| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 176,599 | 142,177 | 100,470 | 77,886 | 41,203 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 28 | 167 | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 176,571 | 142,011 | 100,470 | 77,886 | 41,203 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 147,803 | 116,135 | 78,867 | 68,116 | 34,706 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 28,767 | 25,876 | 21,603 | 9,770 | 6,497 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 314 | 7,704 | 3 | 4 | 8,321 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,374 | -233 | 10,126 | 3,897 | 2,842 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,358 | 4,656 | 5,158 | 3,879 | 2,737 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 12,443 | 8,804 | 8,474 | 4,129 | 3,541 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,954 | 11,844 | 11,573 | 11,927 | 8,345 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,311 | 13,165 | -8,567 | -10,180 | 91 |
| 12. Thu nhập khác | 82 | 1,055 | 17 | 309 | 399 |
| 13. Chi phí khác | 764 | 501 | 2,132 | 155 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -682 | 553 | -2,116 | 154 | 399 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |