CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 (ve8)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh606,8198,4435,1253,3135,99218,0686,554133,29928,07166,22311,820261,60710,63857,9787,26640,67726,64017,7995,065
4. Giá vốn hàng bán466,6069,2665,0127,6265,86618,1304,863132,24527,31865,16011,426256,7189,62855,6135,21932,76323,55316,1523,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15213-824113-4,313126-621,6921,0537531,0633944,8891,0112,3652,0477,9143,0881,6481,106
6. Doanh thu hoạt động tài chính1917226841261499783172292159157322232323
7. Chi phí tài chính2,0942,2394,349252,9911,3281,3671,4141,4601,5371,4421,2431,3611,318962703599546507438
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0942,2394,349252,9911,3281,3671,4141,4601,5371,4421,2431,3611,318962703599546507438
9. Chi phí bán hàng97243162133108184383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp280550734834185421,4333021,7289166671,1161,1387991,2631,0891,3551,2051,1521,163
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,358-2,576-5,238-377-7,496-1,659-2,737125-2,047-1,617-874-1,9702,459-9482651965,8511,252-173-856
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,358-2,576-5,340-377-7,499-1,659-2,801125-1,972-1,634-1,057-1,9722,355-1,0122651435,8191,221-174-860
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,358-2,576-5,340-377-7,499-1,659-2,776100-2,121-1,634-1,057-1,9721,838-1,012661165,3221,221-174-860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,358-2,576-5,340-377-7,499-1,659-2,776100-2,121-1,634-1,057-1,9721,838-1,012661165,3221,221-174-860

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,01988,592101,35390,419101,066103,191105,217144,083125,695190,908108,838123,700176,750234,651107,966118,09060,83559,44657,33358,939
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,9885,0164,7171,1481,1727381,8361,9942,2574,9802,6673,1943,1103,0612,9222,7542,8544,2033,1636,437
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,52811,52811,52811,52811,52811,52811,52811,52811,52811,52816,58616,5862,9781,2001,2001,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,37648,20754,65946,49044,34846,54845,32382,09768,375132,68850,26572,305115,641184,50247,79260,84425,51629,61118,07618,731
IV. Tổng hàng tồn kho35,50035,21241,95442,73843,98644,27646,51748,04843,39441,69143,98636,10445,75835,54540,63937,85429,47224,41834,86532,527
V. Tài sản ngắn hạn khác155157244332101134151412139256971415285115132944
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,9624,2624,5934,9425,3785,7596,1836,6757,2187,6938,2268,8659,3849,90410,31410,73911,26211,5748,5748,999
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,9374,2244,5384,8425,1475,4525,7626,1316,5016,8717,2507,6348,0268,4278,8289,1829,5769,9907,9408,297
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn82828282828282828282828282828282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2538561001492253394616347408931,1491,2751,3961,4041,4751,6041,502552664
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN89,98192,854105,94695,361106,444108,950111,400150,757132,912198,601117,063132,565186,134244,556118,280128,82872,09771,02065,90667,938
A. Nợ phải trả111,546112,062113,162100,001105,744107,865102,816140,514119,893185,682102,023115,891168,403225,222100,415109,95253,28652,32552,53355,785
I. Nợ ngắn hạn111,077111,593112,69499,532105,275107,143102,094139,792118,906184,694100,718114,554166,719225,062100,223109,72852,96651,97352,14955,369
II. Nợ dài hạn4694694694694697227227229889881,3051,3371,685160192224320352384416
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-21,565-19,208-7,216-4,6407001,0858,58410,24313,01912,91915,04016,67417,73119,33417,86518,87718,81118,69513,37312,153
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN89,98192,854105,94695,361106,444108,950111,400150,757132,912198,601117,063132,565186,134244,556118,280128,82872,09771,02065,90667,938
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |