Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (vif)

14.60
-0.30
(-2.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh488,601415,093548,167447,296445,235386,488415,912352,347375,514567,323322,980425,196536,434435,496488,175488,741438,398410,357570,274563,338
4. Giá vốn hàng bán381,122359,980460,452363,554396,919325,091342,691287,242325,955438,504263,677365,101469,625376,868391,245405,640378,193344,812465,642467,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,83855,11387,64283,74148,31661,39773,07365,03049,559128,81959,29854,92465,02258,46896,79982,72260,20665,441104,03595,759
6. Doanh thu hoạt động tài chính107,57231,77132,65631,07055,31355,14637,24037,81455,32626,49335,00439,04634,88337,09353,53630,41137,27234,28635,36439,167
7. Chi phí tài chính3,2261,9192,0161,6211,7301,9382,0002,0112,3042,4962,7652,7074,0242,0241,8531,7824,9013,3372,7703,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1311,5471,7331,2851,4881,1541,3611,6112,1002,2412,2092,5891,7741,6621,6531,5643,3523,1552,3783,566
9. Chi phí bán hàng15,2686,83312,58611,51315,23010,3269,7529,3889,0197,48910,0959,45116,05810,23218,84418,63418,84417,83026,33721,114
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,54743,77170,67749,98182,72149,16596,46347,77676,45472,51583,52244,24983,97545,71586,39742,97158,16351,13079,75953,085
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)133,354107,85297,01616,29762,125117,40997,296125,83473,28881,36937,077107,382114,102146,130119,717136,03981,07715,56682,347132,806
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,892109,19496,85815,97862,054116,75496,906127,54474,11281,71437,135110,336113,782145,997119,483136,66286,57315,22881,241133,740
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,137102,73692,6166,90062,303106,91294,922118,54360,09667,55936,933102,148111,966137,536113,047126,96283,01310,11073,182123,087
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)124,121102,38490,8334,23260,742105,45399,606116,84178,61266,78836,889100,642111,508136,843107,183123,92780,1868,23169,973120,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |