CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,035,7973,290,9252,763,2102,717,3082,544,7103,141,2842,640,9592,326,7042,152,6521,423,2771,446,3421,782,829
I. Tài sản tài chính4,030,1673,283,9842,754,3152,706,5642,535,4743,128,8612,632,4222,317,9442,144,5941,412,6371,437,8841,775,764
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6306,9418,89410,7449,23612,4238,5378,7608,05810,6408,4597,065
B.TÀI SẢN DÀI HẠN681,162960,456962,364793,696845,333142,639148,387140,912146,062876,777659,185146,636
I. Tài sản tài chính dài hạn580,000854,552856,824687,828737,62245,44450,04742,27546,152775,163556,27542,600
II. Tài sản cố định79,69680,40873,81474,88176,16075,39176,57977,62578,89880,41681,71382,868
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác21,46725,49631,72530,98731,55121,80421,76021,01221,01221,19721,19721,168
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0053,390,0433,283,9232,789,3462,467,6162,298,7142,300,0542,105,5271,929,465
C. NỢ PHẢI TRẢ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7521,947,1481,865,5121,393,2731,117,642957,573971,981805,034648,680
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,106,6492,681,1762,228,3012,045,7521,947,1481,865,5121,393,2731,117,468957,399971,981805,034648,680
II. Nợ phải trả dài hạn11,050174174
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,442,8951,418,4111,396,0731,349,9741,341,1411,328,0731,300,4931,280,785
I. Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,442,8951,418,4111,396,0731,349,9741,341,1411,328,0731,300,4931,280,785
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0053,390,0433,283,9232,789,3462,467,6162,298,7142,300,0542,105,5271,929,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |