| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 13,987 | 24,617 | 14,209 | 6,834 | 26,451 | 10,499 | 25,830 | 10,182 | 52,579 | 17,459 | 14,950 | 6,894 | 32,316 | 20,446 | 20,134 | 9,366 | 26,578 | 22,203 | 25,372 | 1,433 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 13,987 | 24,617 | 14,209 | 6,834 | 26,451 | 10,499 | 25,830 | 10,182 | 52,579 | 17,459 | 14,950 | 6,894 | 32,316 | 20,446 | 20,134 | 9,366 | 26,578 | 22,203 | 25,372 | 1,433 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 12,540 | 24,681 | 13,314 | 6,146 | 24,895 | 8,828 | 21,909 | 9,831 | 51,384 | 15,674 | 13,518 | 6,700 | 32,117 | 20,420 | 19,469 | 8,722 | 26,092 | 19,991 | 23,962 | 1,260 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,448 | -64 | 896 | 688 | 1,556 | 1,672 | 3,920 | 351 | 1,195 | 1,786 | 1,433 | 193 | 198 | 26 | 665 | 644 | 486 | 2,213 | 1,410 | 173 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 24 | 20 | 20 | 20 | 22 | 44 | 44 | 84 | 593 | 52 | 116 | 54 | 1,076 | 1,600 | 12 | 251 | 1 | 2 | 37 |
| 7. Chi phí tài chính | 674 | 40 | 101 | 453 | 433 | 426 | 608 | 671 | 1,432 | 822 | 188 | 346 | 665 | 735 | 990 | 217 | -575 | 165 | 79 | -78 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 373 | 418 | 403 | 368 | 332 | 306 | 438 | 599 | 773 | 704 | 553 | 407 | 507 | 507 | 466 | 233 | 231 | 216 | 194 | 125 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,010 | 943 | 1,017 | 207 | 1,259 | 1,188 | 1,679 | 1,082 | 2,206 | 1,537 | 2,175 | 277 | 1,193 | 1,490 | 1,013 | 507 | 1,133 | 1,827 | 1,065 | 263 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -215 | -1,024 | -202 | 48 | -115 | 80 | 1,677 | -1,358 | -2,359 | 21 | -878 | -315 | -1,605 | -1,124 | 262 | -68 | 179 | 221 | 267 | 24 |
| 12. Thu nhập khác | 1,187 | 10 | 303 | 9 | 202 | 27 | 137 | 160 | 175 | 22 | 340 | 27 | 890 | 19 | 99 | 14 | 349 | 16 | 64 | 66 |
| 13. Chi phí khác | 1 | 33 | 1 | 57 | 70 | 10 | 251 | 15 | 91 | 72 | 371 | 11 | 56 | 11 | 16 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,186 | 10 | 270 | 8 | 145 | 27 | 67 | 150 | -75 | 7 | 249 | -45 | 519 | 19 | 99 | 2 | 292 | 16 | 53 | 51 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 971 | -1,014 | 67 | 56 | 30 | 107 | 1,745 | -1,208 | -2,435 | 28 | -629 | -359 | -1,087 | -1,105 | 361 | -65 | 471 | 237 | 320 | 75 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 40 | 170 | 144 | -113 | 117 | 97 | 50 | 68 | 20 | |||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 40 | 170 | 144 | -113 | 117 | 97 | 50 | 68 | 20 | |||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 971 | -1,014 | 27 | 56 | -140 | 107 | 1,745 | -1,208 | -2,435 | 28 | -629 | -503 | -974 | -1,105 | 244 | -65 | 374 | 186 | 252 | 55 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 971 | -1,014 | 27 | 56 | -140 | 107 | 1,745 | -1,208 | -2,435 | 28 | -629 | -503 | -974 | -1,105 | 244 | -65 | 374 | 186 | 252 | 55 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 51,623 | 50,111 | 56,018 | 48,754 | 52,412 | 51,419 | 54,709 | 61,755 | 68,687 | 74,681 | 61,948 | 42,724 | 56,587 | 67,801 | 72,695 | 48,392 | 43,018 | 41,853 | 39,611 | 52,371 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,409 | 10,766 | 13,138 | 5,077 | 7,808 | 6,001 | 8,464 | 5,242 | 11,887 | 7,953 | 9,229 | 7,537 | 14,074 | 6,852 | 6,654 | 4,644 | 3,814 | 840 | 2,123 | 5,760 |
| 1. Tiền | 4,394 | 5,771 | 5,363 | 123 | 2,873 | 1,086 | 3,568 | 367 | 1,938 | 1,339 | 4,457 | 2,819 | 5,412 | 2,236 | 2,073 | 2,233 | 3,814 | 840 | 2,123 | 2,164 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,015 | 4,995 | 7,775 | 4,955 | 4,935 | 4,916 | 4,895 | 4,875 | 9,950 | 6,613 | 4,772 | 4,718 | 8,662 | 4,617 | 4,581 | 2,411 | 3,596 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 801 | 1,103 | 726 | 424 | 509 | 610 | 1,130 | 3,100 | 972 | 1,632 | 1,748 | 1,382 | 1,322 | 1,480 | 1,705 | 1,950 | 1,933 | 1,126 | 1,076 | 3,913 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 2,224 | 1,951 | 1,951 | 1,951 | 1,951 | 1,951 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -1,423 | -1,121 | -1,499 | -1,800 | -1,715 | -1,615 | -1,494 | -1,325 | -1,252 | -593 | -477 | -842 | -903 | -744 | -519 | -1 | -17 | -824 | -875 | -990 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 400 | 2,200 | 2,952 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 34,629 | 31,822 | 31,923 | 32,116 | 36,190 | 31,606 | 31,883 | 35,040 | 43,336 | 45,173 | 35,775 | 26,054 | 33,636 | 34,468 | 29,751 | 24,953 | 28,022 | 30,862 | 16,334 | 22,845 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 33,062 | 30,245 | 30,073 | 28,147 | 32,370 | 27,004 | 26,412 | 30,652 | 37,320 | 32,434 | 28,141 | 22,758 | 29,234 | 28,557 | 23,710 | 16,727 | 21,622 | 23,036 | 7,521 | 8,427 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,382 | 1,416 | 1,542 | 2,656 | 1,922 | 2,955 | 2,512 | 2,233 | 5,034 | 11,216 | 5,231 | 1,392 | 1,527 | 3,104 | 3,425 | 5,581 | 4,525 | 6,893 | 7,498 | 12,360 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,805 | 1,781 | 1,949 | 2,800 | 3,455 | 3,194 | 4,506 | 3,331 | 1,917 | 2,102 | 2,982 | 2,039 | 3,010 | 2,942 | 2,752 | 2,781 | 2,009 | 1,068 | 1,450 | 2,194 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,620 | -1,620 | -1,641 | -1,487 | -1,556 | -1,548 | -1,548 | -1,176 | -936 | -579 | -579 | -135 | -135 | -135 | -135 | -135 | -135 | -135 | -135 | -135 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 6,568 | 6,069 | 10,015 | 10,562 | 7,827 | 13,009 | 13,124 | 17,302 | 12,199 | 18,557 | 13,984 | 6,762 | 7,492 | 24,216 | 33,073 | 15,892 | 9,217 | 8,584 | 19,953 | 17,327 |
| 1. Hàng tồn kho | 6,568 | 6,069 | 10,015 | 10,562 | 7,827 | 13,009 | 13,124 | 17,302 | 12,199 | 18,557 | 13,984 | 6,762 | 7,492 | 24,216 | 33,073 | 15,892 | 9,217 | 8,584 | 19,953 | 17,327 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 216 | 352 | 216 | 576 | 78 | 193 | 108 | 1,071 | 294 | 1,367 | 1,213 | 989 | 63 | 785 | 1,512 | 953 | 32 | 440 | 125 | 2,525 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 166 | 352 | 216 | 523 | 78 | 162 | 69 | 218 | 109 | 696 | 639 | 869 | 20 | 138 | 362 | 447 | 32 | 440 | 94 | 1,668 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 53 | 815 | 146 | 621 | 520 | 65 | 606 | 1,106 | ||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 50 | 31 | 40 | 38 | 39 | 50 | 54 | 55 | 43 | 41 | 43 | 507 | 31 | 857 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,031 | 8,893 | 9,126 | 9,297 | 9,611 | 9,826 | 9,713 | 9,904 | 10,181 | 10,190 | 10,730 | 9,815 | 9,775 | 9,727 | 8,839 | 9,385 | 9,605 | 10,352 | 10,683 | 10,773 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 777 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 246 | 2 | 2 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 777 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 243 | 246 | 2 | 2 | |||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 7,714 | 8,010 | 8,306 | 8,412 | 8,731 | 9,016 | 9,150 | 9,430 | 9,675 | 9,653 | 9,128 | 9,069 | 8,942 | 8,946 | 7,431 | 6,649 | 6,899 | 7,067 | 7,277 | 3,468 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,714 | 8,010 | 8,306 | 8,412 | 8,731 | 9,016 | 9,150 | 9,430 | 9,675 | 9,653 | 9,128 | 9,069 | 8,942 | 8,946 | 7,431 | 6,649 | 6,899 | 7,067 | 7,277 | 3,468 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 662 | 35 | 14 | 13 | 48 | 1 | 3,832 | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 662 | 35 | 14 | 13 | 48 | 1 | 3,832 | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 333 | 333 | 333 | 333 | 1,003 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | ||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 333 | 333 | 333 | 333 | 1,003 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | 2,381 | ||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 540 | 640 | 577 | 642 | 637 | 566 | 320 | 231 | 262 | 293 | 361 | 409 | 461 | 433 | 393 | 307 | 324 | 903 | 1,025 | 1,092 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 540 | 640 | 577 | 642 | 637 | 566 | 320 | 231 | 262 | 293 | 361 | 409 | 461 | 433 | 393 | 307 | 324 | 903 | 1,025 | 1,092 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 60,654 | 59,005 | 65,144 | 58,051 | 62,023 | 61,245 | 64,422 | 71,659 | 78,868 | 84,870 | 72,678 | 52,538 | 66,362 | 77,527 | 81,534 | 57,777 | 52,623 | 52,205 | 50,294 | 63,144 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 50,671 | 49,992 | 55,157 | 48,091 | 52,082 | 51,164 | 54,449 | 63,430 | 69,051 | 72,619 | 60,455 | 39,686 | 53,002 | 63,195 | 66,096 | 42,276 | 37,088 | 37,043 | 35,319 | 48,348 |
| I. Nợ ngắn hạn | 47,684 | 46,679 | 51,363 | 43,914 | 47,789 | 46,871 | 52,067 | 62,055 | 67,560 | 70,371 | 58,321 | 37,955 | 51,272 | 60,915 | 64,035 | 40,155 | 35,556 | 35,474 | 33,859 | 47,044 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 26,235 | 25,121 | 23,033 | 24,946 | 21,901 | 19,152 | 20,578 | 30,264 | 30,820 | 36,907 | 30,598 | 16,173 | 16,995 | 30,900 | 30,201 | 17,411 | 9,785 | 10,585 | 4,883 | 13,721 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 13,756 | 13,768 | 14,510 | 10,389 | 12,828 | 16,349 | 17,895 | 17,088 | 22,645 | 16,870 | 15,617 | 13,012 | 18,015 | 13,682 | 9,141 | 4,864 | 5,219 | 6,738 | 4,931 | 9,246 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 39 | 682 | 8,022 | 2,912 | 3,454 | 2,420 | 3,381 | 6,764 | 1,456 | 5,333 | 3,604 | 1,510 | 2,877 | 3,409 | 5,927 | 9,880 | 7,938 | 3,888 | 7,705 | 13,524 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 518 | 963 | 594 | 297 | 697 | 272 | 198 | 251 | 37 | 202 | 183 | 183 | 1,031 | 351 | 368 | 266 | 548 | 1,719 | 291 | 217 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,959 | 2,855 | 2,462 | 2,965 | 6,395 | 5,600 | 4,238 | 2,112 | 4,124 | 3,037 | 2,571 | 1,040 | 4,099 | 4,224 | 4,458 | 1,969 | 5,491 | 4,868 | 4,115 | 3,839 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 680 | 632 | 385 | 271 | 326 | 585 | 2,451 | 1,477 | 4,302 | 3,986 | 2,069 | 1,596 | 3,388 | 3,560 | 9,515 | 1,204 | 2,009 | 2,562 | 7,307 | 2,403 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,070 | 2,221 | 1,911 | 1,677 | 1,679 | 1,966 | 2,749 | 3,495 | 3,356 | 3,095 | 2,717 | 3,156 | 3,360 | 2,905 | 2,504 | 2,956 | 2,979 | 3,177 | 2,719 | 2,357 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 41 | 41 | 41 | 41 | 41 | 138 | 138 | 341 | 341 | 678 | 678 | 499 | 426 | 755 | 698 | 579 | ||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 428 | 437 | 446 | 456 | 468 | 487 | 536 | 564 | 779 | 802 | 824 | 945 | 1,165 | 1,205 | 1,243 | 1,108 | 1,161 | 1,183 | 1,209 | 1,159 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,987 | 3,313 | 3,794 | 4,178 | 4,293 | 4,293 | 2,382 | 1,375 | 1,491 | 2,247 | 2,134 | 1,731 | 1,731 | 2,280 | 2,062 | 2,121 | 1,532 | 1,569 | 1,460 | 1,304 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,400 | 2,400 | 2,750 | 2,840 | 2,840 | 2,840 | 1,050 | 1,065 | 1,065 | 729 | 729 | 799 | 869 | 1,109 | 520 | 600 | 600 | 800 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 587 | 913 | 1,044 | 1,338 | 1,453 | 1,453 | 1,332 | 1,375 | 1,491 | 1,182 | 1,069 | 1,001 | 1,001 | 1,481 | 1,192 | 1,012 | 1,012 | 969 | 860 | 504 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 9,984 | 9,013 | 9,987 | 9,960 | 9,941 | 10,081 | 9,973 | 8,228 | 9,817 | 12,252 | 12,224 | 12,852 | 13,359 | 14,333 | 15,438 | 15,501 | 15,536 | 15,162 | 14,975 | 14,796 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 9,984 | 9,013 | 9,987 | 9,960 | 9,941 | 10,081 | 9,973 | 8,228 | 9,817 | 12,252 | 12,224 | 12,852 | 13,359 | 14,333 | 15,438 | 15,501 | 15,536 | 15,162 | 14,975 | 14,796 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 | 10,280 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 | 3,917 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 343 | 289 | 289 | 289 | 289 | 276 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,556 | -5,527 | -4,552 | -4,580 | -4,599 | -4,459 | -4,566 | -6,311 | -4,723 | -2,288 | -2,316 | -1,687 | -1,180 | -207 | 898 | 1,016 | 1,050 | 676 | 490 | 324 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 60,654 | 59,005 | 65,144 | 58,051 | 62,023 | 61,245 | 64,422 | 71,659 | 78,868 | 84,870 | 72,678 | 52,538 | 66,362 | 77,527 | 81,534 | 57,777 | 52,623 | 52,205 | 50,294 | 63,144 |