CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội (tsj)

35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
35
35
35
0
11.5K
1.1K
35.5x
3.4x
9% # 10%
1.1
2,895 Bi
75 Mi
336
38.7 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 34.00 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.17) 0% 82.97 (0.08) 0%
2020 0 (0.07) 0% 81.64 (0.09) 0%
2021 89.93 (0.06) 0% 24.80 (0.03) 0%
2022 87.31 (0.13) 0% 0 (0.03) 0%
2023 134.97 (0.07) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,54739,07837,04225,728139,395144,190140,652129,39363,10570,587168,772163,976166,946166,870
Tổng lợi nhuận trước thuế15,25323,09561,08810,797110,23490,32185,80338,59033,44798,33089,29199,551101,85074,172
Lợi nhuận sau thuế 12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,05120,70358,6288,747100,13081,70375,44330,49328,67794,09981,64191,56396,22770,975
Tổng tài sản912,548916,203967,478906,683912,548891,785882,654835,266825,665883,477890,899911,126902,027969,945
Tổng nợ32,78048,487120,46539,04632,78032,89533,62332,90725,32625,30348,76152,04344,392207,679
Vốn chủ sở hữu879,767867,717847,013867,637879,767858,890849,031802,359800,339858,174842,138859,083857,635762,265


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |