Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

16.25
1.05
(6.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
15.20
16.25
15.20
406,900
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.25 1,200 ATO 0
16.20 10,000 0.00 0
16.10 10,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
22,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 15.20 0 1,900 1,900
09:20 15.20 0 17,100 19,000
09:23 15.20 0 100 19,100
09:24 15.20 0 1,500 20,600
09:25 15.25 0.05 2,300 22,900
09:44 15.25 0.05 2,100 25,000
09:50 15.20 0 5,000 30,000
09:51 15.20 0 11,000 41,000
10:20 15.20 0 2,800 43,800
10:24 15.25 0.05 6,100 49,900
10:25 15.25 0.05 200 50,100
13:10 15.35 0.15 14,600 64,700
13:14 15.40 0.20 2,000 66,700
13:15 15.50 0.30 14,000 80,700
13:16 15.50 0.30 3,500 84,200
13:17 15.70 0.50 8,000 92,200
13:18 15.80 0.60 9,000 101,200
13:19 15.80 0.60 15,300 116,500
13:20 16 0.80 5,200 121,700
13:21 15.90 0.70 12,400 134,100
13:22 16 0.80 5,600 139,700
13:24 16.10 0.90 29,700 169,400
13:25 16.25 1.05 8,600 178,000
13:26 16.25 1.05 14,900 192,900
13:27 16.25 1.05 5,700 198,600
13:28 16.25 1.05 500 199,100
13:29 16.25 1.05 30,200 229,300
13:30 16.25 1.05 18,700 248,000
13:31 16.10 0.90 3,700 251,700
13:32 16.20 1 4,400 256,100
13:33 16.25 1.05 12,500 268,600
13:34 16.25 1.05 10,000 278,600
13:35 16.25 1.05 10,100 288,700
13:36 16.20 1 4,200 292,900
13:37 16.25 1.05 14,300 307,200
13:38 16.25 1.05 1,400 308,600
13:41 16.20 1 12,200 320,800
13:42 16.20 1 1,000 321,800
13:44 16.20 1 2,000 323,800
13:57 16.20 1 500 324,300
13:58 16.25 1.05 4,400 328,700
14:10 16.25 1.05 11,500 340,200
14:11 16.25 1.05 500 340,700
14:13 16.25 1.05 2,000 342,700
14:15 16.25 1.05 9,300 352,000
14:16 16.25 1.05 7,300 359,300
14:18 16.25 1.05 2,000 361,300
14:19 16.25 1.05 500 361,800
14:20 16.25 1.05 15,100 376,900
14:21 16.25 1.05 200 377,100
14:22 16.25 1.05 4,700 381,800
14:24 16.20 1 19,200 401,000
14:25 16.25 1.05 200 401,200
14:27 16.25 1.05 200 401,400
14:28 16.25 1.05 200 401,600
14:29 16.25 1.05 300 401,900
14:45 16.25 1.05 5,000 406,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |