CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

11.80
-0.65
(-5.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,293,7401,519,2151,559,7841,491,1921,409,4021,465,2231,505,3831,433,2561,483,0711,511,9851,408,8061,293,9621,206,7801,089,9221,241,3261,194,3511,157,9701,135,1751,170,7721,289,031
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,553129,65775,01598,71966,10186,17293,98749,99171,09273,17341,31935,91338,06765,05680,86194,720102,15351,67157,55684,296
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn256,746357,461353,875261,615283,376266,102265,909193,613221,843173,709129,633110,636164,166105,772158,271138,169136,798148,361137,260201,646
IV. Tổng hàng tồn kho840,224898,8961,001,202999,593953,2551,008,4911,043,9611,091,1131,093,0601,171,8291,150,5411,062,955922,529840,100926,568889,380852,692868,049908,154930,924
V. Tài sản ngắn hạn khác113,218113,201109,691111,265106,670104,458101,52698,53997,07693,27387,31384,45882,01878,99575,62572,08366,32767,09468,14572,165
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn266,794256,517261,246264,217260,438253,708253,204260,875268,266257,519265,008272,103276,262278,433282,627290,744299,972308,376317,456327,625
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định227,063227,347232,470239,727235,269233,344237,302244,831249,707239,744247,260255,717257,620259,945267,839276,241284,975294,553301,888311,274
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,4136,6226,0956,32810,3308,4146,3146,3146,0956,0956,0956,0959,0819,7236,0956,1046,1046,1046,6058,833
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,31822,54821,68117,16213,83910,9508,5898,73111,46410,68010,6529,2918,5607,7667,6937,3997,8936,7197,9646,518
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,669,8401,718,9311,758,5871,694,1311,751,3371,769,5041,673,8141,566,0651,483,0421,368,3561,523,9521,485,0951,457,9421,443,5511,488,2281,616,656
A. Nợ phải trả712,201942,8651,002,066942,911860,161911,380954,390892,714950,072969,468878,500739,768658,048547,528721,254716,004727,858723,829772,087911,257
I. Nợ ngắn hạn712,201942,8651,002,066942,911860,161911,380954,390892,714950,072969,468878,500739,768658,048547,528721,254716,004727,858723,829772,087911,257
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498809,679807,551804,197801,416801,265800,035795,314826,296824,994820,827802,699769,090730,084719,723716,141705,399
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,669,8401,718,9311,758,5871,694,1311,751,3371,769,5041,673,8141,566,0651,483,0421,368,3561,523,9521,485,0951,457,9421,443,5511,488,2281,616,656
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |