CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.34
-0.04
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.38
7.37
7.37
7.30
3,400
10.3K
1.1K
6.3x
0.7x
11% # 11%
1.3
795 Bi
112 Mi
213,634
9.6 - 6.0
28 Bi
1,149 Bi
2.5%
97.60%
582 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.33 100 7.36 500
7.28 200 7.37 1,900
7.20 200 7.38 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 7.37 -0.01 100 100
09:56 7.37 -0.01 100 200
09:59 7.30 -0.08 100 300
10:10 7.33 -0.05 200 500
11:15 7.33 -0.05 1,000 1,500
13:18 7.30 -0.08 200 1,700
13:24 7.30 -0.08 200 1,900
13:56 7.31 -0.07 500 2,400
13:57 7.30 -0.08 900 3,300
14:45 7.34 -0.04 100 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 102 (0.02) 0% 40 (0.01) 0%
2018 45 (0.04) 0% 22.50 (0.02) 0%
2019 122 (0.06) 0% 55.61 (0.02) 0%
2020 152 (0.16) 0% 71 (0.07) 0%
2021 450 (0.43) 0% 300 (0.30) 0%
2022 200 (0.15) 0% 79 (0.02) 0%
2023 62 (0.04) 0% 16 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,51647,8774,68539,82590,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,561
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,84537,600-27,47232,72420,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,088
Lợi nhuận sau thuế -22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Tổng tài sản1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395
Tổng nợ30,36715,43413,23429,25430,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,377
Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,019


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |