CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

6.30
-0.01
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.31
6.32
6.32
6.25
3,100
10.3K
1.1K
6.3x
0.7x
11% # 11%
1.3
795 Bi
112 Mi
213,634
9.6 - 6.0
28 Bi
1,149 Bi
2.5%
97.60%
582 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.26 100 6.30 9,800
6.25 2,000 6.31 200
6.21 200 6.35 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (-0.70) 21.5%
VCI 20.05 (-1.25) 12.6%
VND 15.15 (-0.70) 10.6%
SHS 14.30 (-0.60) 9.8%
HCM 25.50 (-0.80) 9.1%
VIX 13.25 (-0.55) 8.5%
MBS 16.50 (-0.60) 7.3%
FTS 20.55 (-0.85) 5.5%
BSI 26.80 (-1.20) 4.7%
CTS 21.50 (-0.75) 2.3%
VDS 11.00 (-0.60) 1.6%
AGR 12.65 (-0.35) 1.5%
TVS 14.60 (-0.15) 1.4%
ORS 13.00 (-0.45) 1.4%
APG 4.65 (-0.08) 1.3%
BVS 27.50 (-0.90) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 6.31 0 200 200
09:52 6.31 0 100 300
10:15 6.30 -0.01 200 500
10:45 6.30 -0.01 200 700
13:49 6.30 -0.01 700 1,400
13:53 6.30 -0.01 300 1,700
14:10 6.25 -0.06 600 2,300
14:33 6.25 -0.06 500 2,800
14:49 6.30 -0.01 300 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 102 (0.02) 0% 40 (0.01) 0%
2018 45 (0.04) 0% 22.50 (0.02) 0%
2019 122 (0.06) 0% 55.61 (0.02) 0%
2020 152 (0.16) 0% 71 (0.07) 0%
2021 450 (0.43) 0% 300 (0.30) 0%
2022 200 (0.15) 0% 79 (0.02) 0%
2023 62 (0.04) 0% 16 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,51647,8774,68539,82590,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,561
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,84537,600-27,47232,72420,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,088
Lợi nhuận sau thuế -22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Tổng tài sản1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395
Tổng nợ30,36715,43413,23429,25430,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,377
Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,019


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |