Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

69.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,891,1262,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
4. Giá vốn hàng bán3,609,7962,047,8993,826,5103,074,8101,221,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)281,313217,133267,516127,937100,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,262158,207171,116118,89729,230
7. Chi phí tài chính125,994225,122244,63345,58523,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,57433,72532,90918,16713,811
9. Chi phí bán hàng94,93164,38795,789134,99055,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp74,14563,55063,26844,60441,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)90,50522,28134,94221,6569,628
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,96121,77835,24721,9939,605
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,84617,27228,10717,5949,276
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,84617,27228,10717,5949,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,280,9091,817,6153,251,1522,483,972963,581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,69836,975122,40878,19934,273
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,408,9561,267,3472,636,3771,481,626676,801
IV. Tổng hàng tồn kho751,423506,472480,105749,608249,738
V. Tài sản ngắn hạn khác8,8316,82112,26254,4212,768
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,55153,18677,445373,000110,299
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0111,0118961,311961
II. Tài sản cố định30,71833,64637,40937,88139,983
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5041,6432,0771,3751,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,60012,70025,200327,56762,780
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7184,18611,8634,8685,486
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,318,4601,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
A. Nợ phải trả1,965,5191,586,7063,076,0992,632,581972,333
I. Nợ ngắn hạn1,948,2521,566,2723,039,8262,553,192944,977
II. Nợ dài hạn17,26720,43436,27379,38927,356
B. Nguồn vốn chủ sở hữu352,941284,095252,498224,391101,548
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,318,4601,870,8013,328,5972,856,9721,073,881
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |