CTCP 32 (a32)

34.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn365,284377,352415,663401,956356,691298,768335,863374,127343,279
I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,87656,20457,79697,29944,35960,51458,291145,658139,774
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,182158,278177,262112,325121,81955,847112,10397,94576,036
IV. Tổng hàng tồn kho147,476159,573177,086192,226190,451182,345164,355130,441120,914
V. Tài sản ngắn hạn khác7503,2973,51810562621,114836,555
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn130,637128,082131,790126,175131,604136,162132,978126,866121,726
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định112,309113,201118,151114,254119,639124,483121,711109,273108,870
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8161,0808208,0836737965007,020941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,57310,57310,57310,57310,57310,57310,57310,57310,573
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,9393,2292,2475407203111951,343
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN495,920505,434547,452528,131488,295434,930468,841500,992465,005
A. Nợ phải trả274,777283,410332,053289,746246,079211,318268,029324,709301,603
I. Nợ ngắn hạn269,971279,601332,053289,746246,079209,888265,600322,280299,174
II. Nợ dài hạn4,8063,8091,4292,4292,4292,429
B. Nguồn vốn chủ sở hữu221,143222,024215,400238,385242,217223,613200,812176,283163,402
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN495,920505,434547,452528,131488,295434,930468,841500,992465,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |