CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.85
0.01
(0.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh153,483139,259212,008134,110122,651225,543219,917225,796278,649357,584441,396537,068486,777640,620512,557475,598401,074348,515338,576
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,4961,7659,4211,6531,6063,8717,9532,3803,5811,2101,32412,15512,2222,5571,536
3. Doanh thu thuần (1)-(2)153,483136,763212,008134,110120,887216,122218,264224,189274,778349,631439,017533,487485,567639,296500,403463,376398,517346,979338,576
4. Giá vốn hàng bán149,124135,862184,747126,638120,740194,982195,139205,603253,727319,863395,912471,143432,823526,645406,930368,758330,427305,537292,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,36090227,2617,47214721,13923,12518,58621,05129,76843,10562,34452,744112,65193,47394,61868,09041,44246,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,3194,8645,2864,4193,0025,3657,3484,4854,3985,9458,5422,9917,70325,79327,31365,88124,9363,460417
7. Chi phí tài chính512114226208225136313-1,1622,5331,3856134113,2365,13912,78439,36648,3962,5852,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay1002161507381,0463343693391,0147521841659172,249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,1043,97212,7636,2428,1839,4069,81012,07713,89120,98129,11341,05133,73540,97946,72948,72035,10122,83622,930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7726,0027,5596,4257,8679,8639,7178,4077,51110,11710,15912,8989,97714,42411,1299,7748,0995,7898,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,709-4,32211,999-983-13,1257,10010,6323,7491,5143,23011,76310,97513,49977,90250,14462,6401,43013,69312,923
12. Thu nhập khác4845,1205,9445,0181,2033,2371,3556349114931139716,1921,2535027971,8159,1427,832
13. Chi phí khác3,0611673,8067372762,63610127536044211,86863311065515201837
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,5785,1195,8771,2111,1303,1651,279-2,573390-126-49-454,3256203921421,8008,9416,995
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,28779717,876228-11,99510,26511,9111,1751,9043,10411,71410,93017,82478,52250,53662,7813,23022,63419,918
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1279191,7182,546623844951,3863,7233,36814,4864,29711,7717931,6711,494
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8-33572-28238-228-18-49451,446-98045539564-1,50331
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8949762-281,9562,318443355402,8322,7433,82314,5254,86110,2688241,6711,494
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,5702,5648,8818,18714,00163,99745,67552,5132,40620,96318,424
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,5702,5648,8818,18714,00163,99745,67552,5132,40620,96318,424

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |