CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

140.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh835,932778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529444,225428,139408,976399,664332,870
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14823359580137211273
3. Doanh thu thuần (1)-(2)835,785778,204741,158723,027430,014570,709660,649581,627542,999479,529444,225428,137408,969399,661332,870
4. Giá vốn hàng bán652,002607,140576,020548,866364,119451,485509,409446,576417,687367,284340,356326,653307,037296,132243,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)183,783171,064165,139174,16165,895119,224151,241135,051125,312112,245103,869101,484101,932103,52989,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,1124,3436,3342,4191,3379298031,1711,2704254115551,0311,3124,653
7. Chi phí tài chính881015211,6584,2817,9375,847
-Trong đó: Chi phí lãi vay2031,5144,1647,9375,481
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,62915,76215,51814,68411,14112,49013,70112,90812,49711,72710,6289,9969,81710,5739,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,89066,80063,61860,06444,57949,28053,19049,68043,56538,05733,74231,55731,44331,66627,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,37692,84492,336101,83211,42558,38285,14373,63470,52062,88659,38958,82957,42254,66451,932
12. Thu nhập khác3,2032,8602,1782,6242,4511,8592,0511,8911,3111,7011,3949331,1141,3841,968
13. Chi phí khác1,3366757105051,300106592589694570412454140642574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8672,1851,4692,1191,1511,7531,4591,3026161,1319824799747421,394
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,24395,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,01760,37159,30858,39655,40753,326
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,50710,74910,72811,7501,7506,8479,6218,3248,1047,2126,8886,7786,7336,2845,934
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,50710,74910,72811,7501,7506,8479,6218,3248,1047,2126,8886,7786,7336,2845,934
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |