Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.55
15.55
15.60
15.55
34,700
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.55 1,100 15.60 3,500
15.50 5,500 15.70 6,800
15.40 6,600 15.80 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 15.55 0.05 1,000 1,000
09:20 15.55 0.05 5,200 6,200
09:21 15.55 0.05 4,800 11,000
09:22 15.55 0.05 400 11,400
09:29 15.55 0.05 2,000 13,400
09:34 15.60 0.10 1,700 15,100
09:37 15.55 0.05 5,100 20,200
09:53 15.55 0.05 300 20,500
10:31 15.55 0.05 2,600 23,100
10:32 15.60 0.10 1,600 24,700
10:41 15.55 0.05 10,000 34,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |