CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,092,1332,908,6023,146,1312,685,5772,315,7532,123,7682,134,1072,091,1111,729,332
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,70227,53038,00414,81723,33429,93616,81118,05920,281
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,083,4312,881,0723,108,1272,670,7612,292,4192,093,8322,117,2962,073,0521,709,052
4. Giá vốn hàng bán2,823,3642,651,0822,818,1792,421,1352,095,5871,943,1261,915,3151,946,4801,610,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)260,067229,990289,948249,626196,832150,706201,981126,57298,162
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,93048,54759,75830,87823,55413,46113,0079,67810,284
7. Chi phí tài chính92,480106,25295,29646,82538,53425,77935,69318,44120,068
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,99355,95339,81334,74722,68321,62918,79515,80410,911
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng164,371109,854193,924171,33298,01775,27675,55058,22436,737
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,26342,72537,93043,52031,05730,59427,77826,45330,291
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,88319,70522,55518,82752,77832,51975,96733,13221,349
12. Thu nhập khác1951,6363,63610,1462,868437,277119
13. Chi phí khác7661,3932318,540461108828214299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5712433,4051,6062,407-10536,449-214-180
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,31219,94825,96020,43355,18532,414112,41632,91821,169
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8585,7435,5774,4748,5074,81819,9424,9703,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8585,7435,5774,4748,5074,81819,9424,9703,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |