CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.42
-0.06
(-0.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)82,016178,513101,01612,884180,24426,3691
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)7,1882,4646,0905,2915,4905,9843497316671,437
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu17866222,00181,799106,70668,41127,31915,2803,5372,134
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,1572,0567,24845,771132,61152,15923,89620,57719,29019,3995,4022,0822,1682,62410,5655,2913,974
Cộng doanh thu hoạt động90,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,56112,91611,49111,7297,94214,20128,54514,7998,575
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)37,35226,36517,63133,10812,12613,075904
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh8,85917,7065386131,595
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,9637,19311,47337,87749,58624,14113,31511,0067,6933,254
2.12. Chi phí khác517240383398413201831542292,0571,9882,2383,26717,54611,35712,74014,553
Cộng chi phí hoạt động50,60051,73230,307409,46662,27843,78118,30111,6648,4013,8592,0571,9882,2383,26717,54611,35712,74014,553
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay2,46117,04820,66624,10914,7233,7992,4413,713
Cộng chi phí tài chính2,46117,04820,66624,13214,7603,7992,4613,751
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN21,42820,22133,30748,26428,60819,14513,7539,8926,7268,30811,8505,5338,4519,27414,88010,6394,7447,455
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG20,075114,54777,375-319,999323,28969,15312,83515,3369,19418,830-9913,9691,040-4,600-18,2256,548-2,684-13,434
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ20,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,0886378,319851-3,014-8,90610,174-2,690-13,468
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN20,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,1056378,319851-3,014-8,90610,174-2,690-13,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,127,4691,166,825990,962982,4491,790,471926,116629,611212,324182,170147,288122,425104,472
I. Tài sản tài chính950,0771,125,700987,843979,9371,789,095925,099628,400206,473177,650143,172117,53696,486
II.Tài sản ngắn hạn khác177,39141,1253,1192,5121,3761,0171,2115,8514,5204,1154,8897,986
B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,11815,34915,80516,99214,66834,824121,91546,49612,23315,10817,60910,144
I. Tài sản tài chính dài hạn22,00056,00022,0007,50012,20014,9507,020
II. Tài sản cố định1,5042215791,7823,1034,1615,2695,5401,7588468621,152
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác15,61415,12815,22615,21011,5658,66360,64518,9562,9752,0611,7971,971
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395140,034114,616
C. NỢ PHẢI TRẢ30,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,37758,12133,339
I. Nợ phải trả ngắn hạn30,36732,5789,658130,483261,868136,98270,47440,51930,50925,37723,12133,339
II. Nợ phải trả dài hạn90412,658175,403221,270137,50034,40035,00035,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,01981,91381,276
I. Vốn chủ sở hữu1,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,01981,91381,276
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395140,034114,616
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |