| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8,085,572 | 3,891,125 | 2,274,113 | 4,113,153 | 3,205,545 | 1,325,961 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 7,478,645 | 3,609,796 | 2,047,899 | 3,826,510 | 3,074,810 | 1,221,314 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 571,997 | 281,313 | 217,133 | 267,516 | 127,937 | 100,539 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 179,881 | 104,262 | 158,207 | 171,116 | 118,897 | 29,230 |
| 7. Chi phí tài chính | 116,626 | 125,994 | 225,122 | 244,633 | 45,585 | 23,126 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 38,783 | 26,574 | 33,725 | 32,909 | 18,167 | 13,811 |
| 9. Chi phí bán hàng | 119,334 | 96,149 | 64,387 | 95,789 | 134,990 | 55,496 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 107,349 | 72,147 | 63,550 | 63,268 | 44,604 | 41,519 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 408,568 | 91,285 | 22,281 | 34,942 | 21,656 | 9,628 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 407,939 | 88,361 | 21,778 | 35,247 | 21,993 | 9,605 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 326,325 | 68,436 | 17,272 | 28,107 | 17,594 | 9,276 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 326,325 | 68,436 | 17,272 | 28,107 | 17,594 | 9,276 |