CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

19.90
0.10
(0.51%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,807613,735705,417582,063674,3852,627,0222,301,3131,998,1052,118,2351,957,3101,905,6611,742,5111,413,4311,235,1111,086,529
Giá vốn hàng bán479,786419,600426,505347,482352,1141,673,3721,458,8541,301,4821,323,4181,113,972991,300791,219703,941574,487534,891
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV173,050189,690211,155205,397210,291779,292694,430716,933602,942684,681710,350658,790526,825429,008389,776
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế68,29667,73181,676101,13693,382318,839256,144308,067276,462340,754366,399303,171214,806160,513139,003
Lợi nhuận sau thuế 55,61454,00865,32380,89074,676255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ55,61454,00865,32380,89074,676255,835204,717246,312221,798272,522293,020242,496171,798128,358111,149
Tổng tài sản ngắn hạn4,615,3344,483,7334,414,6264,267,0964,180,3164,615,3344,180,3163,781,2303,386,7413,102,8422,795,8902,375,3671,939,6061,629,2451,367,902
Tiền mặt127,754106,951165,316121,076146,299127,754152,299116,83589,63757,19958,47847,694210,880139,835114,314
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,553,7893,445,7893,314,2893,248,7893,163,2473,553,7893,157,2473,004,2472,762,7962,514,2472,282,7471,939,7471,418,3451,212,8451,023,057
Hàng tồn kho5,7897,56211,7857,0264,1265,7894,1263,4631,7853,4651,7842,8523,4613,2881,750
Tài sản dài hạn156,647152,136153,111154,453160,019156,647160,019176,314189,253212,390191,917194,103200,501162,471177,538
Tài sản cố định124,953126,148128,472129,111131,408124,953131,408139,278130,600139,534132,106122,405129,321127,624132,435
Đầu tư tài chính dài hạn33,00052,50044,50058,50060,00022,50035,000
Tổng tài sản4,771,9814,635,8704,567,7374,421,5494,340,3354,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,440
Tổng nợ2,963,7362,859,9862,834,8622,737,3852,723,1152,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181
Vốn chủ sở hữu1,808,2441,775,8841,732,8751,684,1641,617,2201,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.99K2.87K3.46K4.40K6.31K7.71K6.38K4.52K3.38K2.92K2.15K3.03K1.39K1.82K1.43K0.98K0.24K0.24K
Giá cuối kỳ19.90K25K20.29K19.41K27.48K16.10K11.35K8.56K9.10K7.43K3.66K2.59K1.62K0.98K0.72K1.02K1.40K24K
Giá / EPS (PE)6.65 (lần)8.70 (lần)5.87 (lần)4.41 (lần)4.35 (lần)2.09 (lần)1.78 (lần)1.89 (lần)2.69 (lần)2.54 (lần)1.70 (lần)0.85 (lần)1.17 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)1.04 (lần)5.77 (lần)98.34 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.65 (lần)0.77 (lần)0.72 (lần)0.46 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.19 (lần)6.89 (lần)
Giá sổ sách21.15K22.70K22.50K29.20K30.66K29.68K25.16K20.68K18.31K16.66K15.47K14.61K12.63K12.32K11.56K10.98K10.23K10.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.94 (lần)1.10 (lần)0.90 (lần)0.66 (lần)0.90 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)2.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ85 (Mi)71 (Mi)71 (Mi)50 (Mi)43 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.72%96.31%95.54%94.71%93.59%93.58%92.45%90.63%90.93%88.51%71.03%88.17%87.08%87.67%94.56%89.44%81.58%29.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.28%3.69%4.46%5.29%6.41%6.42%7.55%9.37%9.07%11.49%28.97%11.83%12.92%12.33%5.44%10.56%18.42%70.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.11%62.74%59.49%58.85%60.09%62.25%62.79%63.28%61.16%59.02%54.54%51.53%50.36%47.10%71.91%47.37%34.45%20.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu163.90%168.38%146.87%143.03%150.54%164.88%168.72%172.34%157.47%144.05%119.98%106.32%101.46%89.02%255.97%90%52.55%26.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.89%37.26%40.51%41.15%39.91%37.75%37.21%36.72%38.84%40.98%45.46%48.47%49.64%52.90%28.09%52.63%65.55%79.31%
6/ Thanh toán hiện hành542.24%549.54%586.21%1,098.33%1,103.92%1,114.11%1,154.76%902.80%1,087.71%969.48%713.03%799.03%571.87%644%935.07%559.20%810.72%326.33%
7/ Thanh toán nhanh541.56%549%585.68%1,097.75%1,102.68%1,113.40%1,153.37%901.19%1,085.51%968.24%711.76%797.85%571.16%642.91%934.45%558.42%809.48%325.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.01%20.02%18.11%29.07%20.35%23.30%23.19%98.16%93.36%81.02%64.24%170.67%322.65%33.29%29.60%34.49%58.24%38.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.05%53.02%50.49%59.23%59.04%63.78%67.82%66.04%68.93%70.31%60.65%55.24%54.90%51.41%26.04%48.44%47.95%27.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn56.92%55.05%52.84%62.54%63.08%68.16%73.36%72.87%75.81%79.43%85.39%62.66%63.05%58.64%27.54%54.15%58.78%92.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu145.28%142.30%124.64%143.96%147.92%168.94%182.23%179.87%177.49%171.58%133.42%113.98%110.61%97.18%92.71%92.03%73.15%34.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho28,906.06%35,357.59%37,582.50%74,141.06%32,149.26%55,566.14%27,742.60%20,339.24%17,472.23%30,565.20%23,494.51%16,981.71%22,427.90%14,956.88%20,516.70%17,218.09%14,404.22%16,705.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.74%8.90%12.33%10.47%13.92%15.38%13.92%12.15%10.39%10.23%10.43%18.21%9.93%15.21%13.33%9.68%3.24%7.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.36%4.72%6.22%6.20%8.22%9.81%9.44%8.03%7.16%7.19%6.33%10.06%5.45%7.82%3.47%4.69%1.56%1.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.15%12.66%15.36%15.07%20.59%25.98%25.36%21.86%18.45%17.55%13.92%20.76%10.98%14.78%12.36%8.91%2.37%2.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%14%19%17%24%30%31%24%22%21%21%45%22%35%27%22%9%23%
Tăng trưởng doanh thu14.15%15.17%-5.67%8.22%2.71%9.36%23.28%14.44%13.67%38.51%23.99%19.19%16.68%11.67%6.10%35.10%114.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.97%-16.89%11.05%-18.61%-7%20.83%41.15%33.84%15.48%35.83%-28.99%118.58%-23.80%27.39%46.06%303.42%-0.60%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.84%15.66%11.87%5.65%7.11%15.28%19.12%23.59%20.13%29.30%19.54%21.20%16.84%-62.95%199.55%83.90%101.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.81%0.88%8.95%11.20%17.31%17.97%21.68%12.92%9.89%7.71%5.92%15.66%2.52%6.53%5.32%7.39%0.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.94%9.67%10.67%7.87%10.96%16.28%20.06%19.44%15.94%19.49%12.94%18.45%9.26%-43.43%97.32%33.74%21.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |