Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

15.90
-0.50
(-3.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,707,3301,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,4762,340,9932,334,2262,033,375
4. Giá vốn hàng bán1,499,5911,537,7531,750,8751,247,9441,646,2771,938,9002,066,9732,252,6952,157,7802,035,8252,043,3581,775,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)207,723144,196205,894227,891210,895218,774265,082277,826333,820304,476287,355256,534
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,68622,46231,50527,69521,36115,9569,33511,56017,7198,75511,1017,474
7. Chi phí tài chính40,33747,85650,70231,97538,89536,85741,69132,17039,87756,26230,04115,489
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,74040,66436,99629,85537,27635,64641,69130,10128,98630,54718,1269,476
9. Chi phí bán hàng20,35718,29018,06413,41217,54922,03623,75852,24757,75936,79832,67632,344
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,39786,186101,387108,15580,29474,02185,407100,294111,650134,165109,614102,201
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,66015,00869,75696,15595,831103,480124,902104,852143,74187,353128,594107,443
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,56817,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,58084,962130,384108,828
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,14112,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,79961,695102,29284,373
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,10112,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,78156,92795,80580,488

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |