CTCP Viglacera Hạ Long (vhl)

10.50
-0.60
(-5.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
10.50
10.50
10.50
5,000
18.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.7
238 Bi
25 Mi
2,135
13.5 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 3,000 11.50 3,000
10.50 8,000 12.00 500
10.00 1,700 12.20 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 10.50 -0.60 5,000 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,971.80 (2.04) 0% 150.21 (0.16) 0%
2018 2,229.95 (2.01) 0% 190.01 (0.15) 0%
2019 2,027 (2.00) 0% 146 (0.13) 0%
2020 2,080 (1.90) 0% 0 (0.08) 0%
2021 2,018.10 (1.64) 0% 0 (0.04) 0%
2022 1,923.61 (1.62) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,988.20 (0.28) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV288,949277,662291,428251,2041,109,2431,148,2921,229,2801,623,1321,636,1061,904,7281,999,2652,011,1932,039,5721,802,461
Tổng lợi nhuận trước thuế10,54611,02311,8781,39134,839-60,826-64,4928,70956,323104,738159,025181,484187,782136,547
Lợi nhuận sau thuế 9,0119,95110,64432029,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0119,95110,64432029,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354
Tổng tài sản767,751766,824751,943738,175767,751728,933837,6261,026,4541,101,9091,246,9961,282,7721,244,6481,221,0691,234,828
Tổng nợ266,001274,055269,124266,001266,001257,078298,899418,234448,236573,232593,749588,011629,261699,774
Vốn chủ sở hữu501,750492,769482,818472,174501,750471,855538,727608,220653,673673,764689,024656,637591,807535,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |