| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,615,334 | 4,483,733 | 4,414,626 | 4,267,096 | 4,180,316 | 4,038,424 | 3,983,319 | 3,856,649 | 3,781,230 | 3,730,938 | 3,676,864 | 3,529,873 | 3,386,741 | 3,337,499 | 3,285,305 | 3,159,328 | 3,106,005 | 3,134,193 | 2,999,537 | 2,914,136 |
| I. Tiền | 127,754 | 106,951 | 165,316 | 121,076 | 146,299 | 121,860 | 151,033 | 134,728 | 116,835 | 115,894 | 124,038 | 113,521 | 89,637 | 77,024 | 90,251 | 50,664 | 57,182 | 83,376 | 84,922 | 66,352 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 107,754 | 96,951 | 110,316 | 121,076 | 124,582 | 121,860 | 151,033 | 134,728 | 116,835 | 115,894 | 124,038 | 113,521 | 89,637 | 77,024 | 90,251 | 50,664 | 57,182 | 83,346 | 84,922 | 66,241 |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | ||||||||||||||||||||
| 3. Tiền đang chuyển | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 10,000 | 55,000 | 21,717 | 30 | 111 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,553,789 | 3,445,789 | 3,314,289 | 3,248,789 | 3,163,247 | 3,112,247 | 3,093,247 | 3,008,247 | 3,004,247 | 2,975,747 | 2,930,296 | 2,841,796 | 2,762,796 | 2,708,796 | 2,614,747 | 2,528,747 | 2,521,247 | 2,464,747 | 2,375,247 | 2,314,247 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 2,762,796 | 2,708,796 | 2,614,747 | 2,464,747 | ||||||||||||||||
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 3,553,789 | 3,445,789 | 3,314,289 | 3,248,789 | 3,163,247 | 3,112,247 | 3,093,247 | 3,008,247 | 3,004,247 | 2,975,747 | 2,930,296 | 2,841,796 | 2,528,747 | 2,521,247 | 2,375,247 | |||||
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | 2,314,247 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu | 272,313 | 291,536 | 302,768 | 281,618 | 246,297 | 297,581 | 289,855 | 300,296 | 235,224 | 221,877 | 211,596 | 194,049 | 147,801 | 167,529 | 172,815 | 203,188 | 145,307 | 186,639 | 135,152 | 152,614 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 176,666 | 172,700 | 183,123 | 159,553 | 155,372 | 208,524 | 196,436 | 190,694 | 154,506 | 106,061 | 100,291 | 89,886 | 85,479 | 82,340 | 91,265 | 113,764 | 91,438 | 99,066 | 56,345 | 59,759 |
| 2. Trả trước cho người bán | 22,735 | 29,045 | 40,647 | 34,317 | 32,580 | 1,682 | 1,244 | 2,618 | 112 | 4,494 | 7,425 | 1,213 | 1,508 | 1,647 | 2,011 | 1,941 | 1,246 | 2,564 | 2,563 | 7,586 |
| 3. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 6. Các khoản phải thu khác | 75,244 | 92,124 | 81,330 | 90,159 | 60,755 | 90,807 | 95,414 | 109,843 | 83,466 | 114,194 | 106,752 | 105,852 | 63,928 | 86,655 | 82,682 | 91,626 | 56,767 | 89,280 | 80,509 | 89,558 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -2,333 | -2,333 | -2,333 | -2,410 | -2,410 | -3,431 | -3,239 | -2,859 | -2,859 | -2,872 | -2,872 | -2,901 | -3,114 | -3,114 | -3,143 | -4,143 | -4,143 | -4,272 | -4,265 | -4,290 |
| IV. Hàng tồn kho | 5,789 | 7,562 | 11,785 | 7,026 | 4,126 | 5,797 | 5,339 | 4,212 | 3,463 | 4,153 | 3,070 | 1,913 | 1,785 | 2,657 | 3,843 | 2,649 | 3,465 | 2,506 | 2,615 | 1,833 |
| 1. Hàng tồn kho | 5,789 | 7,562 | 11,785 | 7,026 | 4,126 | 5,797 | 5,339 | 4,212 | 3,463 | 4,153 | 3,070 | 1,913 | 1,785 | 2,657 | 3,843 | 2,649 | 3,465 | 2,506 | 2,615 | 1,833 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 655,688 | 631,895 | 620,467 | 608,586 | 620,346 | 500,939 | 443,846 | 409,166 | 421,460 | 413,267 | 407,863 | 378,593 | 384,721 | 381,494 | 403,649 | 374,080 | 378,804 | 396,925 | 401,602 | 379,090 |
| 1. Tạm ứng | 195,257 | 199,295 | 235,127 | 222,090 | ||||||||||||||||
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 196,056 | 203,774 | 214,584 | 205,180 | 214,553 | 190,738 | 210,601 | 209,560 | 219,998 | 226,925 | 234,116 | 240,841 | 225,737 | 205,473 | 216,352 | 211,940 | ||||
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 339 | 420 | 551 | 1,817 | 1,974 | 131 | ||||||||||||||
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 459,633 | 427,783 | 405,883 | 402,986 | 405,242 | 308,384 | 246,615 | 209,871 | 210,859 | 203,707 | 187,865 | 151,668 | 150,605 | 146,367 | 162,808 | 148,211 | 156,714 | 191,451 | 185,250 | 167,150 |
| VI. Chi sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 156,647 | 152,136 | 153,111 | 154,453 | 160,019 | 163,340 | 166,756 | 168,039 | 176,314 | 160,644 | 154,524 | 161,201 | 189,253 | 173,764 | 202,371 | 217,367 | 205,390 | 180,922 | 190,609 | 171,113 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15,431 | 15,174 | 14,272 | 14,075 | 14,195 | 13,989 | 13,509 | 10,850 | 10,978 | 10,944 | 11,427 | 10,586 | 10,215 | 9,298 | 8,601 | 7,692 | 7,726 | 7,812 | 7,619 | 7,597 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu dài hạn khác | 15,431 | 15,174 | 14,272 | 14,075 | 14,195 | 13,989 | 13,509 | 10,850 | 10,978 | 10,944 | 11,427 | 10,586 | 10,215 | 9,298 | 8,601 | 7,692 | 7,726 | 7,812 | 7,619 | 7,597 |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 124,953 | 126,148 | 128,472 | 129,111 | 131,408 | 135,408 | 137,330 | 140,262 | 139,278 | 135,984 | 131,762 | 131,054 | 130,600 | 132,033 | 133,955 | 136,757 | 139,534 | 133,626 | 134,809 | 131,866 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 62,227 | 65,020 | 67,035 | 67,365 | 69,353 | 72,847 | 74,386 | 76,934 | 75,682 | 72,228 | 69,348 | 69,477 | 70,346 | 71,760 | 73,907 | 76,709 | 79,486 | 73,578 | 74,749 | 71,790 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 62,726 | 61,128 | 61,437 | 61,746 | 62,055 | 62,561 | 62,944 | 63,328 | 63,595 | 63,756 | 62,414 | 61,576 | 60,253 | 60,273 | 60,048 | 60,048 | 60,048 | 60,048 | 60,060 | 60,076 |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 75 | 1,155 | 18 | 18 | 46 | 46 | 33 | 18 | 2,136 | 11 | ||||||||||
| IV. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 7,000 | 33,000 | 24,000 | 51,000 | 63,000 | 45,500 | 26,500 | 36,500 | 27,000 | |||||||||||
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | 7,000 | 24,000 | 51,000 | 26,500 | 36,500 | 27,000 | ||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 45,500 | |||||||||||||||||||
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 33,000 | 63,000 | ||||||||||||||||||
| VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn | 16,262 | 10,815 | 10,367 | 11,192 | 14,416 | 13,943 | 15,916 | 16,927 | 24,903 | 13,698 | 11,317 | 12,515 | 15,392 | 8,401 | 8,797 | 9,918 | 12,629 | 10,849 | 11,670 | 4,650 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 10,815 | 10,367 | 11,192 | 14,416 | 13,943 | 15,916 | 16,927 | 24,903 | 13,698 | 11,317 | 12,515 | 15,392 | 8,401 | 8,797 | 9,918 | 12,629 | 10,849 | 11,670 | 4,650 | |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | ||||||||||||||||||||
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
| 4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác | 16,262 | |||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,771,981 | 4,635,870 | 4,567,737 | 4,421,549 | 4,340,335 | 4,201,764 | 4,150,075 | 4,024,689 | 3,957,545 | 3,891,582 | 3,831,387 | 3,691,074 | 3,575,994 | 3,511,264 | 3,487,676 | 3,376,695 | 3,311,395 | 3,315,116 | 3,190,146 | 3,085,250 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 2,963,736 | 2,859,986 | 2,834,862 | 2,737,385 | 2,723,115 | 2,592,666 | 2,432,027 | 2,371,221 | 2,354,462 | 2,254,292 | 2,231,621 | 2,169,075 | 2,104,491 | 2,084,772 | 2,103,029 | 2,017,589 | 1,987,265 | 1,969,738 | 1,950,627 | 1,904,699 |
| I. Nợ ngắn hạn | 851,161 | 811,739 | 852,923 | 766,365 | 760,689 | 714,817 | 726,219 | 654,939 | 645,026 | 508,017 | 449,736 | 370,429 | 308,284 | 286,888 | 261,748 | 254,118 | 280,152 | 284,740 | 220,634 | 247,875 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán | 357,485 | 294,294 | 325,133 | 314,272 | 300,855 | 293,633 | 297,470 | 278,274 | 241,594 | 190,949 | 174,057 | 189,436 | 158,855 | 138,443 | 155,184 | 158,372 | 140,002 | 131,086 | 97,032 | 121,607 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,322 | 6,993 | 11,487 | 6,322 | 6,747 | |||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 35,372 | 25,898 | 26,737 | 28,584 | 25,396 | 8,783 | 24,080 | 21,686 | 17,132 | 16,202 | 24,475 | 21,886 | 20,834 | 19,074 | 14,551 | 16,077 | 1,887 | 34,317 | 24,692 | 25,670 |
| 6. Phải trả người lao động | 56,344 | 71,380 | 68,825 | 33,178 | 45,925 | 63,652 | 75,699 | 33,739 | 69,737 | 62,842 | 58,242 | 35,928 | 57,662 | 74,039 | 38,473 | 29,816 | 79,158 | 76,174 | 56,116 | 58,100 |
| 7. Phải trả nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác | 397,637 | 413,175 | 420,742 | 384,009 | 381,766 | 348,749 | 328,970 | 321,241 | 316,563 | 238,024 | 192,962 | 123,179 | 70,933 | 55,332 | 53,541 | 49,852 | 59,106 | 43,163 | 42,794 | 42,498 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phát hành trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 2,112,576 | 2,048,247 | 1,981,939 | 1,971,020 | 1,962,426 | 1,877,849 | 1,705,808 | 1,716,281 | 1,709,436 | 1,746,275 | 1,781,885 | 1,798,646 | 1,796,207 | 1,797,884 | 1,841,280 | 1,763,471 | 1,707,113 | 1,684,998 | 1,729,993 | 1,656,824 |
| 1. Dự phòng phí | 1,358,508 | 1,324,811 | 1,370,273 | 1,313,057 | 1,314,495 | 1,234,498 | 1,270,812 | 1,279,011 | 1,275,210 | 1,291,388 | 1,343,418 | 1,364,842 | 1,391,540 | 1,386,398 | 1,425,845 | 1,344,285 | 1,308,713 | 1,223,358 | 1,286,154 | 1,241,452 |
| 2. Dự phòng toán học | ||||||||||||||||||||
| 3. Dự phòng bồi thường | 531,543 | 507,400 | 401,119 | 453,747 | 448,872 | 450,393 | 246,845 | 254,285 | 255,734 | 281,549 | 269,092 | 268,815 | 244,082 | 255,790 | 264,102 | 273,124 | 257,178 | 325,756 | 311,750 | 288,010 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 222,525 | 216,035 | 210,546 | 204,216 | 199,059 | 192,958 | 188,151 | 182,985 | 178,492 | 173,338 | 169,375 | 164,989 | 160,585 | 155,696 | 151,333 | 146,062 | 141,222 | 135,884 | 132,089 | 127,362 |
| 5. Dự phòng chia lãi | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng bảo đảm cân đối | ||||||||||||||||||||
| IV. Nợ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí phải trả | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,808,244 | 1,775,884 | 1,732,875 | 1,684,164 | 1,617,220 | 1,609,098 | 1,718,048 | 1,653,468 | 1,603,083 | 1,637,290 | 1,599,767 | 1,521,999 | 1,471,503 | 1,426,492 | 1,384,648 | 1,359,106 | 1,324,130 | 1,345,378 | 1,239,519 | 1,180,550 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,757,172 | 1,701,559 | 1,648,116 | 1,637,268 | 1,540,817 | 1,521,067 | 1,616,395 | 1,601,360 | 1,532,183 | 1,548,535 | 1,491,614 | 1,463,348 | 1,392,682 | 1,339,478 | 1,270,811 | 1,290,961 | 1,235,759 | 1,251,547 | 1,129,603 | 1,125,053 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,013,476 | 1,013,476 | 723,918 | 723,918 | 723,918 | 723,918 | 723,918 | 723,918 | 723,918 | 515,574 | 515,574 | 515,574 | 515,574 | 431,578 | 431,578 | 431,578 | 431,578 | 380,000 | 380,000 | 380,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 28,277 | 28,277 | 28,277 | 24,842 | 16,471 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 4. Cổ phiếu quỹ | -2,862 | -10,052 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | -13,898 | |||
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 273,654 | 273,654 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 418,433 | 336,733 | 336,733 | 336,733 | 336,733 | 248,833 |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 85,183 | 72,392 | 72,392 | 72,392 | 72,392 | 63,873 | 63,873 | 63,873 | 63,873 | 51,557 | 51,557 | 51,557 | 51,557 | 43,158 | 43,158 | 43,158 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 356,582 | 313,760 | 405,097 | 400,546 | 319,656 | 316,741 | 412,070 | 397,035 | 327,857 | 564,868 | 507,947 | 479,682 | 409,016 | 448,207 | 379,540 | 481,390 | 431,346 | 498,712 | 376,768 | 460,118 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí quỹ khác | 51,072 | 74,325 | 84,759 | 46,896 | 76,403 | 88,031 | 101,653 | 52,108 | 70,900 | 88,755 | 108,153 | 58,651 | 78,821 | 87,013 | 113,837 | 68,145 | 88,371 | 93,831 | 109,916 | 55,498 |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 51,072 | 74,325 | 84,759 | 46,896 | 76,403 | 88,031 | 101,653 | 52,108 | 70,900 | 88,755 | 108,153 | 58,651 | 78,821 | 87,013 | 113,837 | 68,145 | 88,371 | 93,831 | 109,916 | 55,498 |
| 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ quản lý của cấp trên | ||||||||||||||||||||
| 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp | ||||||||||||||||||||
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4,771,981 | 4,635,870 | 4,567,737 | 4,421,549 | 4,340,335 | 4,201,764 | 4,150,075 | 4,024,689 | 3,957,545 | 3,891,582 | 3,831,387 | 3,691,074 | 3,575,994 | 3,511,264 | 3,487,676 | 3,376,695 | 3,311,395 | 3,315,116 | 3,190,146 | 3,085,250 |