CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

93.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
93.20
93.20
93.20
93.20
0
11.1K
2.7K
25.4x
6.3x
20% # 25%
2.5
2,168 Bi
31 Mi
265
127.5 - 37.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.20 200 93.20 200
0 93.50 100
0.00 0 99.90 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV224,692211,066220,307179,867835,932778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529
Tổng lợi nhuận trước thuế29,47027,88632,26918,617108,24395,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,017
Lợi nhuận sau thuế 25,62924,81828,71916,56995,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,804
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,62924,81828,71916,56995,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,804
Tổng tài sản442,778416,462426,093406,689442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870
Tổng nợ83,11081,84499,50383,59583,11068,61381,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,185
Vốn chủ sở hữu359,667334,618326,590323,095359,667324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc