0295123,2605,2168,457-8,27510,574-9,776146,0947,45320,03620,190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,690-3,043-3,707-1,456-284,901-1,751-31,161-615-35,3335,293-12,351-9,97415,7775,833-29,45968,873-514,1337,281261,80252,232
12. Thu nhập khác21596,76918,1887,6571-88192102,9673,7557201,921411,7581,1256,51840-71,677115,312
13. Chi phí khác1,3969,2311,218519-1,323-31,303-2231,2562862689541,26524,404853-9,11110,583269,840341-37,005122,118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,18187,53916,9707,1381,32431,303135-1,064-2762,6992,801-544-22,483-81210,869-9,458-263,321-301-34,672-6,807
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,50984,49513,2635,682-283,57729,551-31,026-1,679-35,6097,992-9,550-10,519-6,7075,020-18,59059,415-777,4556,980227,13145,425
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành135503269162101491271608,6951,35910645-3,223-11,61526,10915,193
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10225923378-43217-1,070-13,16911,2122,229
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23725923882-43487162101491271608,6951,359-96445-3,223-24,78337,32217,422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,27284,23613,2405,682-284,45929,594-31,513-1,695-35,8197,844-9,677-10,679-15,4023,661-17,62659,370-774,23231,763189,80928,003
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2-128-2111-9313-318-1-31516,4141,256-680-1427,502-3015,62828,459
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,27484,36413,2615,670-284,45929,604-31,826-1,377-35,8187,844-9,362-10,679-31,8152,405-16,94659,512-781,73331,793174,181-455

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |