Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,443,5016,889,3966,906,9906,950,8277,018,913
I. Tiền và các khoản tương đương tiền730,633310,831451,690495,599383,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,938,8821,957,8322,114,3482,536,8442,548,151
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,917,2651,932,4871,689,1841,743,9141,769,633
IV. Tổng hàng tồn kho2,670,4062,516,4652,499,1712,037,3822,197,383
V. Tài sản ngắn hạn khác186,315171,781152,597137,089120,470
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,100,8182,951,1852,820,7402,620,7112,497,851
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6981,9102,1201,7164,626
II. Tài sản cố định1,436,4961,291,4851,305,1161,237,2661,254,124
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn176,725178,377136,780206,618188,914
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn554,463548,601440,755238,770236,528
VI. Tổng tài sản dài hạn khác931,435930,812935,969936,341813,660
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,544,3199,840,5819,727,7309,571,5389,516,765
A. Nợ phải trả4,523,4204,025,2754,091,6193,879,8144,048,169
I. Nợ ngắn hạn4,419,7343,956,1514,031,3193,814,4973,969,995
II. Nợ dài hạn103,68769,12460,30165,31778,174
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,020,8995,815,3065,636,1115,691,7235,468,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,544,3199,840,5819,727,7309,571,5389,516,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |