CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

18.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
19
19
18.10
11,300
22.7K
2.9K
9.9x
1.3x
5% # 13%
1.1
2,023 Bi
85 Mi
62,922
30 - 21.7
2,723 Bi
1,617 Bi
168.4%
37.26%
152 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 5,800 18.80 400
18.30 800 18.90 1,700
18.20 3,000 19.00 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 19 0 200 200
09:43 18.90 -0.10 100 300
09:44 18.80 -0.20 400 700
09:45 18.70 -0.30 700 1,400
09:46 18.40 -0.60 2,200 3,600
09:47 18.10 -0.90 5,800 9,400
09:48 18.50 -0.50 1,100 10,500
10:10 18.50 -0.50 300 10,800
10:19 18.60 -0.40 100 10,900
10:30 18.80 -0.20 400 11,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,352 (1.04) 0% 153.50 (0.13) 0%
2018 1,476.60 (1.28) 0% 176.60 (0.17) 0%
2019 1,691.16 (1.52) 0% 229.57 (0.24) 0%
2020 2,004 (1.78) 0% 0 (0.29) 0%
2021 2,184 (1.88) 0% 0 (0.27) 0%
2022 2,124 (0) 0% 0 (0.22) 0%
2023 2,097 (0) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,807613,735705,417582,0632,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529
Tổng lợi nhuận trước thuế68,29667,73181,676101,136318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003
Lợi nhuận sau thuế 55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Tổng tài sản4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,440
Tổng nợ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181
Vốn chủ sở hữu1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |