CTCP Vạn Phát Hưng (vph)

2.98
-0.01
(-0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,19138,57933,7199,15812,27918,3688,8286,73826,9312,79133,99312,40927,83563,55135,77535,388150,88829,36399,42811,574
4. Giá vốn hàng bán43,01638,19725,0348,93413,65511,6538,6596,1414,4872,97812,3825,2689,29530,11516,2066,65763,47115,42649,2359,419
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,1753828,685224-1,3766,71516959722,443-18621,6114,15918,54033,43718,63028,73185,49713,93750,1932,156
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6965,2886,6316,7148,383355,7288,1297,69643,8657,48515,1187,7127,4645,0573,8262,10363,897455565561
7. Chi phí tài chính9,1177,3676,7876,04413,09590,31121,99913,19623,66714,29216,69914,20412,1548,9038,9636,94011,1287,7438,3248,005
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3676,7876,0448,61114,31121,99913,19623,634142,91216,37014,15612,0148,7888,6756,31211,1287,7438,3198,005
9. Chi phí bán hàng13040,1762,317311,4636,5197511,55214,2023,5332,607
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0319,2549,98410,41213,12010,1929,9739,96117,93613,93213,47914,12814,19113,63410,99414,34915,23212,9168,53215,026
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,460-11,065-1,693-9,629-19,468221,626-23,766-14,93124,120-20,9754,121-16,132-2,4489,3442,0208,542109,159-9,59432,462-20,622
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)149-10,207-204-9,195-19,442222,090-23,040-14,70924,316-20,69512,924-5,553-2,4309,94617,0239,183103,453-9,56832,261-19,804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-346-10,169-238-9,198-10,916183,319-23,428-14,77222,906-19,6336,823-5,601-2,3694,96813,5714,61082,396-9,38926,897-19,807
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-343-10,167-232-9,192-10,918183,321-23,425-14,77522,891-19,6326,796-5,606-2,3864,93013,5494,57582,346-9,37926,922-19,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |