| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 140,013 | 157,718 | 101,762 | 130,330 | 199,001 | 281,288 | 480,512 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,369 | 13,433 | 10,787 | 22,770 | 21,159 | 2,310 | 5,600 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 91,863 | 118,885 | 57,457 | 50,430 | 38,090 | 63,069 | 295,645 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 25,843 | 17,043 | 23,531 | 35,162 | 109,064 | 173,894 | 136,005 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,939 | 8,357 | 9,987 | 21,968 | 30,687 | 42,015 | 43,261 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 115,261 | 124,426 | 186,601 | 204,154 | 227,103 | 253,506 | 280,359 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | 1,559 |
| II. Tài sản cố định | 73,728 | 78,354 | 140,952 | 156,440 | 174,269 | 194,503 | 215,372 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,564 | 24,505 | 25,116 | 23,500 | 23,500 | 24,542 | 23,582 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 17,969 | 21,567 | 20,532 | 24,214 | 29,333 | 34,462 | 39,847 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 255,275 | 282,145 | 288,364 | 334,485 | 426,103 | 534,794 | 760,871 |
| A. Nợ phải trả | 440,005 | 464,326 | 467,055 | 507,153 | 579,355 | 595,688 | 599,492 |
| I. Nợ ngắn hạn | 433,387 | 457,491 | 463,658 | 503,356 | 574,597 | 590,093 | 585,634 |
| II. Nợ dài hạn | 6,618 | 6,835 | 3,397 | 3,797 | 4,758 | 5,595 | 13,857 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -184,730 | -182,181 | -178,692 | -172,669 | -153,252 | -60,894 | 161,379 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 255,275 | 282,145 | 288,364 | 334,485 | 426,103 | 534,794 | 760,871 |