CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

99.10
-15.20
(-13.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,040199,653189,307177,436188,525193,226184,737175,265192,693211,105188,990131,040116,31653,902115,552144,616173,554146,995113,859136,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu408985199698171229253237179132127547811311
3. Doanh thu thuần (1)-(2)212,001199,564189,222177,417188,429193,128184,566175,036192,440210,869188,811130,908116,18953,848115,474144,502173,543146,995113,859136,313
4. Giá vốn hàng bán162,221153,234148,844142,841148,745150,546143,135133,592149,604156,685139,332103,21397,55955,849100,195110,515140,289115,00486,241109,950
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,78046,33040,37834,57639,68442,58241,43041,44442,83654,18349,47827,69518,630-2,00115,27933,98733,25331,99127,61726,362
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8464881,5484722,5947822,6593001,73437616165725175157280186300213230
7. Chi phí tài chính1339
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,0943,8254,1793,6644,0943,8883,9553,5814,0984,0933,5702,9103,0812,0843,0912,8844,0152,9512,6032,921
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,48016,01915,96216,34017,82415,30515,01915,37817,48515,54614,31012,72312,1029,08511,20612,18716,04812,1579,20611,869
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,03926,97521,78615,04420,35924,17125,11622,78522,98634,92031,76012,1274,132-12,9951,13919,19713,37617,18316,02111,803
12. Thu nhập khác8384619406221,0283914013588505975895871,084131820417580366377537
13. Chi phí khác37755174711945852142-1511532974512112571387110169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)46240676655183533334921686648226051457218249378508356360528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,50127,38122,55315,59521,19324,50425,46423,00123,85235,40232,02012,6414,705-12,9771,38819,57513,88417,53916,38112,331
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3883,0762,5331,7522,6132,7102,8162,5442,1384,2483,8421,517-6811602,2591,6451,9721,8421,387
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3883,0762,5331,7522,6132,7102,8162,5442,1384,2483,8421,517-6811602,2591,6451,9721,8421,387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,11224,30620,02013,84318,58021,79422,64820,45721,71431,15328,17811,1245,386-12,9771,22817,31612,23915,56614,53910,944
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,11224,30620,02013,84318,58021,79422,64820,45721,71431,15328,17811,1245,386-12,9771,22817,31612,23915,56614,53910,944

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn236,952225,634198,315187,470207,725203,057186,637180,449175,818170,957157,532116,34695,14870,05883,747125,003124,745105,24990,27499,889
I. Tiền và các khoản tương đương tiền76,76569,88465,04865,44350,67545,07048,59147,20368,36441,67062,96443,83129,2949,08115,71555,09453,06139,90534,32932,297
1. Tiền31,76539,88425,04825,44315,67520,07028,59121,81837,69411,12832,64023,61524,1313,9615,37934,11927,37724,22218,8026,734
2. Các khoản tương đương tiền45,00030,00040,00040,00035,00025,00020,00025,38430,67030,54230,32420,2165,1635,12110,33620,97625,68415,68315,52825,564
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,07786,54371,54366,54386,54385,97380,97375,97346,50346,02125,92115,92115,82215,33215,24115,24110,2645,1325,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,07786,54371,54366,54386,54385,97380,97375,97346,50346,02125,92115,92115,82215,33215,24115,24110,2645,1325,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,27223,53719,50114,47025,53824,19012,1696,88820,15836,23830,40920,90914,8148,58015,58314,69321,20722,96611,59214,559
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,2856,6774,5504,9474,9855,1455,7154,2664,5147,8044,7366,4505,0374,3034,1754,5044,3998,1976,0657,368
2. Trả trước cho người bán6,5018575018631,4465,8071,1872,4252,4433,3483,2708335973,5713,0184,0751,2192,1138231,471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,80217,26815,7159,92620,37214,5046,5331,46314,46626,22123,53914,76210,3161,8439,5257,24916,72513,5445,5926,609
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,316-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,266-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-1,136-888-888-888
IV. Tổng hàng tồn kho39,28644,73840,72939,26843,29647,17043,92548,64338,46345,18137,03034,42133,67635,94335,26737,71239,06035,94137,39150,604
1. Hàng tồn kho39,28644,73840,72939,26843,29647,17043,92548,64338,46345,18137,03034,42133,67635,94335,26737,71239,06035,94137,39150,604
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5539321,4941,7461,6736549791,7422,3301,8471,2071,2641,5421,1221,9422,2631,1521,3041,9622,428
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,5539311,4941,7461,6739791,7422,3301,8471,2071,2648611,1221,9422,2631,1521,3041,9622,197
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1654231
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước681
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,778160,983167,039171,095176,404161,688162,635161,867164,290163,203164,175167,647172,495173,740179,704174,679179,342184,902192,228192,778
I. Các khoản phải thu dài hạn22222222222222222222222222383383383383383383383
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác22222222222222222222222222383383383383383383383
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định145,430149,998154,463157,799161,788151,194153,390152,721155,447155,756158,953162,872165,129168,026171,993166,938170,279174,076179,362180,708
1. Tài sản cố định hữu hình140,704145,222149,639152,926156,865146,211148,349147,616150,276150,519153,649157,501159,692162,522166,400161,300164,712168,430173,636174,954
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,7274,7754,8244,8724,9244,9835,0425,1045,1715,2375,3045,3715,4375,5045,5935,6385,5665,6465,7275,754
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,867
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,867
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,32610,96412,55413,27414,59410,4729,2229,1248,8217,4245,2004,7535,4775,3317,3287,3588,68010,44312,48311,687
1. Chi phí trả trước dài hạn10,32610,96412,55413,27414,59410,4729,2229,1248,8217,4245,2004,7535,4775,3317,3287,3588,68010,44312,48311,687
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN392,731386,617365,355358,566384,130364,744349,272342,315340,109334,160321,706283,993267,643243,798263,451299,681304,086290,151282,503292,667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả68,61385,34071,65359,66081,08078,77868,36965,27166,06981,35483,26455,08049,72831,49338,05050,21057,71155,33252,83957,125
I. Nợ ngắn hạn68,58385,34071,65359,66081,08078,77868,36965,27166,06981,35483,26455,08049,72831,46138,01450,07957,71155,07152,72457,046
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn43,30861,97651,01345,61352,71456,84444,51747,63942,79954,30060,73737,11532,34114,18025,48037,69635,80739,95838,02044,969
4. Người mua trả tiền trước1,4952,5882,3582,4012,9383,0334,2354,9863,0194,5634,7546,7893,4634,0733,1912,8272,8873,1693,9944,007
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,8977,0824,0033,3563,9277,5427,1713,7953,5209,6345,2531,6246851,1561,0452,4142,3904,5464,0271,536
6. Phải trả người lao động11,3466,7484,0481,34810,4734,0702,6731,3629,8403,7752,5271,4576,62111,509
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,3372,5745,4622,9755,4912,8325,6802,9092,1123,9994,0444,9653,1233,8893,0092,8141,3924,1333,4233,456
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,1034,2744,1363,9675,5373,8853,5234,4383,4153,5924,4513,1293,3958,0625,1894,3283,7183,2583,0533,079
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi98986325715711421,3641,4921,497110110110188208
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30323613126011479
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ323613126011479
B. Nguồn vốn chủ sở hữu324,117301,277293,702298,906303,050285,966280,903277,045274,039252,805238,442228,913217,915212,305225,402249,471246,376234,820229,664235,541
I. Vốn chủ sở hữu324,117301,277293,702298,906303,050285,966280,903277,045274,039252,805238,442228,913217,915212,305225,402249,471246,376234,820229,664235,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520155,520
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,4071,407
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,60316,603
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,8551,9251,4101,1311,8602,6882,2641,8682,2441,9421,2411,0046087819011,1151,3221,3571,121761
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối148,731125,821118,761124,244127,658109,747105,108101,64598,26577,33263,67154,37843,77637,99350,96974,82571,52359,93255,01261,249
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN392,731386,617365,355358,566384,130364,744349,272342,315340,109334,160321,706283,993267,643243,798263,451299,681304,086290,151282,503292,667
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |