CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

7.55
0.30
(4.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh584,907391,369459,099217,744378,245345,034210,54473,492158,873111,51081,52061,775113,55670,75969,34067,502247,751277,477311,578289,531
4. Giá vốn hàng bán537,348345,663408,207174,480344,852265,879193,70158,68473,82589,56074,95032,50467,17350,17140,18155,656199,569272,228347,524250,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,51945,29150,89243,26432,99279,15516,85414,79783,70121,9506,37828,12546,35520,63426,67611,84747,9705,236-35,95437,942
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,7615,50711,61255,04777,95624,50940,87936,11311,94610,76415,3575,69826,95531,25119245360,4391,95414,7111,328
7. Chi phí tài chính4,6743,686-5,14020,67416,2039,7196,1124,6454,5397,1066,3263,9033,9981,673-2,0254,652-3158,7646,7575,517
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0714,1175,0569,36814,4708,0453,6624,6454,5356,8956,1453,9033,9981,594-2,2184,599-3154,5414,7314,074
9. Chi phí bán hàng19,2005,5779,9155,5779,2927,0844,6474,9063,6884,0575,3682,8414,4423,0053,44410,04421,09812,39620,92022,714
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,66929,03719,72444,39423,89739,38432,25825,67162,98415,4112,86523,96446,05223,30512,91712,62031,67142,10084,89656,794
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,39412,49837,89327,66760,44736,08616,10611,55919,0282,6545,6064,37018,91524,03912,815-15,224355,954-56,071-134,148-45,754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,28211,64937,37524,16057,17534,01013,50712,00618,7793,2111,2014,0098,97020,9407,158840328,699-56,144-133,261-47,933
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,7077,34236,03423,25371,02034,2969,44812,00618,7783,2115,1314,0098,97014,7976,849840281,316-56,809-144,246-52,520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,4038,59429,58226,45971,78626,07511,95917,17614,8086,1275,8344,1362,1379,8325,875843275,626-61,994-151,333-45,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |