CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (tvc)

8.20
-0.50
(-5.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,21516,4536,5444,507
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)92,857246,69165,244152,632431,645154,45658,27337,88225,17943,21516,4536,5444,507
4. Giá vốn hàng bán46,09656,09222,93866,65062,41543,97618,80510,8769,5985,5302,7962,0532,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,760190,59942,30685,983369,231110,48039,46827,00615,58137,68513,6574,4912,130
6. Doanh thu hoạt động tài chính126,326333,2194,63472,235478,990130,43472,99171,40268,92445,9437,35116,9265,634
7. Chi phí tài chính241,22017,633-274,715472,450163,226104,12456,34754,64242,22918,4796,6059,2364,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,07129,2806,63548,127129,36198,63855,37948,63335,19014,4145,0551,5781,020
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh35923
9. Chi phí bán hàng37238,4372783,02812,9246,8273,9825,6964,2571,487743371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-84,70543,28253,431570,31144,82330,38522,71819,11018,14011,72715,3453,4571,345
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,199424,466267,946-887,571627,60799,60029,41318,96119,88051,937-1,6858,3541,916
12. Thu nhập khác51,633991,77845,11422,12911,7819,6947,7534,25814,6243,355
13. Chi phí khác1,0652401,0976931,7361716772563345596629
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0611,392-9981,08543,37922,11211,6148,9697,1204,21214,0282,727
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,139425,859266,948-886,486670,985121,71241,02727,93026,99956,14912,34411,0801,916
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1581124,15816,61912,0225,7705,0999,4913,1461,263295
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,658-15,465-11,694-193193
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-12,658-15,464-11,694388124,35116,61912,0225,7705,0999,4913,1461,263295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,796441,322278,642-886,874546,635105,09329,00522,16021,90046,6589,1979,8171,621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,84362,16030,994-204,177119,05122,8285,7295,1273,9907,8412481,346
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,953379,163247,648-682,698427,58382,26523,27617,03217,91038,8178,9498,4711,621

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |