Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

88.70
-1.10
(-1.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
4. Giá vốn hàng bán7,478,6453,609,7962,047,8993,826,5103,074,8101,221,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)571,997281,313217,133267,516127,937100,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính179,881104,262158,207171,116118,89729,230
7. Chi phí tài chính116,626125,994225,122244,63345,58523,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,78326,57433,72532,90918,16713,811
9. Chi phí bán hàng119,33496,14964,38795,789134,99055,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,34972,14763,55063,26844,60441,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)408,56891,28522,28134,94221,6569,628
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)407,93988,36121,77835,24721,9939,605
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)326,32568,43617,27228,10717,5949,276
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)326,32568,43617,27228,10717,5949,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |