| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,544,710 | 3,141,284 | 2,640,959 | 2,326,704 | 2,152,652 | 1,423,277 | 1,446,342 | 1,782,829 |
| I. Tài sản tài chính | 2,535,474 | 3,128,861 | 2,632,422 | 2,317,944 | 2,144,594 | 1,412,637 | 1,437,884 | 1,775,764 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 9,236 | 12,423 | 8,537 | 8,760 | 8,058 | 10,640 | 8,459 | 7,065 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 845,333 | 142,639 | 148,387 | 140,912 | 146,062 | 876,777 | 659,185 | 146,636 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 737,622 | 45,444 | 50,047 | 42,275 | 46,152 | 775,163 | 556,275 | 42,600 |
| II. Tài sản cố định | 76,160 | 75,391 | 76,579 | 77,625 | 78,898 | 80,416 | 81,713 | 82,868 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 31,551 | 21,804 | 21,760 | 21,012 | 21,012 | 21,197 | 21,197 | 21,168 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,390,043 | 3,283,923 | 2,789,346 | 2,467,616 | 2,298,714 | 2,300,054 | 2,105,527 | 1,929,465 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,947,148 | 1,865,512 | 1,393,273 | 1,117,642 | 957,573 | 971,981 | 805,034 | 648,680 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,947,148 | 1,865,512 | 1,393,273 | 1,117,468 | 957,399 | 971,981 | 805,034 | 648,680 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 174 | 174 | ||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,442,895 | 1,418,411 | 1,396,073 | 1,349,974 | 1,341,141 | 1,328,073 | 1,300,493 | 1,280,785 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,442,895 | 1,418,411 | 1,396,073 | 1,349,974 | 1,341,141 | 1,328,073 | 1,300,493 | 1,280,785 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,390,043 | 3,283,923 | 2,789,346 | 2,467,616 | 2,298,714 | 2,300,054 | 2,105,527 | 1,929,465 |