CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,761329,429268,395227,266330,966305,607325,038227,268369,397360,124302,283280,522461,942346,000355,885223,019357,671214,625240,747250,473
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)311,761329,429268,395227,266330,966305,607325,038227,268369,397360,124302,283280,522461,942346,000355,885223,019357,671214,625240,747250,473
4. Giá vốn hàng bán296,685312,655250,162213,454307,323289,124307,612208,210336,948331,615275,948264,165430,835313,024318,312190,897321,753194,643201,023221,801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,07716,77418,23313,81123,64316,48217,42619,05832,44928,51026,33616,35731,10732,97637,57332,12235,91819,98339,72428,672
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,96610,6291,3405,9389,09914,318-1,6546,44112,4765,924-1,0516,25011,7017,6221,3885,0979,84512,1972,772924
7. Chi phí tài chính7,4516,9599,3675,30210,6286,4795,8305,64011,4006,6896,9624,88621,0358,4015,6963,0137,6835,1123,4242,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0395,8385,6684,1765,9904,4514,5373,6515,1515,1396,6724,2686,3973,5103,2682,9016,2284,8683,4072,852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh10,0815,72911,1478,8854,9083,443
9. Chi phí bán hàng4,6625,1214,2455,8539,2326,4427,9368,16510,2766,4069,6296,2038,8735,5215,1955,3234,4295,1453,0763,351
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9796,45412,8518,35616,0879,45613,4779,25010,9286,57310,3948,42010,8788,39011,7477,78015,9855,09510,0017,996
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-498,8683,1912382,5248,423-3252,44512,32014,7657,1853,0982,02118,28621,23121,10417,66616,82729,43815,362
12. Thu nhập khác800571,910191,2523341,7421917751,4983,83817320715-56944,156910506857
13. Chi phí khác2,7763021021445141,39716394284,4487
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,976-2441,901-11,2483331,6971907711013,8381732068-95943,728910-3,942851
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,0258,6235,0922373,7718,7571,3722,63513,09114,86611,0233,2712,22718,29521,13621,19721,39417,73725,49616,213
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,0682,189-60602,2912,2683,108123-3012,8664,0903,5654,9021,5795,7833,785
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,0682,189-60602,2912,2683,108123-3012,8664,0903,5654,9021,5795,7833,785
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,0938,6235,0922371,5828,7571,4312,57610,80012,5977,9153,1482,52815,42917,04717,63316,49316,15819,71212,428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5035691,300107-2,0636619508126,0375,6093,910995-56,9318,0277,8406,7803,09411,3287,414
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,5908,0543,7911303,6468,0964811,7644,7636,9884,0052,1542,5328,4979,0209,7939,71313,0648,3845,014

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn581,250638,423639,875676,731636,574770,747802,117753,215787,609778,861711,457625,414732,403775,456746,058594,189677,054719,436584,003486,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,54914,38011,65124,59559,47243,14557,17945,13793,07169,98457,26546,39789,74273,61579,52469,293106,205113,51063,74162,434
1. Tiền19,54914,38011,65124,59559,47239,14553,17941,13793,07169,98452,26541,39789,74273,61579,52469,293106,205113,51063,74162,434
2. Các khoản tương đương tiền4,0004,0004,0005,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,23011,20017,60059,80059,80078,13984,63984,63988,63984,09984,09983,89988,89983,89988,68662,29971,64971,64968,29965,799
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,23011,20017,60059,80059,80078,13984,63984,63988,63984,09984,09983,89988,89983,89988,68662,29971,64971,64968,29965,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,434271,083239,060222,802228,494287,971269,023278,894294,519269,828219,768220,278287,139253,602211,068179,873246,182252,472229,193241,121
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng243,687227,095188,023219,783265,062283,468257,512261,798324,411298,574224,793254,389323,603280,206236,897209,830281,086243,338211,296233,949
2. Trả trước cho người bán57,00381,24871,86643,63218,54753,36659,99964,41321,54820,55645,74213,9068,3207,9969,2809,5488,40421,92840,89742,289
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,6004,2003,0005,94817,84817,848
6. Phải thu ngắn hạn khác35,92813,40719,73711,5541,2673,8931,7947,9632,9022,9326,1368,8875,9463,3062,79617,27613,76838,58628,38116,264
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-47,182-50,667-52,167-52,167-56,382-52,756-54,481-55,280-54,342-55,233-56,903-56,903-56,678-55,753-55,753-56,781-57,076-51,381-51,381-51,381
IV. Tổng hàng tồn kho256,816334,570361,093359,764283,714351,226379,050336,842306,653343,394337,887268,132262,647352,282351,347272,619243,665265,925209,770109,449
1. Hàng tồn kho256,816334,570361,093359,764283,714351,226379,050336,842307,199343,940338,433268,678263,193352,828351,893273,217244,263270,317214,162113,840
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-546-546-546-546-546-546-546-598-598-4,391-4,391-4,391
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2217,19010,4719,7705,09210,26612,2267,7034,72811,55712,4386,7073,97612,05815,43410,1069,35215,88113,0008,163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn726186922141,7151,543193891,1372,1621202952109151155353729
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,9146,89410,1519,4434,8788,15010,6207,2464,63910,30410,2766,5703,94612,00615,3259,6709,13415,78312,9637,673
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước23523523523540163264116172856363461
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,547520,063538,177486,865491,400487,217488,840440,720462,427466,790474,401476,166483,160485,631490,415495,289492,890507,093525,831516,511
I. Các khoản phải thu dài hạn35,55412,09952,1607,0545545544,8547,55430,16234,15447,85449,85451,20052,30055,20463,90066,15088,750105,25097,350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn11,54552,1606,5004,3007,00029,60033,60047,30049,30051,20052,00054,35063,60066,15088,750105,250
5. Phải thu dài hạn khác35,00055455455455455455456255455455430085430097,350
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi554
II. Tài sản cố định45,94444,19246,36848,43750,62748,23948,63169,42071,41465,44764,53765,23166,90569,00470,46571,36573,29773,55175,55177,552
1. Tài sản cố định hữu hình41,36539,55641,67643,84745,98843,55043,89345,88147,82541,80340,83641,47143,08945,13046,53447,37749,25249,44851,39153,336
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,5784,6354,6934,5904,6404,6894,73923,54023,58923,64523,70223,75923,81623,87423,93123,98824,04524,10224,16024,217
III. Bất động sản đầu tư18,75118,75118,75118,75118,75118,75118,751
- Nguyên giá18,75118,75118,75118,75118,75118,75118,751
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5719,4832,6352,050424,1907446,1368815272011781111,039665
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,5719,4832,6352,050424,1907446,1368815272011781111,039665
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn434,894433,394415,734407,655418,156412,427412,427360,183357,093357,093357,093356,206360,101360,101360,101355,193348,368338,180338,180334,736
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh241,544286,544268,883266,799277,301271,572271,572218,912215,821215,821215,821214,934218,830218,830218,830213,922207,097196,908196,908193,465
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn194,104147,604147,604141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609141,609
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-753-753-753-753-753-753-753-337-337-337-337-337-337-337-337-337-337-337-337-337
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8322,1422,5292,9183,2691,0521,2071,1151,0871,0679201,0101,1934434614926249011,2901,754
1. Chi phí trả trước dài hạn9421,0301,1941,3601,4891,0521,2071,1151,0871,0679201,0101,1934434614926249011,2901,754
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại8901,1131,3351,5581,7802,0032,2252,4482,6702,8933,1153,3383,5603,7834,0054,2284,4504,6734,8955,118
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,127,9741,257,9641,290,9571,193,9351,250,0361,245,6521,185,8581,101,5791,215,5631,261,0871,236,4741,089,4781,169,9431,226,5291,109,8341,003,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả487,053497,002504,772495,407454,163581,262602,546543,001605,317600,450553,237513,798627,055675,107665,922527,738624,472672,884571,915478,399
I. Nợ ngắn hạn482,953492,902501,172491,620442,963545,762580,046525,001591,317581,350551,737500,598625,555664,607665,922527,738624,472644,084552,915465,399
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn408,920387,589447,140381,460341,846341,782389,150336,631295,593261,484302,087300,587346,756239,162280,331223,660301,826286,509193,948250,630
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,96579,73825,28297,65191,141174,429150,560155,565262,627296,506179,697156,157251,807357,683316,804214,624230,346267,997277,723146,754
4. Người mua trả tiền trước14,29622,63325,6998,50635021,31927,50319,23516,05710,89738,38937,13818,41451,04350,97372,24557,48668,80060,80736,744
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,641491006855,373817861,5213,8377,6646,3331,5742,8536,8007,7115,0479,10810,89410,2025,331
6. Phải trả người lao động1255827026996667075386146181,0581,0311,4792,2011,789
7. Chi phí phải trả ngắn hạn57148624848
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0187766359391,7864,7219,3829,2589,5091,06021,2471,3522,0356,1296,0998,11821,6565,3755,22321,170
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,1132,1162,2592,3792,4662,6912,7592,7892,9293,0393,2713,0823,1523,1773,3392,9863,0193,0292,8092,980
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,1004,1003,6003,78611,20035,50022,50018,00014,00019,1001,50013,2001,50010,50028,80019,00013,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác186
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,1004,1003,6003,60011,20035,50022,50018,00014,00019,1001,50013,2001,50010,50028,80019,00013,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189673,810676,702688,411650,934644,719645,202632,621587,781588,508585,980570,552561,740545,471553,645537,920525,077
I. Vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189673,810676,702688,411650,934644,719645,202632,621587,781588,508585,980570,552561,740545,471553,645537,920525,077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361408,361355,108355,108355,108355,108308,801308,801
2. Thặng dư vốn cổ phần5,0335,0335,0335,0335,0335,0335,0333,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,2543,254
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,3683,3683,3683,3683,3683,3683,3682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,9682,968
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,67010,77410,77410,77410,77410,77410,7748,4268,4268,4268,4268,4268,4268,4268,4268,4268,4268,4268,42615,325
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu106106106106106106106106106106106106106
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối57,82161,37273,73569,94477,71273,16385,53348,61743,50038,72931,74048,35150,08347,55192,30684,00076,04565,47399,14890,735
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát158,493172,576172,011170,710168,563176,004175,343179,202178,104183,359177,766116,316115,311115,316108,384107,87999,565118,311115,217103,889
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,127,9741,257,9641,290,9571,193,9351,250,0361,245,6521,185,8581,101,5791,215,5631,261,0871,236,4741,089,4781,169,9431,226,5291,109,8341,003,476
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |