CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh75,52949,10254,66554,412101,06591,00859,86616,526178,76525,295133,41857,49093,84916,69858,04341,292147,731126,967311,825162,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)75,52949,10254,66554,412101,06591,00859,86616,526178,76525,295133,41857,49093,84916,69858,04341,292147,731126,967311,825162,643
4. Giá vốn hàng bán71,52543,72148,69547,78492,12482,58750,24910,188174,25724,769124,18051,334-5,40885,64960,43331,813141,338119,874315,848149,186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,0045,3815,9706,6278,9418,4219,6176,3384,5085269,2386,15699,257-68,951-2,3919,4796,3937,093-4,02313,457
6. Doanh thu hoạt động tài chính1453162746054,1682,1594,6436223,8784,2917,5651,09110,6001,5001,2601,4651,4351,4919741,669
7. Chi phí tài chính1,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9397,72512,6693,83619,8755,4175,4315,4705,5096,0817,6058,594
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9398,60411,7903,83619,1895,4175,0664,4854,8405,4597,1237,846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3672,7393,6213,9513,3103,7972,3783,86716,3923,5285,2173,0984,8104,0123,8073,8627,0254,6674,5906,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10858845234312-711,163213-14,945-6,436-1,08331385,172-76,880-10,3681,612-4,706-2,163-15,255175
12. Thu nhập khác4614551,29231734,8106,236251,1554,135132511,40473
13. Chi phí khác135530107225434130854111264386,90137370468363833963347
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)326-530-61-220857187-854-11134,5466,198-6,901-3484513,453-506-288-631,40127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2185839012387011630910219,601-238-7,98431384,824-76,430-6,9161,106-4,994-2,226-13,854202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,813-6363-22113689565-8181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại83
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,813-6363-22113697865-8181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128-5,060-2,226-13,773121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128-5,060-2,226-13,773121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,661585,959666,355669,990788,862845,943918,020946,9611,069,8051,023,9051,043,3991,082,6691,125,906958,6341,057,4171,080,2481,195,1871,164,5421,254,2591,280,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,7491,9722,6715,2126,7641,3221,3435,18111,0075,3125,31216,5813,85929922,70623,9893,5753,7603,82412,505
1. Tiền13,7491,9722,6715,2126,7641,3221,3435,18111,0075,3125,31216,5813,85929922,7066,0893,5753,7603,82412,505
2. Các khoản tương đương tiền17,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30027,00027,00027,00083,74018,90018,90021,70021,70021,70021,7002,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30013,30027,00027,00027,00083,74018,90018,90021,70021,70021,70021,7002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn380,884347,862415,890425,674569,733640,650684,942675,531823,903741,351769,788785,016772,797648,192662,551670,451812,173803,694897,500829,342
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng256,021257,951304,447323,047433,324468,727512,185497,083573,603499,778532,353500,783616,402557,274570,198574,294717,720695,513782,591685,320
2. Trả trước cho người bán63,71234,38840,67531,88032,23536,78734,21627,00314,24222,47920,49046,78626,5955,7517,1658,3489,36915,91917,13015,201
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,070
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,5701,5708,32012,44018,02025,92027,62332,383107,69552,22053,38792,2271,9201,9201,9702,2702,42099,7407,0707,070
6. Phải thu ngắn hạn khác88,41182,78291,27787,136114,983137,967139,670147,713152,236181,724178,407159,238141,89896,71396,68599,00696,230-14,548105,258135,775
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,829-28,829-28,829-28,829-28,829-28,751-28,751-28,651-23,872-14,849-14,849-14,017-14,017-13,466-13,466-13,466-13,566-14,548-14,024
IV. Tổng hàng tồn kho206,946211,612223,377218,534193,247184,487213,356250,114221,495245,216238,225250,565260,604282,500344,373359,244357,681335,200330,948435,746
1. Hàng tồn kho206,946211,612223,377218,534193,247184,487213,356250,114221,495245,216238,225250,565260,604282,500344,373359,244357,681335,200330,948435,746
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác9,78111,21411,1177,2695,8186,1835,0792,835996,3043,0753,5074,9068,7438,8874,86459188287574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6712713196104140190132991,07518413386851442259188287574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,0118,3848,2834,4713,0113,3402,1862,5261881,5442,9276,9867,0713,034
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,7032,7032,7032,7032,7032,7032,7032,7032,7032,7031,8301,8931,6721,6721,808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn210,848209,158209,217209,108210,752220,168214,009134,788120,318122,821101,91862,17551,97356,33658,35460,60263,70667,13377,40382,449
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,0353,1353,6544,2474,9165,5516,2278,1828,87421,98325,85527,03328,20029,40030,98632,27833,62635,04836,55739,427
1. Tài sản cố định hữu hình2,5812,6783,1943,7844,4505,0815,7547,7068,39421,50025,36926,54327,70728,90430,48631,77233,11434,53036,03338,899
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình453457460463467470473477480483487490493496500506512518524527
III. Bất động sản đầu tư6,3866,4346,4836,5326,5806,6356,6816,73110,59710,64810,6986,9306,97925,09025,34125,59025,83526,08533,01033,260
- Nguyên giá204,627204,627204,627204,579204,627204,627204,627204,627208,445208,445208,445204,627204,627204,627204,627204,627204,627204,627204,627204,627
- Giá trị hao mòn lũy kế-198,241-198,193-198,144-198,047-198,047-197,992-197,946-197,896-197,847-197,797-197,747-197,697-197,648-179,537-179,286-179,037-178,792-178,542-171,617-171,367
IV. Tài sản dở dang dài hạn146,561144,171143,110141,805142,182150,299142,91761,15855,04452,72037,596
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn81,65579,26678,20476,89977,27777,86577,859
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang64,90564,90564,90564,90564,90572,43365,05861,15855,04452,72037,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn226226226314314314314314314314314314
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,574-1,574-1,574-1,486-1,486-1,486-1,486-1,486-1,486-1,486-1,486-1,486
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,86855,41855,97056,52457,07457,68458,18458,71745,57737,24527,54327,89916,4801,5311,7142,4213,9305,6877,5219,449
1. Chi phí trả trước dài hạn53,97154,52155,07355,62856,17756,78857,28857,82144,68036,34826,64727,00215,5846358171,5242,9504,7076,5428,469
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại896896896896896896896896896896896896896896896896980980980980
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN835,509795,117875,572879,098999,6151,066,1111,132,0291,081,7491,190,1221,146,7261,145,3171,144,8441,177,8791,014,9691,115,7711,140,8501,258,8931,231,6751,331,6621,362,616
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả772,080731,905812,419816,335936,9741,004,3391,120,1991,070,2271,178,6781,145,0691,143,4221,135,0281,168,313944,663969,034987,0621,105,2331,072,9551,170,7161,187,896
I. Nợ ngắn hạn568,950582,576628,364631,080752,958819,124884,672945,6181,014,207988,2391,007,2181,027,1961,168,188943,782968,059986,0861,104,2571,071,9791,169,7401,186,701
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,63882,20682,19375,927176,405248,751255,851224,961283,348297,941315,031400,585478,329388,390395,398414,109430,604436,577500,041548,380
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn214,122217,022215,157239,585235,780232,817291,416274,964289,642240,453244,238245,931264,605249,703272,787244,980334,068292,001322,504303,880
4. Người mua trả tiền trước226,321223,990236,585225,932224,752224,009229,796238,772177,033192,250176,016168,264195,21384,05581,95193,92983,566101,94187,250103,117
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1661578172,2452,4075386681,67812,0583522451721431163123,50620,47418,11918,7014,653
6. Phải trả người lao động7,3157,3686,9893,9808,5798,2937,9306,6068,5328,0199,8336,2538,3634,7375,8064,69319,08920,78226,44415,229
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,95511,51643,01939,44745,26838,37938,348168,978171,944174,166189,657139,073139,175137,201137,208141,010150,010143,992149,564150,860
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4591,8485871,4018561659371,4093,2442,7841,7362,5811,4353,3142,3652,8262,4123,3692,0483,454
11. Phải trả ngắn hạn khác35,56438,05742,60242,14258,48865,74659,29627,81567,95171,80169,98263,84780,39675,72071,67580,46263,43054,57762,55756,485
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi409411414419422426431435457471480491529546557571602622631643
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn203,130149,329184,055185,255184,016185,215235,527124,609164,471156,831136,203107,8321258819769769769769761,195
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn127,737127,737127,737127,737127,737127,737127,737
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác55,00033,52633,52631,08731,08780,19995,819139,280136,226121,463107,8321258819769769769769761,195
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,39321,59322,79223,99225,19126,39127,59028,79025,19120,60514,741
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu63,43063,21263,15362,76362,64161,77111,83011,52111,4441,6571,8959,8179,56770,307146,736153,788153,660158,720160,946174,720
I. Vốn chủ sở hữu63,43063,21263,15362,76362,64161,77111,83011,52111,4441,6571,8959,8179,56770,307146,736153,788153,660158,720160,946174,720
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu170,000170,000170,000170,000170,000170,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-175-175-175-175-175-17534,84434,84434,84434,84434,84434,84434,84434,844
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186-3,186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển21,82621,82621,82621,82621,82621,82621,82621,826
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-103,209-103,427-103,485-103,876-103,998-104,868-104,984-105,293-105,369-115,157-114,919-106,997-163,917-103,177-26,747-19,695-19,823-14,763-12,5371,236
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN835,509795,117875,572879,098999,6151,066,1111,132,0291,081,7491,190,1221,146,7261,145,3171,144,8441,177,8791,014,9691,115,7711,140,8501,258,8931,231,6751,331,6621,362,616
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |