CTCP Viwaseen3 (vw3)

10.80
1.40
(14.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh265,166360,471253,756252,898134,342281,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)265,166360,471253,756252,898134,342281,044
4. Giá vốn hàng bán251,434341,739236,535234,765120,477259,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,73218,73217,22118,13313,86521,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính131722232012
7. Chi phí tài chính5041,0421,5741,5292,9143,662
-Trong đó: Chi phí lãi vay5041,0421,5741,5292,9143,662
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,99411,48912,02111,8449,39911,726
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2466,2183,6484,7831,5726,106
12. Thu nhập khác32210310162
13. Chi phí khác126839171,26587634
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)196-736-17-1,25575-634
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4425,4823,6313,5281,6485,473
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6452,5828071,1802842,004
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6452,5828071,1802842,004
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,7982,8992,8252,3471,3643,469
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,7982,8992,8252,3471,3643,469

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |