CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,013157,718101,762130,330199,001281,288480,512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,36913,43310,78722,77021,1592,3105,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn91,863118,88557,45750,43038,09063,069295,645
IV. Tổng hàng tồn kho25,84317,04323,53135,162109,064173,894136,005
V. Tài sản ngắn hạn khác8,9398,3579,98721,96830,68742,01543,261
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,261124,426186,601204,154227,103253,506280,359
I. Các khoản phải thu dài hạn1,559
II. Tài sản cố định73,72878,354140,952156,440174,269194,503215,372
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,56424,50525,11623,50023,50024,54223,582
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,96921,56720,53224,21429,33334,46239,847
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
A. Nợ phải trả440,005464,326467,055507,153579,355595,688599,492
I. Nợ ngắn hạn433,387457,491463,658503,356574,597590,093585,634
II. Nợ dài hạn6,6186,8353,3973,7974,7585,59513,857
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-184,730-182,181-178,692-172,669-153,252-60,894161,379
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |