CTCP Vận tải và Thuê tàu (vfr)

9.40
-1.50
(-13.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,51630,87931,48626,23425,69626,09823,97519,91317,80917,06319,80321,51924,55224,68532,63429,99929,54131,55037,34841,228
4. Giá vốn hàng bán27,75026,40526,18922,41322,17922,43220,54817,97315,73615,46017,97219,49822,47724,70732,59830,65231,93832,69438,94043,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7664,4735,2973,8213,5173,6663,4281,9401,5791,6031,8312,0212,075-2337-654-2,397-1,145-1,592-2,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,7743,6095,8153,3914,0464,5836,42039,97813,3888444,1721,5192,68311,0181,3971,4628,1563,2181,3341,110
7. Chi phí tài chính3526322991343331466278703,3882,5441,1781,2231,0121,035994
-Trong đó: Chi phí lãi vay321416198598458228009691,0091,005994
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8072,6094,2713,4593,0902,7663,0767,7393,3143,5753,6093,4313,8403,3873,2873,4393,4703,1583,3483,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,7535,5546,8684,3833,4277,2157,57134,58018,0849823,4481,400489,7143,03712,2305,8333,9948,117-6,179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,6985,6706,8374,2913,2337,0677,46734,68518,7081,20665,669-53-7509,6813,05512,2645,9063,7108,208-6,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4274,9175,9023,1091,4866,7355,97212,77316,0911,03465,268-399-1,1089,3222,60811,9185,5513,2677,762-6,406
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,4184,9145,8423,0631,4446,6995,93312,73216,03799265,210-447-1,1119,2712,56011,8705,4743,2177,714-6,457

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn246,920239,867225,674224,742240,982242,040229,654224,188112,00192,86895,171119,123103,538124,307121,614122,629112,236122,437119,810129,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền178,43179,522160,314169,52154,79754,55836,84133,37652,11538,26740,01139,23948,17048,18233,72655,06051,49360,56043,97660,603
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,0007,0005,0005,0003,0004,0005,00010,50032,50035,3005,8004,5003,80010,8003,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,257158,49957,38753,324185,337185,316191,705180,53553,35349,83248,48571,69344,37242,08250,18858,29555,35956,84363,25361,824
IV. Tổng hàng tồn kho8615015458939354961261009270143121121167916015102
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1461,6978191,8387562,0741,0545,1811,4071,6702,5823,1213531,4222,2793,3077931,1741,7663,111
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,517137,692141,282133,898137,814139,451138,402138,738217,787222,909221,341227,061222,406228,048225,792218,702212,559218,541216,791198,734
I. Các khoản phải thu dài hạn4974972,3904784214214214214214214212,3714,9214,92142120,42120,42120,39315,421364
II. Tài sản cố định31,36332,43233,66528,54629,48230,13130,85531,77529,45430,36430,45535,47740,77646,18153,89961,96370,07178,43285,79193,879
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,374421421421389389389389653349199199199199199199818816772772
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,75489,47289,69288,89192,01193,03591,20490,392172,352177,503175,860174,660161,913161,913156,420121,486105,985101,21995,12881,570
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,52914,87015,11415,56215,51215,47615,53315,76114,90714,27214,40614,35514,59714,83514,85314,63415,26417,68119,67922,148
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN373,436377,559366,956358,640378,796381,491368,056362,926329,788315,777316,512346,184325,944352,355347,406341,332324,795340,979336,601328,174
A. Nợ phải trả47,78554,37045,27541,87064,59568,92862,14362,80535,56737,64739,416133,945124,346148,187152,339148,868143,885165,596164,291163,626
I. Nợ ngắn hạn40,39347,57938,38134,83157,70362,04055,29555,92128,81130,88832,658118,007108,501132,226136,412132,983128,071149,627148,380147,719
II. Nợ dài hạn7,3926,7906,8947,0396,8926,8886,8486,8856,7566,7596,75815,93815,84515,96115,92715,88515,81415,96915,91215,907
B. Nguồn vốn chủ sở hữu325,652323,190321,681316,769314,201312,563305,913300,121294,221278,130277,096212,239201,599204,168195,066192,463180,910175,383172,310164,547
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN373,436377,559366,956358,640378,796381,491368,056362,926329,788315,777316,512346,184325,944352,355347,406341,332324,795340,979336,601328,174
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |