Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

14.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,223369,631470,144394,406
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,556416524549
3. Doanh thu thuần (1)-(2)652,667369,215469,620393,856
4. Giá vốn hàng bán593,252325,946425,449351,064
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,41443,26844,17142,793
6. Doanh thu hoạt động tài chính492284133128
7. Chi phí tài chính5,2139,2779,1667,982
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3459,2779,1667,982
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,7548,13411,79512,001
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,50613,05519,08915,941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,43413,0874,2546,996
12. Thu nhập khác390415485
13. Chi phí khác504864327
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)341-725-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,77513,0154,2596,974
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0592,9961,1481,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0592,9961,1481,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,71610,0193,1115,474
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,71610,0193,1115,474

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |