CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

18.60
-0.10
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.60
18.90
18.50
24,600
22.7K
2.9K
9.9x
1.3x
5% # 13%
1.1
2,023 Bi
85 Mi
62,922
30 - 21.7
2,723 Bi
1,617 Bi
168.4%
37.26%
152 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 8,700 18.80 1,900
18.50 11,500 18.90 3,000
18.40 2,000 19.00 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.60 -0.10 1,000 1,000
09:49 18.60 -0.10 1,400 2,400
09:50 18.60 -0.10 600 3,000
09:53 18.60 -0.10 400 3,400
09:59 18.80 0.10 1,000 4,400
11:12 18.50 -0.20 1,000 5,400
11:14 18.80 0.10 1,000 6,400
13:10 18.80 0.10 200 6,600
13:20 18.80 0.10 200 6,800
13:51 18.90 0.20 100 6,900
14:10 18.80 0.10 900 7,800
14:11 18.70 0 400 8,200
14:34 18.80 0.10 100 8,300
14:49 18.80 0.10 5,000 13,300
14:54 18.70 0 1,300 14,600
14:55 18.70 0 3,700 18,300
14:56 18.60 -0.10 6,300 24,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,352 (1.04) 0% 153.50 (0.13) 0%
2018 1,476.60 (1.28) 0% 176.60 (0.17) 0%
2019 1,691.16 (1.52) 0% 229.57 (0.24) 0%
2020 2,004 (1.78) 0% 0 (0.29) 0%
2021 2,184 (1.88) 0% 0 (0.27) 0%
2022 2,124 (0) 0% 0 (0.22) 0%
2023 2,097 (0) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,807613,735705,417582,0632,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529
Tổng lợi nhuận trước thuế68,29667,73181,676101,136318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003
Lợi nhuận sau thuế 55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,61454,00865,32380,890255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Tổng tài sản4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,440
Tổng nợ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181
Vốn chủ sở hữu1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |