CTCP Xây dựng Điện VNECO4 (ve4)

260
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,98724,61714,2096,83426,45159,64872,96291,88282,26175,58640,73620,99930,22745,36939,649
Giá vốn hàng bán12,54024,68113,3146,14624,89556,68065,68187,39080,75571,19738,23618,98825,48642,20633,909
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,448-648966881,5562,9677,2814,4921,5064,3892,5002,0114,7413,1635,739
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-215-1,024-20248-115-1,393133-3,911-2,47973113026727-122902
Tổng lợi nhuận trước thuế971-1,01467563080628-3,775-1,8961,1432866856511,1513,589
Lợi nhuận sau thuế 971-1,0142756-14040468-3,919-1,9038982685255351,0082,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ971-1,0142756-14040468-3,919-1,9038982685255351,0082,894
Tổng tài sản ngắn hạn51,62350,11156,01848,75452,41251,62352,14470,18453,56743,02150,16721,48322,27322,95540,234
Tiền mặt9,40910,76613,1385,0777,8089,4097,8088,28714,0743,8148,8149,24311,5064,885174
Đầu tư tài chính ngắn hạn8011,1037264245098015094,5721,3211,9333,650453491950939
Hàng tồn kho6,5686,06910,01510,5627,8276,5687,49312,1734,4769,1859,8355621,0873,32012,231
Tài sản dài hạn9,0318,8939,1269,2979,6119,0319,61110,1819,7759,5639,6064,7025,6625,8826,501
Tài sản cố định7,7148,0108,3068,4128,7317,7148,7039,6758,9426,8572,2202,0402,7663,2583,631
Đầu tư tài chính dài hạn3332,3812,3812,3812,3812,3812,500
Tổng tài sản60,65459,00565,14458,05162,02360,65461,75580,36563,34252,58459,77326,18527,93528,83746,736
Tổng nợ50,67149,99255,15748,09152,08250,67151,85170,92949,98637,01845,03311,22012,99113,21129,656
Vốn chủ sở hữu9,9849,0139,9879,9609,9419,9849,9049,43613,35615,56714,74114,96614,94415,62717,080

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.04K0.46KKK0.87K0.26K0.51K0.52K0.98K2.82K2.24K3.76K1.22K1.18K1.65K2.98K
Giá cuối kỳ260K259.40K288.20K87K60.80K13.20K4.17K4.54K9.34K7.50K7.44K5.22K3.71K4.51K14K14K
Giá / EPS (PE)6,682 (lần)569.79 (lần) (lần) (lần)69.60 (lần)50.63 (lần)8.17 (lần)8.72 (lần)9.53 (lần)2.66 (lần)3.33 (lần)1.39 (lần)3.05 (lần)3.83 (lần)8.49 (lần)4.70 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.48 (lần)3.65 (lần)3.22 (lần)1.09 (lần)0.83 (lần)0.33 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.38 (lần)0.42 (lần)
Giá sổ sách9.71K9.63K9.18K12.99K15.14K14.34K14.56K14.54K15.20K16.61K15.87K17K14.44K14.06K14.64K13.68K
Giá / Giá sổ sách (PB)26.77 (lần)26.92 (lần)31.40 (lần)6.70 (lần)4.02 (lần)0.92 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.61 (lần)0.45 (lần)0.47 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.32 (lần)0.96 (lần)1.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.11%84.44%87.33%84.57%81.81%83.93%82.04%79.73%79.60%86.09%80.54%78.81%86.54%89.85%89.97%84.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.89%15.56%12.67%15.43%18.19%16.07%17.96%20.27%20.40%13.91%19.46%21.19%13.46%10.15%10.03%15.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn83.54%83.96%88.26%78.91%70.40%75.34%42.85%46.50%45.81%63.45%56.51%48.13%61.21%64.45%62.67%61.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu507.52%523.54%751.69%374.26%237.80%305.49%74.97%86.93%84.54%173.63%129.93%92.80%157.77%181.26%167.87%157.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn16.46%16.04%11.74%21.09%29.60%24.66%57.15%53.50%54.19%36.55%43.49%51.87%38.79%35.55%37.33%38.91%
6/ Thanh toán hiện hành108.26%109.38%101.07%111.01%121.23%112.64%191.47%171.45%173.76%135.67%144.98%163.73%141.39%139.42%143.56%144.14%
7/ Thanh toán nhanh94.49%93.66%83.54%101.73%95.35%90.56%186.46%163.08%148.63%94.43%136.87%161.44%140.49%135.47%137.07%131.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.73%16.38%11.93%29.17%10.75%19.79%82.38%88.57%36.98%0.59%0.62%8.06%6.80%6.49%4.20%2.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản98.34%118.15%114.33%129.87%143.74%68.15%80.19%108.20%157.33%84.84%78.60%81.21%80.16%86.45%94.20%94.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.55%139.92%130.92%153.57%175.70%81.20%97.75%135.71%197.64%98.55%97.59%103.05%92.63%96.22%104.70%111.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu597.44%736.69%973.74%615.91%485.55%276.34%140.31%202.27%290.32%232.14%180.71%156.57%206.62%243.14%252.33%242.66%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho862.97%876.56%717.90%1,804.18%775.14%388.77%3,378.65%2,344.62%1,271.27%277.24%1,437.02%5,834.14%12,389.05%3,110.93%1,881.45%969.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.07%0.64%-4.27%-2.31%1.19%0.66%2.50%1.77%2.22%7.30%7.79%14.13%4.08%3.44%4.46%8.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.07%0.76%%%1.71%0.45%2%1.92%3.50%6.19%6.12%11.47%3.27%2.98%4.20%8.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.40%4.73%%%5.77%1.82%3.51%3.58%6.45%16.94%14.08%22.12%8.43%8.37%11.26%21.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%-4%-2%1%1%3%2%2%9%9%18%5%4%5%12%
Tăng trưởng doanh thu-18.25%-20.59%11.70%8.83%85.55%93.99%-30.53%-33.38%14.43%34.45%7.76%-10.75%-12.74%-7.48%11.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-91.45%-111.94%105.94%-311.92%235.07%-48.95%-1.87%-46.92%-65.17%25.94%-40.56%209.03%3.39%-28.61%-44.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.28%-26.90%41.90%35.03%-17.80%301.36%-13.63%-1.67%-55.45%39.87%30.72%-30.72%-10.62%3.67%14.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.81%4.96%-29.35%-14.20%5.60%-1.50%0.15%-4.37%-8.51%4.67%-6.64%17.78%2.68%-3.99%7.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.78%-23.16%26.87%20.46%-12.03%128.27%-6.26%-3.13%-38.30%24.56%11.34%-11.90%-5.89%0.81%11.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |