CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.40
-0.10
(-1.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,51647,8774,68539,825-6,92590,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,561
Giá vốn hàng bán17,6784,90726,2981,7179,67650,60051,73230,307409,46662,27843,78118,30111,6648,4013,859
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-19,19442,970-21,61338,108-16,60140,272132,337112,024-255,752372,012112,00739,40527,77616,06830,702
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-22,83637,597-27,41032,724-19,58720,075114,54777,375-319,999323,28969,15312,83515,3369,19418,830
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,84537,600-27,47232,724-19,73920,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,088
Lợi nhuận sau thuế -22,84537,600-26,56832,72413,71620,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,84537,600-26,56832,72413,71620,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Tổng tài sản ngắn hạn1,127,4691,180,3681,154,4911,178,6741,161,5501,127,4691,166,825990,962982,4491,790,471926,116629,611212,324182,170147,288
Tiền mặt25,06037,183832,517166,202581,58225,060581,582192,648100,066149,44892,08226,74528,82384,38284,056
Đầu tư tài chính ngắn hạn795,980788,795129,350794,301400,238795,980400,238627,725725,6261,607,305820,796542,639171,11582,70642,151
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn17,11815,98616,02016,20415,34917,11815,34915,80516,99214,66834,824121,91546,49612,23315,108
Tài sản cố định1,5041,5861,6991,8362211,5042215791,7823,1034,1615,2695,5401,758846
Đầu tư tài chính dài hạn22,00056,00022,0007,50012,200
Tổng tài sản1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,176,8981,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395
Tổng nợ30,36715,43413,23429,25428,20630,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,377
Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,148,6921,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,019

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.19K1.13K0.56KK2.80K1.32K0.40K1.24K0.87K2.09K0.07K0.87K0.30K
Giá cuối kỳ8.08K8.38K5.57K3.70K25.17K8.53K7.98K10.20K6.04K3.77K2.73K8.50KK
Giá / EPS (PE)43.32 (lần)7.45 (lần)9.88 (lần) (lần)8.99 (lần)6.46 (lần)19.90 (lần)8.25 (lần)6.95 (lần)1.80 (lần)41.14 (lần)9.81 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.97 (lần)5.10 (lần)4.39 (lần)2.70 (lần)6.18 (lần)3 (lần)6.72 (lần)4.19 (lần)3.71 (lần)1.05 (lần)2.03 (lần)7.10 (lần) (lần)
Giá sổ sách9.94K10.25K8.78K7.75K12.82K11.01K11.19K11.36K10.91K10.63K8.53K8.47K3.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.82 (lần)0.63 (lần)0.48 (lần)1.96 (lần)0.77 (lần)0.71 (lần)0.90 (lần)0.55 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)1 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)107 (Mi)55 (Mi)49 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.50%98.70%98.43%98.30%99.19%96.38%83.78%82.04%93.71%90.70%87.43%91.15%96.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.50%1.30%1.57%1.70%0.81%3.62%16.22%17.96%6.29%9.30%12.57%8.85%3.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.65%2.83%2.22%13.06%24.22%37.28%27.67%28.95%15.69%37.18%41.50%29.09%69.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.73%2.91%2.27%15.02%31.97%59.44%38.26%40.74%18.62%59.18%70.95%41.02%232.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.35%97.17%97.78%86.94%75.78%62.72%72.33%71.05%84.31%62.82%58.50%70.91%30.09%
6/ Thanh toán hiện hành3,712.81%3,581.63%10,260.53%752.93%683.73%676.09%893.39%524.01%597.10%580.40%529.50%313.36%%
7/ Thanh toán nhanh3,712.81%3,581.63%10,260.53%752.93%683.73%676.09%893.39%524.01%597.10%580.40%529.50%313.36%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn82.52%1,785.20%1,994.70%76.69%57.07%67.22%37.95%71.13%276.58%331.23%401.73%129.62%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.94%15.57%14.14%15.38%24.06%16.21%7.68%15.24%12.59%21.28%9.22%10.03%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn8.06%15.78%14.36%15.65%24.26%16.82%9.17%18.58%13.43%23.46%10.55%11%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu8.16%16.02%14.46%17.69%31.75%25.85%10.62%21.45%14.93%33.88%15.77%14.14%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.01%68.53%44.40%-206.80%68.79%46.40%33.76%50.73%53.33%58.17%4.93%72.40%14.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.83%10.67%6.28%%16.55%7.52%2.59%7.73%6.71%12.38%0.45%7.26%2.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.88%10.98%6.42%%21.84%11.99%3.58%10.88%7.96%19.71%0.78%10.24%9.41%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)41%244%209%-78%480%165%106%172%155%521%31%418%25%
Tăng trưởng doanh thu-50.63%29.32%-7.41%-64.61%178.77%169.97%46.31%61.18%-29.20%167.58%12.40%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-83.42%99.59%-119.88%-206.41%313.22%271.13%-2.65%53.33%-35.09%3,056.20%-92.34%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.30%50.04%-82.90%-70.16%22.06%72.26%177.60%145.56%-49.47%3.88%74.33%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3%16.68%13.29%-36.47%126.96%10.88%195.57%12.21%60.65%24.55%0.78%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.18%17.42%0.73%-44.63%87.85%27.87%190.36%33.14%19.71%15.97%22.18%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |