| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | -2,058 | 42,548 | 2,875 | 38,651 | -8,039 | 56,496 | 45,263 | 84,794 | 53,796 | 20,177 | 5,495 | 3,226 | 331 | -5,542 | 651 | 17,445 | 35,924 | 5,417 | 85,721 | 53,183 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 17,589 | 15,347 | 38,757 | 8,354 | 21,177 | 40,080 | 75,880 | 88,523 | 19,548 | 2,285 | 331 | 8,207 | 3,804 | 696 | 39,737 | 37,161 | 52,815 | 46,888 | ||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -21,894 | 26,755 | -36,347 | 29,416 | -30,807 | 10,117 | -38,517 | -4,061 | 34,113 | 17,387 | 5,350 | 2,700 | -13,748 | -4,443 | 16,748 | -4,970 | -31,984 | 31,622 | 6,295 | |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 2,246 | 446 | 465 | 881 | 1,590 | 6,299 | 7,900 | 331 | 135 | 504 | 145 | 526 | 1,290 | 1,157 | 240 | 1,284 | ||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 4,902 | 1,323 | 963 | 604 | 628 | 545 | 687 | 1,098 | 2,580 | 1,695 | 717 | 16 | 2,706 | 2,568 | 1,185 | 1,006 | 1,475 | 1,824 | ||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 65 | 12 | 84 | 17 | 93 | 88 | 250 | 230 | 496 | 1,376 | 7,221 | 12,909 | 18,944 | 13,542 | 15,485 | 33,828 | 35,045 | 24,565 | 22,778 | 24,317 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 5,767 | 1 | 1,722 | 3,731 | 6,600 | 49 | ||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 396 | 342 | 300 | 119 | 342 | 253 | 578 | 884 | 216 | 803 | 2,727 | 3,502 | 6,339 | 8,821 | 8,623 | 21,989 | 49,571 | 31,024 | 27,159 | 24,858 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 68 | 190 | 18 | 189 | 266 | 31 | 247 | |||||||||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 81 | 72 | 72 | 74 | 75 | 85 | 78 | 98 | 99 | 127 | 162 | 303 | 195 | 170 | 210 | 257 | 284 | 9 | 267 | 264 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1 | 1 | 31 | 1 | 1 | 11 | 11 | 14 | 72 | 23 | 21 | 183 | 477 | 53 | 338 | 539 | 382 | 149 | 331 | 171 |
| Cộng doanh thu hoạt động | -1,516 | 47,877 | 4,685 | 39,825 | -6,925 | 57,561 | 46,725 | 86,707 | 55,777 | 30,854 | 17,322 | 20,839 | 26,371 | 18,767 | 31,933 | 76,643 | 129,180 | 62,436 | 137,762 | 104,912 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 14,807 | 2,023 | 22,511 | -1,990 | 8,907 | 2,206 | -3,164 | 18,416 | 7,756 | -2,850 | -3,204 | 4,750 | 18,674 | 8,067 | 6,046 | 322 | 1,339 | 10,103 | 187 | 497 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 1,088 | 2,023 | 29,825 | 2,710 | 216 | 12,217 | 15,719 | 5,534 | 4,727 | 13,693 | 12,291 | 851 | 322 | 1,339 | 10,103 | 187 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 13,719 | -7,314 | -1,990 | 6,197 | 1,990 | -15,381 | 2,697 | 2,222 | -2,850 | -7,932 | 4,750 | 4,980 | -4,224 | 5,194 | ||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -1,816 | |||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | -1,241 | |||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,814 | 1,785 | 2,623 | 2,637 | -287 | 2,565 | 6,721 | 8,707 | 219 | 71 | 91 | 157 | 240 | 6,676 | 373 | 1,595 | ||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 939 | 1,001 | 1,060 | 963 | 961 | 1,412 | 2,463 | 2,357 | 2,035 | 1,780 | 3,588 | 4,070 | 12,554 | 6,932 | 11,715 | 17,143 | 12,184 | 12,040 | 7,809 | |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | ||||||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 105 | 84 | 92 | 94 | 90 | 101 | 98 | 107 | 115 | 127 | 180 | 201 | 222 | 210 | 234 | 336 | 444 | 396 | 407 | 384 |
| 2.12. Chi phí khác | 13 | 14 | 12 | 12 | 5 | 35 | 22 | 10 | 6 | 18 | 6 | 10 | 21 | 28 | 193 | 141 | 111 | 117 | 101 | 68 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 17,678 | 4,907 | 26,298 | 1,717 | 9,676 | 6,319 | 6,139 | 29,597 | 10,132 | -854 | 661 | 9,189 | 31,711 | 14,981 | 13,405 | 12,886 | 19,037 | 24,395 | 10,919 | 7,517 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 688 | 137 | 116 | 289 | 1,209 | 588 | 386 | 248 | 700 | 162 | 95 | 162 | 702 | 118 | 116 | 130 | 493 | 23 | 9 | 27 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 688 | 137 | 116 | 289 | 1,209 | 588 | 386 | 248 | 700 | 162 | 95 | 162 | 702 | 118 | 116 | 130 | 493 | 23 | 9 | 27 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 5,026 | |||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 55 | 2,387 | 3,211 | 3,329 | 5,249 | 5,259 | 5,132 | 6,863 | 3,645 | |||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | 18 | |||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 18 | 55 | 2,387 | 3,211 | 3,329 | 5,249 | 5,259 | 5,026 | 5,132 | 6,863 | 3,645 | |||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 4,331 | 5,510 | 5,914 | 5,673 | 4,195 | 5,016 | 2,127 | 8,883 | 5,466 | 6,552 | 8,568 | 7,721 | 11,712 | 12,458 | 13,121 | 11,053 | 9,600 | 5,837 | 6,146 | 3,946 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -22,836 | 37,597 | -27,410 | 32,724 | -19,587 | 46,813 | 38,845 | 48,475 | 40,880 | 25,299 | 8,133 | 1,704 | -19,562 | -11,884 | 274 | 47,576 | 96,010 | 27,096 | 113,843 | 89,832 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 3 | 2 | 1 | 47 | -425 | 446 | 319 | 1,437 | 23,846 | 21,214 | -6,679 | 6,679 | ||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 12 | 61 | 153 | 6 | 271 | 150 | 97 | 310 | 1 | 7 | ||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -9 | 2 | -61 | -152 | -6 | -223 | -575 | 349 | 319 | 1,127 | 23,846 | 21,214 | -6,679 | 6,671 | ||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -22,845 | 37,600 | -27,472 | 32,724 | -19,739 | 46,813 | 38,845 | 48,475 | 40,874 | 25,076 | 8,133 | 1,704 | -20,137 | -11,535 | 593 | 48,703 | 119,856 | 48,309 | 107,164 | 96,503 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 12,767 | 10,844 | 1,561 | 1,318 | 17,265 | 38,686 | 61,981 | 55,233 | 8,983 | 4,843 | -5,149 | 3,754 | -15,157 | -2,011 | 10,231 | 31,955 | 124,826 | 72,710 | 75,542 | 90,208 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -35,612 | 26,755 | -29,033 | 31,406 | -37,004 | 8,127 | -23,136 | -6,758 | 31,892 | 20,237 | 13,282 | -2,050 | -4,980 | -9,524 | -9,638 | 16,748 | -4,970 | -24,401 | 31,622 | 6,295 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | -904 | -33,454 | 8,139 | 6,578 | 6,986 | 6,378 | 4,047 | 1,585 | 661 | -3,333 | -5,379 | -868 | 9,830 | 20,199 | 9,621 | 21,192 | 19,300 | |||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -26,054 | 6,513 | 11,205 | 8,337 | -1,071 | 1,071 | -2,337 | -3,474 | 1,059 | 6,480 | 21,192 | 16,018 | 13,609 | 19,300 | ||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -904 | -7,401 | 1,625 | -4,627 | -1,352 | 6,378 | 4,047 | 2,656 | -410 | -996 | -1,905 | -1,928 | 3,350 | -994 | -6,397 | 7,583 | ||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -22,845 | 37,600 | -26,568 | 32,724 | 13,716 | 38,675 | 32,268 | 41,489 | 34,496 | 21,028 | 6,548 | 1,043 | -16,804 | -6,156 | 1,461 | 38,873 | 99,657 | 38,688 | 85,972 | 77,203 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -22,845 | 37,600 | -26,568 | 32,724 | 13,716 | 38,675 | 32,268 | 41,489 | 34,496 | 21,028 | 6,548 | 1,043 | -16,804 | -6,156 | 1,461 | 38,873 | 99,657 | 38,688 | 85,972 | 77,203 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -14,140 | |||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | ||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -28,058 | -13,959 | -3 | -18,224 | -2,431 | 18,152 | 1,141 | -3 | -50,560 | 48,636 | 43,267 | -75,509 | -3,244 | -14,140 | -77,190 | 1,757 | -22,084 | 549 | -52 | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |