Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.75
14.95
14.70
128,800
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.75 14,400 14.80 18,000
14.70 12,500 14.85 8,900
14.65 5,800 14.90 14,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.70 -0.20 4,100 4,100
09:17 14.80 -0.10 23,300 27,400
09:18 14.85 -0.05 33,500 60,900
09:19 14.90 0 16,000 76,900
09:20 14.95 0.05 20,100 97,000
09:21 14.90 0 9,400 106,400
09:22 14.85 -0.05 5,100 111,500
09:23 14.80 -0.10 11,200 122,700
09:25 14.80 -0.10 500 123,200
09:26 14.75 -0.15 300 123,500
09:48 14.80 -0.10 1,400 124,900
10:19 14.80 -0.10 2,000 126,900
10:26 14.80 -0.10 200 127,100
10:42 14.80 -0.10 1,700 128,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |