CTCP Tập đoàn Yeah1 (yeg)

8.60
0.07
(0.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,804,5161,305,307947,640623,1591,134,580974,1761,156,1881,699,775435,566282,410233,622144,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,376136,2368,46126,4734,32136,412162,288191,63241,93112,7097,49824,045
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn166,6001,230230504,90022,750453,862919,61335,57526,39466,291224
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,231,6771,101,930845,395541,2971,059,558752,564407,283372,779248,880175,805133,80858,257
IV. Tổng hàng tồn kho104,16740,80529,16915,51130,72495,57477,274155,27874,42348,14615,80824,276
V. Tài sản ngắn hạn khác15,69725,10664,38439,82835,07866,87555,48160,47334,75719,35610,21837,397
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,011,2181,207,563912,758617,819237,703410,793359,309261,980221,73972,112116,042102,475
I. Các khoản phải thu dài hạn306,527477,291389,469368,50342,96713,59014,27130,33469,70019,05638,955
II. Tài sản cố định215,210208,54586,30512,22730,89949,64135,72626,81613,02513,84219,91615,175
III. Bất động sản đầu tư4,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,10963,16313,36722,5655,0869,57411,7781601152,36244,80643,995
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn123,977111,178383,409140,348133,341135,17469,56163,8287,86725125117,853
VI. Tổng tài sản dài hạn khác308,395347,38640,20874,17525,410131,305145,13046,90721,64336,60112,11417,148
VII. Lợi thế thương mại269,853301,86330,82870,95416,18471,50882,84393,935109,3903,804
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,815,7342,512,8701,860,3981,240,9781,372,2831,384,9691,515,4961,961,755657,305354,523349,664246,674
A. Nợ phải trả680,6791,012,991477,099334,198494,580504,657494,280404,014324,515244,883248,398153,946
I. Nợ ngắn hạn638,376962,985408,624315,496403,533431,357494,280404,014294,455220,802201,825136,191
II. Nợ dài hạn42,30350,00668,47518,70291,04673,30030,06024,08146,57317,755
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,135,0551,499,8781,383,299906,780877,703880,3121,021,2171,557,742332,790109,640101,26692,728
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,815,7342,512,8701,860,3981,240,9781,372,2831,384,9691,515,4961,961,755657,305354,523349,664246,674
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |