CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.85
0.01
(0.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,566174,017176,047172,321173,749178,337176,835183,161180,897185,022177,999168,571163,042159,309160,390165,697171,282180,613177,816177,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,69751,70738,66727,59422,88939,02238,54844,81510,25121,68545,71044,82661,81225,08420,75918,43226,25910,02913,26813,240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,00013,00024,13516,13553,13593,13564,13534,1356,1356,00711,50710,6355,63528,59736,59732,535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,02110,8868,84812,14313,84412,3299,23310,52112,33512,92818,80014,6067,7678,0488,49311,86817,19610,0477,93517,335
IV. Tổng hàng tồn kho89,004106,907122,963127,476127,268109,886100,459107,847101,87253,54145,61471,98084,836117,437117,060121,499119,395129,740116,959110,620
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8444,5175,5695,1084,7474,1014,4603,8443,3043,7343,7393,0242,4922,7332,5713,2642,7972,1993,0574,176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn36,77037,48037,93538,51439,10939,77236,17936,93937,68238,32739,21437,18538,04537,72938,57439,22039,53740,39341,12441,245
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định21,72422,19722,59123,11023,64524,24924,73025,43126,11426,69827,52525,43626,23727,04027,84628,40428,66129,45730,12830,189
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2828282828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,64714,82314,82314,82314,82314,82310,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,68810,688
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4004605205806407007608208809401,0001,0601,12040100160220280340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN202,337211,497213,982210,835212,857218,110213,014220,100218,580223,349217,212205,756201,088197,038198,964204,917210,819221,006218,940219,151
A. Nợ phải trả6,01313,82215,03410,27110,22215,0238,8879,4949,04315,45511,9739,3406,7617,0099,07811,91916,71719,29312,76012,336
I. Nợ ngắn hạn4,93112,61913,8319,1979,14813,9397,8038,3887,93714,33010,6808,1235,5445,6877,75610,60415,50418,25111,71811,261
II. Nợ dài hạn1,0821,2031,2031,0731,0731,0841,0841,1061,1061,1261,2931,2171,2171,3221,3221,3151,2141,0421,0421,075
B. Nguồn vốn chủ sở hữu196,323197,675198,948200,564202,636203,087204,127210,606209,536207,894205,239196,416194,326190,028189,886192,998194,102201,712206,180206,815
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN202,337211,497213,982210,835212,857218,110213,014220,100218,580223,349217,212205,756201,088197,038198,964204,917210,819221,006218,940219,151
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |