CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (tow)

32.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,17273,33569,13464,31564,90659,88950,05919,455
4. Giá vốn hàng bán42,58038,40835,87033,28134,08432,05726,46910,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,59234,92733,26431,03430,82327,83223,5908,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính259393394350893542
7. Chi phí tài chính1,0381,1431,1071,3461,7041,8311,524320
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0381,1431,1071,3461,7041,8311,524320
9. Chi phí bán hàng3,9423,2513,2842,0691,8451,435717231
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,1957,6386,9606,4256,2325,2754,0331,542
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,67623,28922,30721,54321,13119,32517,3196,877
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,99623,21722,10621,01820,50619,55018,5947,479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |