Công ty cổ phần Thống Nhất Hà Nội (tnv)

17.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh176,599142,177100,47077,88641,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28167
3. Doanh thu thuần (1)-(2)176,571142,011100,47077,88641,203
4. Giá vốn hàng bán147,803116,13578,86768,11634,706
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,76725,87621,6039,7706,497
6. Doanh thu hoạt động tài chính3147,704348,321
7. Chi phí tài chính3,374-23310,1263,8972,842
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3584,6565,1583,8792,737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,4438,8048,4744,1293,541
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,95411,84411,57311,9278,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,31113,165-8,567-10,18091
12. Thu nhập khác821,05517309399
13. Chi phí khác7645012,132155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-682553-2,116154399
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,62913,718-10,682-10,026490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,62913,718-10,682-10,026490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,62913,718-10,682-10,026490

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |