CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870123,382
4. Giá vốn hàng bán101,268112,281105,359101,19836,69844,549135,560128,356132,299129,19178,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,12731,90935,29327,98925,10223,71633,21235,61034,64837,67944,632
6. Doanh thu hoạt động tài chính88,86674,90566,62525,82424,862100,57885,73993,362102,22990,03898,294
7. Chi phí tài chính426-64-150771,7002,01951154221719,55744
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng6,7987,2717,2976,6754,4125,5949,1398,2579,02221,78435,268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7249,3979,1708,51810,39518,29718,14420,75225,85412,6825,721
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)110,04590,21085,60138,54333,45898,38491,15799,420101,78373,694101,893
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172101,930
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,97596,906
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,97596,906

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |