CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

50.60
-0.20
(-0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn559,170443,286337,588299,926295,336258,320258,530266,843371,422573,159499,684567,334595,663432,408363,245417,092375,425167,781174,24786,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,66457,64011,064127,30468,06656,63524,87530,33213,72033,699263,771142,189104,933111,665106,047152,35090,3315,12018,0464,958
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn375,160213,626145,43415,029297,21724,21760,217194,217371,527217176,619325,258147,90364,93732,89743,91216,24523,43324,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,26648,00388,06342,93849,00437,92845,50448,82162,14451,98791,402131,75462,29746,23482,487129,921157,15858,39797,02833,316
IV. Tổng hàng tồn kho110,016122,17091,616108,132176,659154,960162,287122,69094,847110,741137,214104,68688,258119,186107,04199,27182,26183,99032,28721,227
V. Tài sản ngắn hạn khác3,0641,8461,4106,5231,5771,5791,6474,7836,4945,2057,08012,08514,9197,4202,7332,6541,7634,0293,4533,245
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,582330,562313,797322,614298,938285,355279,931268,702262,92476,11884,97289,32592,60683,725114,864184,834161,579218,383241,36630,927
I. Các khoản phải thu dài hạn16,1182,678
II. Tài sản cố định117,156116,98190,27692,00562,64064,00154,28651,44348,50946,83150,72250,72756,57745,39646,91950,38452,37347,37032,78723,042
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5421407,5515,88022,5858,1519,7322,1303,0771,1211,0211,6811112,09013,8081,430
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202187,202180,5672,0002,00026,15288,51065,336122,231192,8864,536
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,56423,56028,76737,52726,51126,00128,71027,92730,77028,16631,22934,91636,02938,32941,79345,94043,75946,6921,8851,918
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276584,656656,658688,269516,133478,109601,925537,004386,164415,613117,673
A. Nợ phải trả232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570177,164240,949273,455131,62985,800157,647104,31543,673134,41649,508
I. Nợ ngắn hạn212,870195,929157,455148,066171,508128,441120,179110,713226,554229,104171,771234,019273,455131,62985,686157,647104,31543,673134,36548,576
II. Nợ dài hạn19,41415,3243,1103,5824,1704,5515,1415,1543,6704,4665,3936,93111450932
B. Nguồn vốn chủ sở hữu669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707407,492415,709414,814384,504392,309444,278432,689342,491281,19868,165
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276584,656656,658688,269516,133478,109601,925537,004386,164415,613117,673
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |