CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông (vc3)

25
-0.30
(-1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,058121,467307,558106,867157,40781,575289,04183,346422,445192,873120,88970,115457,23951,6673,6421,662133,63518,34336,4905,105
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,058121,467307,558106,867157,40781,575289,04183,346422,445192,873120,88970,115457,23951,6673,6421,662133,63518,34336,4905,105
4. Giá vốn hàng bán42,31193,932191,96488,170114,46661,213202,58756,525283,018132,77784,04642,632309,79044,3722,0791,25681,03813,29724,8302,980
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,74727,534115,59418,69742,94020,36286,45326,821139,42760,09636,84327,483147,4497,2951,56340752,5975,04611,6602,125
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,780187315651541863673183331,4094472,9575,6152,17617,3229,1479,9046,79010,56917,982
7. Chi phí tài chính17671157107912563113445018437,8757,59413,1513598,1932,7261,3351,3863,055705
-Trong đó: Chi phí lãi vay71157107912563113445018434,8754,59413,1513598,1932,7261,3351,3863,055705
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4714-3869234-608868-3410971
9. Chi phí bán hàng5,1956,11914,6301,88511,2895,9299,5654,64821,51214,3211802,15021,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,7319,3109,5346,2148,0476,4868,4028,3608,7478,1938,8159,37410,6697,4878,2075,6882,0837,66115,0044,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,47212,23591,55010,62623,6907,88168,48213,875109,06738,14820,38611,432107,4061,6252,4851,13959,0822,7894,17014,470
12. Thu nhập khác1,443966533413552404111,27272,84120051111,982403
13. Chi phí khác1,008452181,962345517,9351,9783931441,34910,0814101,623236,11519445459
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)435-35646-1,962300-42-17,880-1,978-153267-777-7,239-210-1,112-235,867-194358-459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,90711,87991,5968,66423,9907,83950,60211,897108,91538,41520,30911,440100,1671,4151,3731,11664,9492,5954,52714,011
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5112,40117,1832,1256,1681,56713,7852,77515,6287,7123,9591,99329,9112,4717,22322817,32855897387
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,7431,6384,5967,425-1,108562273-7,677-2,106-6,62428-28
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7672,40118,8212,12510,7641,56713,7852,77523,0526,6044,5212,26622,23436559922817,3285581,00060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,1409,47972,7756,53913,2266,27236,8189,12285,86231,81015,7889,17477,9331,05077488847,6222,0373,52713,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-4354161421417553113109151-1646172219
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,1839,42472,7596,52513,2056,26736,8019,11785,80931,80915,7759,06477,8471,04979084247,6052,0373,50513,933

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,374,3102,477,7262,479,9002,584,4912,858,6692,951,9752,960,2053,139,8603,169,4893,333,1503,406,8013,590,0543,431,9973,418,8843,491,7041,911,3691,492,1261,490,6191,434,5551,475,494
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,92080,760216,92737,71682,01684,919247,86061,495313,419134,575327,624389,999324,309378,784634,127416,903390,08610,80910,8373,011
1. Tiền18,92072,56031,90037,71626,96734,91962,69561,49532,03934,5755,76329,99949,309378,784404,12710,923153,10610,80910,8373,011
2. Các khoản tương đương tiền8,200185,02755,04950,000185,165281,380100,000321,861360,000275,000230,000405,980236,980
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,00040,000120,000120,000120,000120,000243,085263,599284,114325,142325,142
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn70,00040,000120,000120,000120,000120,000243,085263,599284,114325,142325,142
III. Các khoản phải thu ngắn hạn469,826664,488444,319585,941740,054788,166601,967821,431573,168772,014535,098506,927522,789513,327513,846643,882400,567730,357718,250802,610
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,36135,13770,54569,21571,73074,55377,47895,65981,34469,41067,19159,00286,43446,47347,97760,85246,68964,29974,01871,070
2. Trả trước cho người bán212,098217,752207,141257,098505,658516,366508,334530,351488,919517,508468,005435,169405,754314,412341,341277,386261,759291,962294,363321,516
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00081,53081,53093,80093,800193,00013,000
6. Phải thu ngắn hạn khác251,399440,631195,666288,660191,698226,28045,186224,45330,081212,27227,07739,50057,345110,65682,742251,58938,063230,916399,688446,844
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,032-42,032-42,032-42,032-42,032-42,032-42,032-42,032-40,175-40,175-40,175-39,744-39,744-39,744-39,744-39,744-39,744-49,820-49,820-49,820
IV. Tổng hàng tồn kho1,752,1741,667,8791,752,6591,881,9971,955,1821,997,5472,023,3182,195,3252,171,6462,378,0872,339,9642,446,2142,412,0712,355,4702,139,242599,667430,099456,974374,666340,603
1. Hàng tồn kho1,752,1741,667,8791,752,6591,881,9971,955,1821,997,5472,023,3182,195,3252,171,6462,378,0872,339,9642,446,2142,412,0712,355,4702,140,915601,983432,415463,111380,803346,740
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,673-2,316-2,316-6,137-6,137-6,137
V. Tài sản ngắn hạn khác63,39064,59865,99478,83881,41781,34287,06061,609111,25548,473164,115126,91352,82851,30384,4897,8317,7748,3665,6614,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,33910,34011,02112,88614,75116,17322,03717045,61126178,04079,2451,68567836,4701,1142,717
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,05154,24954,96365,95266,66660,48565,02360,19261,55048,21248,03547,66850,46050,62548,0197,7166,6618,3665,6611,412
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước104,6841,2484,094115
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác938,040683
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn692,782524,668526,916444,950196,094201,778202,999203,998205,201213,126213,911216,789202,645142,454140,73530,12733,89549,01850,20252,139
I. Các khoản phải thu dài hạn187,791268,041268,041268,04118,04118,04118,04118,04118,04118,04118,04118,13811811811897118118118229
1. Phải thu dài hạn của khách hàng18,02018,02018,02018,02018,02018,02018,02018,02018,02018,02018,02018,020
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc250,000
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác169,771250,021250,021212121212121212111811811811897118118118229
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,49718,07318,76115,03615,56116,08516,61517,15717,70518,25318,91019,60320,31119,65220,2767,6677,95711,50711,85912,901
1. Tài sản cố định hữu hình14,87715,43116,09712,35012,85313,35613,86414,38414,91015,43616,07116,74217,42916,74817,3494,7194,9878,4938,8459,668
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,6202,6422,6642,6862,7082,7302,7512,7732,7952,8172,8392,8612,8832,9052,9262,9482,9703,0143,0143,233
III. Bất động sản đầu tư9,85710,46011,06411,66712,27112,87413,47814,08114,68515,28815,89216,49517,09917,09918,30618,30619,51333,98834,83235,676
- Nguyên giá57,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77757,77786,63286,63286,632
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,920-47,317-46,713-46,110-45,506-44,903-44,299-43,696-43,092-42,489-41,885-41,282-40,678-40,678-39,471-39,471-38,264-52,644-51,800-50,956
IV. Tài sản dở dang dài hạn7127127127127117117117117107091,4382,2226,2564,6223,1605,0331,6131,6011,383
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7127127127127117117117117107091,4382,2226,2564,6223,1605,0331,6131,6011,383
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn396,381146,334146,319146,258146,258146,231146,231146,169146,203146,075146,075146,169146,07190,00090,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh396,381146,334146,319146,258146,258146,231146,231146,169146,203146,075146,075146,169146,07190,00090,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác81,25681,04782,0193,2353,2517,8357,9227,8387,85614,75814,22414,94616,8249,3307,4148761,2751,7921,7921,949
1. Chi phí trả trước dài hạn6196021859382650772384186007918761,1581,7921,7921,949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,3391,5951,5953,2343,2347,8307,8307,8307,83014,70914,14714,70916,4068,7296,624
3. Tài sản dài hạn khác80,423118
VII. Lợi thế thương mại76,29879,39221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,067,0923,002,3943,006,8163,029,4403,054,7633,153,7533,163,2043,343,8583,374,6893,546,2763,620,7123,806,8433,634,6423,561,3383,632,4401,941,4961,526,0221,539,6371,484,7571,527,633
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,551,3661,507,7651,519,9141,617,1491,649,0871,761,3031,777,0251,994,4972,032,9652,290,4152,396,6602,598,5792,428,4152,775,8662,848,0181,157,848737,320798,614745,780792,199
I. Nợ ngắn hạn1,167,8061,340,1421,508,8191,604,4911,635,1651,746,7181,761,1751,977,0592,013,8172,270,3642,335,7062,456,7222,407,5972,630,5442,704,3621,012,171590,816268,182296,886450,481
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn123,031117,244111,960115,948115,894119,981119,478131,525414,367384,211293,606182,805242,368906,3331,020,069564,242418,66343,26143,76132,048
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,332242,250382,333391,996414,173415,831427,222437,424459,046378,088365,966404,483401,527348,685354,81033,51639,51253,18747,24053,413
4. Người mua trả tiền trước74,230113,517161,153282,450323,866464,832470,983726,826544,6561,256,0921,071,8171,226,1391,580,838824,910661,8593,7072,9143,5167,259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,34537,85834,77038,40936,62532,56832,05945,82983,26583,18149,56535,45536,77513,885445,80721,31924,2984,90927,11230,995
6. Phải trả người lao động1,5161,4481,2741,2462,1031,3021,3331,3751,1751,1891,4052,3627582,2091,4376931,993737
7. Chi phí phải trả ngắn hạn158,489106,179135,877108,107162,843131,385140,320151,765200,841110,591149,876154,132103,14721,34523,65324,93135,26057,24551,14751,918
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,0893,2953,2953,2953,2963,2963,2963,2963,2963,2963,2963,2963,2968242,7321,0842,7323,8413,8413,893
11. Phải trả ngắn hạn khác699,774718,352678,013662,896576,221577,380566,342478,875307,02953,572400,031447,90738,744514,418192,784362,45968,001101,218117,362268,304
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1441441441441441441441441441441441444409149149149141,914
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn383,560167,62211,09612,65813,92214,58515,85017,43819,14820,05160,954141,85720,819145,322143,656145,677146,504530,432448,894341,719
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn372,883157,3397501,2031,0531,5062,2813,1793,26943,360123,4511,600123,632122,226122,599122,599490,415407,743300,619
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn10,67710,28311,09611,90812,71913,53214,34415,15715,96916,78217,59418,40619,21921,69121,43023,07823,90540,01741,15241,100
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,515,7261,494,6291,486,9021,412,2921,405,6761,392,4501,386,1781,349,3611,341,7251,255,8611,224,0521,208,2641,206,226785,472784,422783,648788,702741,023738,976735,434
I. Vốn chủ sở hữu1,515,7261,494,6291,486,9021,412,2921,405,6761,392,4501,386,1781,349,3611,341,7251,255,8611,224,0521,208,2641,206,226785,472784,422783,648788,702741,023738,976735,434
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,364,1431,364,1431,251,5091,251,5091,251,5091,251,5091,117,4221,117,4221,117,4221,117,4221,002,1761,002,1761,002,176668,118668,118668,118668,118668,118610,156610,156
2. Thặng dư vốn cổ phần10,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,73110,7311,8971,8971,8971,8971,8971,8971,897
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,1002,100
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5757575757575757575757575757575757575757
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối118,32797,187200,312127,553120,952107,747235,567198,766191,135105,326188,763172,988171,05993,21292,16391,37396,47348,805104,730101,224
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,36820,41122,19220,34120,32720,30620,30120,28420,27920,22520,22520,21320,10320,08820,08820,10320,05720,04620,03720,000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,067,0923,002,3943,006,8163,029,4403,054,7633,153,7533,163,2043,343,8583,374,6893,546,2763,620,7123,806,8433,634,6423,561,3383,632,4401,941,4961,526,0221,539,6371,484,7571,527,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |