Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (tsa)

15.50
-0.05
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.55
15.55
15.55
15.35
113,300
11.3K / 10.3K
0.7K / 0.6K
18.2x / 20.1x
1.1x / 1.2x
4% # 6%
0.3
434 Bi
40 Mi / 39Mi
36,453
16 - 11.2
247 Bi
396 Bi
62.3%
61.62%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 4,000 15.55 22,700
15.45 4,800 15.60 15,700
15.40 22,500 15.65 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.55 0 4,500 4,500
09:17 15.55 0 2,000 6,500
09:20 15.55 0 500 7,000
09:23 15.50 -0.05 3,000 10,000
09:24 15.50 -0.05 5,000 15,000
09:26 15.50 -0.05 5,400 20,400
09:31 15.45 -0.10 2,000 22,400
09:34 15.40 -0.15 5,700 28,100
09:37 15.40 -0.15 1,500 29,600
09:42 15.40 -0.15 2,000 31,600
09:50 15.40 -0.15 3,000 34,600
09:51 15.40 -0.15 1,000 35,600
09:52 15.35 -0.20 2,000 37,600
09:59 15.35 -0.20 2,700 40,300
10:24 15.40 -0.15 4,000 44,300
10:25 15.40 -0.15 2,000 46,300
10:26 15.45 -0.10 4,500 50,800
10:29 15.45 -0.10 1,000 51,800
10:30 15.45 -0.10 1,000 52,800
10:34 15.45 -0.10 1,200 54,000
10:55 15.50 -0.05 2,000 56,000
10:58 15.50 -0.05 8,100 64,100
11:10 15.50 -0.05 4,000 68,100
11:19 15.50 -0.05 3,000 71,100
11:20 15.45 -0.10 4,000 75,100
13:10 15.45 -0.10 4,800 79,900
13:12 15.45 -0.10 2,000 81,900
13:16 15.45 -0.10 100 82,000
13:23 15.50 -0.05 4,200 86,200
13:34 15.45 -0.10 100 86,300
13:37 15.45 -0.10 4,000 90,300
13:38 15.45 -0.10 1,000 91,300
13:46 15.45 -0.10 3,700 95,000
13:54 15.45 -0.10 2,100 97,100
13:56 15.45 -0.10 1,000 98,100
13:57 15.45 -0.10 1,200 99,300
14:10 15.50 -0.05 13,000 112,300
14:24 15.50 -0.05 700 113,000
14:28 15.50 -0.05 300 113,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV316,952107,741159,75769,772654,223369,631470,144394,406
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7324,0756,5842,38329,77513,0154,2596,974
Lợi nhuận sau thuế 13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3623,2345,2381,88323,71610,0193,1115,474
Tổng tài sản643,346586,755622,086598,684643,346585,222561,201575,223
Tổng nợ246,936203,665242,188223,966246,936212,359198,250215,282
Vốn chủ sở hữu396,410383,090379,899374,718396,410372,862362,951359,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |