CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

6.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,56150,29028,31225,70844,12414,74325,8554,57146,41621,40616,64132,63640,81249,54028,1228,29912,2658,13718,3701,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,56150,29028,31225,70844,12414,74325,8554,57146,41621,40616,64132,63640,81249,54028,1228,29912,2658,13718,3701,775
4. Giá vốn hàng bán60,50447,82525,60625,32041,00612,83522,8024,44644,22120,20815,08430,98738,42548,03026,1827,23110,9817,06216,7771,550
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,0572,4652,7063883,1181,9073,0531252,1951,1981,5571,6492,3871,5101,9401,0681,2831,0751,594225
6. Doanh thu hoạt động tài chính7028242204371111724951669169136416
7. Chi phí tài chính1,0209421,3871947938161,26111265839155038132822536633219316588122
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0209421,3871947938161,26111265839155038132822536633219316588122
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5641,2771,0473761,6109581,9151191,2491,0289339021,6048951,350616795871990386
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54327429739719171-112-94296-1968237047145939512029676520-267
12. Thu nhập khác9738471711913881151117473
13. Chi phí khác27964761944144422114611310271614
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-181-26-29-174-1-44-2-123-4-6114-1-3-1011067-10-11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36224826838793170-156-97173-19678365585457392110406143510-278
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1871552198195120144135869011792356273950
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1871552198195120144135869011792356273950
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17593493059850-300-9738-196-727446836638954379104461-278
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17593493059850-300-9738-196-727446836638954379104461-278

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |