CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

23.30
-3.60
(-13.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.90
26.20
26.20
22.90
2,000
11.5K
1.1K
35.5x
3.4x
9% # 10%
1.1
2,895 Bi
75 Mi
336
38.7 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 100 30.50 300
23.90 500 30.90 400
23.40 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 22.90 -4 1,000 1,000
11:10 23.30 -3.60 1,000 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.17) 0% 82.97 (0.08) 0%
2020 0 (0.07) 0% 81.64 (0.09) 0%
2021 89.93 (0.06) 0% 24.80 (0.03) 0%
2022 87.31 (0.13) 0% 0 (0.03) 0%
2023 134.97 (0.07) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,54739,07837,04225,728139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870
Tổng lợi nhuận trước thuế15,25323,09561,08810,797110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172
Lợi nhuận sau thuế 12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Tổng tài sản912,548916,203967,478906,683912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945
Tổng nợ32,78048,487120,46539,04632,78032,89533,62332,90725,32625,30348,76152,04344,392207,679
Vốn chủ sở hữu879,767867,717847,013867,637879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |