CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.10
23.10
23.10
0
13.9K
3.9K
5.9x
1.7x
24% # 28%
2.1
1,728 Bi
75 Mi
478
44.2 - 17.0
180 Bi
1,042 Bi
17.3%
85.29%
300 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 100 26.40 100
19.70 900 26.50 700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,54739,07837,04225,728139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870
Tổng lợi nhuận trước thuế15,25323,09561,08810,797110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172
Lợi nhuận sau thuế 12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Tổng tài sản912,548916,203967,478906,683912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945
Tổng nợ32,78048,487120,46539,04632,78032,89533,62332,90725,32625,30348,76152,04344,392207,679
Vốn chủ sở hữu879,767867,717847,013867,637879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc