CTCP Viglacera Hạ Long (vhl)

10.90
0.50
(4.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,109,2431,148,2921,229,2801,623,1321,636,1061,904,7281,999,2652,011,1932,039,5721,802,4611,561,4831,441,0871,261,5751,228,2111,310,6491,101,2771,009,978751,039474,936
4. Giá vốn hàng bán925,0461,021,5691,114,5251,425,1581,382,4161,558,9111,618,0511,673,8691,670,1721,434,1301,245,6981,145,180996,0211,015,6461,047,510811,698748,091526,206333,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,198126,723114,755197,974253,541339,398381,214337,324369,399368,330315,785295,906265,554211,673263,139289,406261,784224,832141,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1101,6637511,9792,0114,9344,7885,6752,3471,3201,8101,9442,3341,0937,9841,633264400154
7. Chi phí tài chính1,9145,45111,00612,18817,96819,63922,77829,69417,59819,63018,00525,09664,89889,87481,29436,55730,31649,31035,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7414,77610,66811,54816,62219,25422,74729,62029,27323,70219,80725,03646,46589,71778,57736,01829,64347,83834,627
9. Chi phí bán hàng103,29696,923100,074123,050131,391166,824151,67493,662120,165134,726118,203108,018105,57189,027127,713116,154128,45898,99152,363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,28945,07446,55647,96654,87468,29558,24851,92662,34682,19154,66160,43433,11033,52538,14130,85729,96822,94113,191
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,940-39,522-64,2509,99053,01596,389157,434171,940184,519133,903126,725104,30264,30934023,975107,47073,30753,99039,918
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,839-60,826-64,4928,70956,323104,738159,025181,484187,782136,547129,109107,02770,25792325,247110,07272,66852,40631,304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354100,56683,45750,65931818,16196,29263,57444,80331,304
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354100,56683,45750,72731818,16196,29263,57444,80331,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn504,065422,372444,842549,515543,289599,189553,512496,279487,994522,981425,932383,345255,377269,095309,661208,337174,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,76568,16838,98630,64167,597131,64180,41142,34021,43659,39436,784117,2115,5712,29412,45211,78915,832
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,00030,09010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00012,00012,0006,00021,0002,286
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,33341,95833,61235,07035,92843,79152,79953,55161,65956,80844,92728,10025,85740,22054,52341,41035,009
IV. Tổng hàng tồn kho311,865278,674367,655469,434420,234408,265403,135386,421381,302373,363323,040220,696205,734216,842201,337128,141106,433
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1023,4834,5884,3719,5305,4927,1673,96813,59723,41611,1805,3386,2153,73920,34826,99715,351
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,686306,560392,784476,939558,620647,807729,261748,369733,075711,847621,574505,347547,203593,103657,200543,152485,027
I. Các khoản phải thu dài hạn5,8085,8082,5662,3363,3875,2656,1946,6155,1003,9666,7891,640
II. Tài sản cố định218,667263,276315,589377,793445,846527,036598,308614,799602,925605,171514,068342,948400,007476,127539,631388,413415,408
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,1704783031671672,8425,29812,18913,69946,95158,239137,707134,44336,87643,049118,93351,871
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,84036,70857,53979,65188,91292,56986,03681,90577,68218,2352,0622,0622,06268,31935,63212,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20229116,78816,99320,30820,09433,42432,86133,66837,52340,41620,99010,66811,78138,88823,80615,749
VII. Lợi thế thương mại23
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,751728,933837,6261,026,4541,101,9091,246,9961,282,7721,244,6481,221,0691,234,8281,047,505888,693802,581862,198966,861751,489659,937
A. Nợ phải trả266,001257,078298,899418,234448,236573,232593,749588,011629,261699,774582,494481,480502,413632,196733,271497,034478,859
I. Nợ ngắn hạn238,948201,483249,103365,874410,476494,565423,319412,836404,695456,733372,091361,722379,944479,568559,283410,363411,589
II. Nợ dài hạn27,05355,59649,79652,36037,76078,667170,430175,175224,567243,041210,403119,759122,468152,629173,98786,67167,269
B. Nguồn vốn chủ sở hữu501,750471,855538,727608,220653,673673,764689,024656,637591,807535,054465,011407,212300,168230,002233,590254,455181,078
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,751728,933837,6261,026,4541,101,9091,246,9961,282,7721,244,6481,221,0691,234,8281,047,505888,693802,581862,198966,861751,489659,937
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |