CTCP Xây dựng Điện VNECO4 (ve4)

260
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,98724,61714,2096,83426,45110,49925,83010,18252,57917,45914,9506,89432,31620,44620,1349,36626,57822,20325,3721,433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,98724,61714,2096,83426,45110,49925,83010,18252,57917,45914,9506,89432,31620,44620,1349,36626,57822,20325,3721,433
4. Giá vốn hàng bán12,54024,68113,3146,14624,8958,82821,9099,83151,38415,67413,5186,70032,11720,42019,4698,72226,09219,99123,9621,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,448-648966881,5561,6723,9203511,1951,7861,433193198266656444862,2131,410173
6. Doanh thu hoạt động tài chính22242020202244448459352116541,0761,600122511237
7. Chi phí tài chính674401014534334266086711,432822188346665735990217-57516579-78
-Trong đó: Chi phí lãi vay373418403368332306438599773704553407507507466233231216194125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0109431,0172071,2591,1881,6791,0822,2061,5372,1752771,1931,4901,0135071,1331,8271,065263
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-215-1,024-20248-115801,677-1,358-2,35921-878-315-1,605-1,124262-6817922126724
12. Thu nhập khác1,187103039202271371601752234027890199914349166466
13. Chi phí khác133157701025115917237111561116
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,1861027081452767150-757249-4551919992292165351
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)971-1,0146756301071,745-1,208-2,43528-629-359-1,087-1,105361-6547123732075
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40170144-11311797506820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40170144-11311797506820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)971-1,0142756-1401071,745-1,208-2,43528-629-503-974-1,105244-6537418625255
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)971-1,0142756-1401071,745-1,208-2,43528-629-503-974-1,105244-6537418625255

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,62350,11156,01848,75452,41251,41954,70961,75568,68774,68161,94842,72456,58767,80172,69548,39243,01841,85339,61152,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,40910,76613,1385,0777,8086,0018,4645,24211,8877,9539,2297,53714,0746,8526,6544,6443,8148402,1235,760
1. Tiền4,3945,7715,3631232,8731,0863,5683671,9381,3394,4572,8195,4122,2362,0732,2333,8148402,1232,164
2. Các khoản tương đương tiền5,0154,9957,7754,9554,9354,9164,8954,8759,9506,6134,7724,7188,6624,6174,5812,4113,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8011,1037264245096101,1303,1009721,6321,7481,3821,3221,4801,7051,9501,9331,1261,0763,913
1. Chứng khoán kinh doanh2,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2242,2241,9511,9511,9511,9511,951
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,423-1,121-1,499-1,800-1,715-1,615-1,494-1,325-1,252-593-477-842-903-744-519-1-17-824-875-990
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4002,2002,952
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,62931,82231,92332,11636,19031,60631,88335,04043,33645,17335,77526,05433,63634,46829,75124,95328,02230,86216,33422,845
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng33,06230,24530,07328,14732,37027,00426,41230,65237,32032,43428,14122,75829,23428,55723,71016,72721,62223,0367,5218,427
2. Trả trước cho người bán1,3821,4161,5422,6561,9222,9552,5122,2335,03411,2165,2311,3921,5273,1043,4255,5814,5256,8937,49812,360
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,8051,7811,9492,8003,4553,1944,5063,3311,9172,1022,9822,0393,0102,9422,7522,7812,0091,0681,4502,194
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,620-1,620-1,641-1,487-1,556-1,548-1,548-1,176-936-579-579-135-135-135-135-135-135-135-135-135
IV. Tổng hàng tồn kho6,5686,06910,01510,5627,82713,00913,12417,30212,19918,55713,9846,7627,49224,21633,07315,8929,2178,58419,95317,327
1. Hàng tồn kho6,5686,06910,01510,5627,82713,00913,12417,30212,19918,55713,9846,7627,49224,21633,07315,8929,2178,58419,95317,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác216352216576781931081,0712941,3671,213989637851,512953324401252,525
1. Chi phí trả trước ngắn hạn16635221652378162692181096966398692013836244732440941,668
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53815146621520656061,106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước503140383950545543414350731857
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,0318,8939,1269,2979,6119,8269,7139,90410,18110,19010,7309,8159,7759,7278,8399,3859,60510,35210,68310,773
I. Các khoản phải thu dài hạn77724324324324324324324324324324622
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác77724324324324324324324324324324622
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,7148,0108,3068,4128,7319,0169,1509,4309,6759,6539,1289,0698,9428,9467,4316,6496,8997,0677,2773,468
1. Tài sản cố định hữu hình7,7148,0108,3068,4128,7319,0169,1509,4309,6759,6539,1289,0698,9428,9467,4316,6496,8997,0677,2773,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6623514134813,832
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6623514134813,832
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3333333333331,0032,3812,3812,3812,3812,381
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3333333333331,0032,3812,3812,3812,3812,381
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5406405776426375663202312622933614094614333933073249031,0251,092
1. Chi phí trả trước dài hạn5406405776426375663202312622933614094614333933073249031,0251,092
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,65459,00565,14458,05162,02361,24564,42271,65978,86884,87072,67852,53866,36277,52781,53457,77752,62352,20550,29463,144
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả50,67149,99255,15748,09152,08251,16454,44963,43069,05172,61960,45539,68653,00263,19566,09642,27637,08837,04335,31948,348
I. Nợ ngắn hạn47,68446,67951,36343,91447,78946,87152,06762,05567,56070,37158,32137,95551,27260,91564,03540,15535,55635,47433,85947,044
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn26,23525,12123,03324,94621,90119,15220,57830,26430,82036,90730,59816,17316,99530,90030,20117,4119,78510,5854,88313,721
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,75613,76814,51010,38912,82816,34917,89517,08822,64516,87015,61713,01218,01513,6829,1414,8645,2196,7384,9319,246
4. Người mua trả tiền trước396828,0222,9123,4542,4203,3816,7641,4565,3333,6041,5102,8773,4095,9279,8807,9383,8887,70513,524
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước518963594297697272198251372021831831,0313513682665481,719291217
6. Phải trả người lao động2,9592,8552,4622,9656,3955,6004,2382,1124,1243,0372,5711,0404,0994,2244,4581,9695,4914,8684,1153,839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6806323852713265852,4511,4774,3023,9862,0691,5963,3883,5609,5151,2042,0092,5627,3072,403
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,0702,2211,9111,6771,6791,9662,7493,4953,3563,0952,7173,1563,3602,9052,5042,9562,9793,1772,7192,357
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4141414141138138341341678678499426755698579
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4284374464564684875365647798028249451,1651,2051,2431,1081,1611,1831,2091,159
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,9873,3133,7944,1784,2934,2932,3821,3751,4912,2472,1341,7311,7312,2802,0622,1211,5321,5691,4601,304
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,4002,4002,7502,8402,8402,8401,0501,0651,0657297297998691,109520600600800
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5879131,0441,3381,4531,4531,3321,3751,4911,1821,0691,0011,0011,4811,1921,0121,012969860504
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,9849,0139,9879,9609,94110,0819,9738,2289,81712,25212,22412,85213,35914,33315,43815,50115,53615,16214,97514,796
I. Vốn chủ sở hữu9,9849,0139,9879,9609,94110,0819,9738,2289,81712,25212,22412,85213,35914,33315,43815,50115,53615,16214,97514,796
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,28010,280
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,9173,917
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu343343343343343343343343343343343343343343343289289289289276
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-4,556-5,527-4,552-4,580-4,599-4,459-4,566-6,311-4,723-2,288-2,316-1,687-1,180-2078981,0161,050676490324
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,65459,00565,14458,05162,02361,24564,42271,65978,86884,87072,67852,53866,36277,52781,53457,77752,62352,20550,29463,144
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |