| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4,035,797 | 3,290,925 | 2,763,210 | 2,717,308 | 2,544,710 | 3,141,284 | 2,640,959 | 2,326,704 | 2,152,652 | 1,423,277 | 1,446,342 | 1,782,829 |
| I. Tài sản tài chính | 4,030,167 | 3,283,984 | 2,754,315 | 2,706,564 | 2,535,474 | 3,128,861 | 2,632,422 | 2,317,944 | 2,144,594 | 1,412,637 | 1,437,884 | 1,775,764 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 122,838 | 69,148 | 130,283 | 75,014 | 104,237 | 11,757 | 243,234 | 112,485 | 288,020 | 112,255 | 100,792 | 43,462 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 504,959 | 160,442 | 271,633 | 223,053 | 1,201,283 | 936,045 | 822,302 | 373,619 | 340,471 | 387,639 | 667,355 | 1,064,519 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 1,788,576 | 1,449,119 | 1,197,590 | 1,048,257 | 150,426 | 879,783 | 518,060 | 707,104 | 521,085 | 121,499 | ||
| 4. Các khoản cho vay | 1,565,247 | 1,561,367 | 1,127,305 | 1,329,918 | 1,065,893 | 1,282,462 | 1,033,857 | 1,054,110 | 727,397 | 766,419 | 553,418 | 432,274 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -19,024 | -19,024 | -19,024 | -19,024 | -19,024 | -19,024 | -19,024 | -18,551 | -18,551 | -18,315 | -18,315 | -18,079 |
| 7. Các khoản phải thu | 59,651 | 54,331 | 40,350 | 46,712 | 29,945 | 20,195 | 16,526 | 23,641 | 16,500 | 91,786 | 8,532 | 8,672 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 5,714 | 10,616 | 4,969 | 5,461 | 5,846 | 19,431 | 19,282 | 19,820 | 19,649 | 19,411 | 19,349 | 19,312 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 6,090 | 3,479 | 6,703 | 3,297 | 3,371 | 2,574 | 2,547 | 49,233 | 253,540 | 56,961 | 110,270 | 107,623 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -3,885 | -5,493 | -5,493 | -6,123 | -6,503 | -4,363 | -4,363 | -3,518 | -3,518 | -3,518 | -3,518 | -3,518 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,630 | 6,941 | 8,894 | 10,744 | 9,236 | 12,423 | 8,537 | 8,760 | 8,058 | 10,640 | 8,459 | 7,065 |
| 1. Tạm ứng | 1,310 | 1,680 | 2,137 | 2,372 | 2,620 | 3,060 | 66 | 84 | 57 | 43 | 40 | |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 47 | 32 | 32 | 32 | 32 | 43 | 43 | 34 | 34 | 47 | 51 | 51 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,871 | 756 | 2,180 | 3,567 | 3,297 | 3,803 | 3,642 | 4,576 | 4,678 | 4,630 | 4,288 | 4,027 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,403 | 4,473 | 4,545 | 4,773 | 3,286 | 5,516 | 4,786 | 4,066 | 3,347 | 5,905 | 4,076 | 2,947 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 681,162 | 960,456 | 962,364 | 793,696 | 845,333 | 142,639 | 148,387 | 140,912 | 146,062 | 876,777 | 659,185 | 146,636 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 580,000 | 854,552 | 856,824 | 687,828 | 737,622 | 45,444 | 50,047 | 42,275 | 46,152 | 775,163 | 556,275 | 42,600 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 580,000 | 854,552 | 856,824 | 687,828 | 737,622 | 45,444 | 50,047 | 42,275 | 46,152 | 775,163 | 556,275 | 42,600 |
| II. Tài sản cố định | 79,696 | 80,408 | 73,814 | 74,881 | 76,160 | 75,391 | 76,579 | 77,625 | 78,898 | 80,416 | 81,713 | 82,868 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 11,616 | 11,888 | 4,955 | 5,576 | 6,211 | 6,875 | 7,516 | 8,014 | 8,739 | 9,463 | 10,196 | 10,840 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 68,080 | 68,520 | 68,859 | 69,305 | 69,949 | 68,516 | 69,063 | 69,611 | 70,159 | 70,953 | 71,517 | 72,029 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 21,467 | 25,496 | 31,725 | 30,987 | 31,551 | 21,804 | 21,760 | 21,012 | 21,012 | 21,197 | 21,197 | 21,168 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,108 | 1,108 | 9,324 | 9,916 | 10,480 | 1,080 | 1,036 | 1,012 | 1,012 | 1,040 | 1,040 | 1,040 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 359 | 1,987 | 158 | 128 | ||||||||
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,401 | 2,401 | 1,071 | 1,071 | 724 | 724 | 158 | 20,000 | ||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | ||
| 5. Tài sản dài hạn khác | 20,000 | |||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,716,960 | 4,251,381 | 3,725,573 | 3,511,005 | 3,390,043 | 3,283,923 | 2,789,346 | 2,467,616 | 2,298,714 | 2,300,054 | 2,105,527 | 1,929,465 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3,117,698 | 2,681,176 | 2,228,301 | 2,045,752 | 1,947,148 | 1,865,512 | 1,393,273 | 1,117,642 | 957,573 | 971,981 | 805,034 | 648,680 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3,106,649 | 2,681,176 | 2,228,301 | 2,045,752 | 1,947,148 | 1,865,512 | 1,393,273 | 1,117,468 | 957,399 | 971,981 | 805,034 | 648,680 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 3,024,020 | 2,618,571 | 2,186,340 | 2,014,272 | 1,893,726 | 1,830,510 | 1,315,986 | 1,093,229 | 934,540 | 901,380 | 750,769 | 536,850 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 3,024,020 | 2,618,571 | 2,186,340 | 2,014,272 | 1,893,726 | 1,830,510 | 1,315,986 | 1,093,229 | 934,540 | 901,380 | 750,769 | 536,850 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 12,200 | 29,375 | 59,495 | |||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 7,763 | 3,342 | 2,166 | 2,324 | 1,972 | 1,743 | 8,265 | 3,944 | 4,297 | 3,820 | 4,060 | 1,893 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,315 | 1,507 | 1,138 | 1,300 | 1,207 | 1,142 | 1,882 | 1,249 | 1,340 | 1,097 | 419 | 530 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 439 | 4,861 | 2,661 | 3,668 | 348 | 155 | 5,802 | 155 | 170 | 195 | 155 | 156 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 34,901 | 30,394 | 17,719 | 11,168 | 32,538 | 18,866 | 17,447 | 8,582 | 6,811 | 19,933 | 9,781 | 8,437 |
| 11. Phải trả người lao động | 16,349 | 3,369 | 609 | 37 | 18 | 12 | 11 | 11 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 402 | 301 | 206 | 110 | 177 | 95 | 179 | 261 | 178 | 97 | 274 | 196 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 13,584 | 11,442 | 10,279 | 7,726 | 10,650 | 6,864 | 5,171 | 5,514 | 5,290 | 6,259 | 5,332 | 6,779 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 206 | 177 | 171 | 222 | 57 | 195 | 201 | 406 | 336 | 214 | 197 | 229 |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | 117 | 117 | 117 | 117 | 117 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 110 |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 189 | 553 | 354 | 189 | 1,240 | 741 | 33,142 | 407 | 571 | 22,922 | 839 | 31,971 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6,364 | 6,543 | 6,543 | 4,619 | 5,098 | 5,098 | 5,098 | 3,621 | 3,765 | 3,765 | 2,084 | 2,024 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 11,050 | 174 | 174 | |||||||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,050 | 174 | 174 | |||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,599,261 | 1,570,205 | 1,497,272 | 1,465,252 | 1,442,895 | 1,418,411 | 1,396,073 | 1,349,974 | 1,341,141 | 1,328,073 | 1,300,493 | 1,280,785 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,599,261 | 1,570,205 | 1,497,272 | 1,465,252 | 1,442,895 | 1,418,411 | 1,396,073 | 1,349,974 | 1,341,141 | 1,328,073 | 1,300,493 | 1,280,785 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 | 1,011,500 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | 41,701 | 15,240 | 14,177 | 10,678 | 13,038 | 17,642 | 9,869 | 13,746 | 19,884 | 20,120 | 10,195 | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 13,200 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 561,362 | 490,604 | 444,133 | 413,175 | 394,317 | 367,473 | 340,532 | 302,206 | 289,495 | 270,289 | 242,473 | 232,691 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 517,163 | 493,367 | 448,381 | 418,719 | 398,600 | 366,263 | 343,427 | 302,518 | 288,799 | 270,758 | 242,709 | 234,596 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 44,199 | -2,762 | -4,249 | -5,543 | -4,283 | 1,210 | -2,896 | -312 | 696 | -469 | -236 | -1,905 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,716,960 | 4,251,381 | 3,725,573 | 3,511,005 | 3,390,043 | 3,283,923 | 2,789,346 | 2,467,616 | 2,298,714 | 2,300,054 | 2,105,527 | 1,929,465 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |