CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

10.95
0.05
(0.46%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV584,907391,369459,099217,744378,2451,653,1191,026,486414,367317,8551,082,1831,226,0211,457,3741,684,221851,562573,659
Giá vốn hàng bán537,348345,663408,207174,480344,8521,465,697855,244296,481209,6461,045,3831,182,4581,378,7241,107,064593,384408,304
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV47,51945,29150,89243,26432,992186,967170,851115,186104,47934,12536,16073,569569,516246,966154,352
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,39412,49837,89327,66760,447104,451118,55349,27529,260132,491-242,918-382,784208,13397,25824,703
Tổng lợi nhuận trước thuế26,28211,64937,37524,16057,17599,466110,62328,92428,91598,317-167,765-386,498215,34496,16522,110
Lợi nhuận sau thuế 13,7077,34236,03423,25371,02080,337122,57426,51924,89129,990-179,999-382,811163,10482,27916,127
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,4038,59429,58226,45971,78684,037125,70826,85910,90419,793-181,588-385,326140,91358,87216,145
Tổng tài sản ngắn hạn1,804,5161,730,7231,676,9931,333,1691,482,4811,804,5161,305,307947,640623,1591,134,580974,1761,156,1881,699,775435,566282,410
Tiền mặt286,376202,051184,594246,269132,308286,376136,2368,46126,4734,32136,412162,288191,63241,93112,709
Đầu tư tài chính ngắn hạn166,60070,000230230230166,6001,230230504,90022,750453,862919,61335,57526,394
Hàng tồn kho104,167178,74893,41462,33135,668104,16740,80563,72475,46796,102129,73498,832155,27874,90148,624
Tài sản dài hạn1,011,2181,023,035968,8831,238,2901,009,8451,011,2181,207,563912,758617,819237,703410,793359,309261,980221,73972,112
Tài sản cố định215,210244,859212,022205,247231,100215,210208,54586,30512,22730,89949,64135,72626,81613,02513,842
Đầu tư tài chính dài hạn123,97774,3369,5449,776111,178123,977111,178383,409140,348133,341135,17469,56163,8287,867251
Tổng tài sản2,815,7342,753,7582,645,8762,571,4592,492,3262,815,7342,512,8701,860,3981,240,9781,372,2831,384,9691,515,4961,961,755657,305354,523
Tổng nợ680,679643,424543,948500,323985,419680,6791,012,991477,099334,198494,580504,657494,280404,014324,515244,883
Vốn chủ sở hữu2,135,0552,110,3342,101,9282,071,1371,506,9072,135,0551,499,8781,383,299906,780877,703880,3121,021,2171,557,742332,790109,640

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K0.92K0.35K0.35K0.63KKK4.50K2.15K0.59K0.52K1.17K
Giá cuối kỳ12.30K16.98K11K4.72K13.52K24.43K19.61K124.56K250K250K250K250K
Giá / EPS (PE)28.07 (lần)18.51 (lần)31.24 (lần)13.54 (lần)21.37 (lần) (lần) (lần)27.65 (lần)116.23 (lần)423.81 (lần)479.07 (lần)213.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.43 (lần)2.27 (lần)2.02 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.62 (lần)0.42 (lần)2.31 (lần)8.04 (lần)11.93 (lần)16.07 (lần)24.92 (lần)
Giá sổ sách11.13K10.95K18.13K28.99K28.06K28.14K32.65K49.80K12.16K4.01K3.70K3.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.10 (lần)1.55 (lần)0.61 (lần)0.16 (lần)0.48 (lần)0.87 (lần)0.60 (lần)2.50 (lần)20.56 (lần)62.41 (lần)67.57 (lần)73.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ192 (Mi)137 (Mi)76 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.09%51.94%50.94%50.22%82.68%70.34%76.29%86.65%66.27%79.66%66.81%58.46%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.91%48.06%49.06%49.78%17.32%29.66%23.71%13.35%33.73%20.34%33.19%41.54%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.17%40.31%25.64%26.93%36.04%36.44%32.62%20.59%49.37%69.07%71.04%62.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.88%67.54%34.49%36.86%56.35%57.33%48.40%25.94%97.51%223.35%245.29%166.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.83%59.69%74.36%73.07%63.96%63.56%67.39%79.41%50.63%30.93%28.96%37.59%
6/ Thanh toán hiện hành282.67%135.55%231.91%197.52%281.16%225.84%233.91%420.72%147.92%127.90%115.75%105.88%
7/ Thanh toán nhanh266.36%131.31%216.32%173.60%257.35%195.76%213.92%382.29%122.49%105.88%107.69%87.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.86%14.15%2.07%8.39%1.07%8.44%32.83%47.43%14.24%5.76%3.72%17.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.71%40.85%22.27%25.61%78.86%88.52%96.16%85.85%129.55%161.81%121.75%111.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn91.61%78.64%43.73%51.01%95.38%125.85%126.05%99.08%195.51%203.13%182.22%190.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu77.43%68.44%29.95%35.05%123.30%139.27%142.71%108.12%255.89%523.22%420.39%296.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,407.06%2,095.93%465.26%277.80%1,087.78%911.45%1,395.02%712.96%792.22%839.72%1,584.96%614.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.08%12.25%6.48%3.43%1.83%-14.81%-26.44%8.37%6.91%2.81%3.36%11.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.98%5%1.44%0.88%1.44%%%7.18%8.96%4.55%4.08%13.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.94%8.38%1.94%1.20%2.26%%%9.05%17.69%14.73%14.10%34.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%15%9%5%2%-15%-28%13%10%4%6%21%
Tăng trưởng doanh thu61.05%147.72%30.36%-70.63%-11.73%-15.87%-13.47%97.78%48.44%34.75%55.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-33.15%368.03%146.32%-44.91%-110.90%-52.87%-373.45%139.35%264.65%13.04%-55.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-32.81%112.32%42.76%-32.43%-2%2.10%22.34%24.50%32.52%-1.42%61.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu42.35%8.43%52.55%3.31%-0.30%-13.80%-34.44%368.09%203.53%8.27%9.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.05%35.07%49.91%-9.57%-0.92%-8.61%-22.75%198.45%85.41%1.39%41.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |