CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

8.80
1
(12.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,779,0202,317,0712,101,1192,057,7512,188,1532,504,6022,685,2192,358,9562,422,7542,032,3301,909,9592,033,1901,996,7001,863,6201,710,6861,594,5701,552,0151,493,9751,447,0691,440,892
I. Tiền và các khoản tương đương tiền435,499148,836220,72277,431168,562135,82079,95997,473219,10376,194129,746252,903186,103125,419109,91561,68177,71571,60959,94574,013
1. Tiền426,435119,113175,42727,872137,61274,55735,95248,229139,86814,82527,770197,525100,08549,49624,68130,74145,86243,93126,78951,443
2. Các khoản tương đương tiền9,06329,72345,29649,55930,95061,26244,00649,24479,23461,368101,97655,37986,01875,92385,23430,93931,85227,67833,15622,569
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,917136,517113,64171,12481,41967,04480,36371,01343,96376,34848,95064,31692,82470,83945,38479,91054,32643,41728,72771,731
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn104,917136,517113,64171,12481,41967,04480,36371,01343,96376,34848,95064,31692,82470,83945,38479,91054,32643,41728,72771,731
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,050,983867,886809,699683,306911,110878,7491,281,7191,126,7651,216,899765,864576,550610,115717,242506,189508,858467,771500,890538,109465,916459,759
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng604,666450,862619,788514,483686,741498,166492,292372,672355,494390,027413,060464,002559,512384,924391,056371,217403,299438,511363,869369,558
2. Trả trước cho người bán94,00165,57062,37754,33375,69778,74296,12970,05487,04160,61565,473106,531112,23157,00471,32573,27781,72175,89668,84460,398
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn50022,095
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng360,436148,697128,703110,583140,158275,232640,733608,963739,202298,47288,840
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15,99815,99815,99815,99815,99815,99811,498
6. Phải thu ngắn hạn khác57,364254,97358,47465,45570,06277,504103,460108,37698,80767,42663,43995,82797,73195,40579,38556,18554,89544,42353,92451,999
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-65,985-68,215-75,641-77,547-77,547-66,893-66,893-66,893-63,645-50,675-54,263-56,245-52,232-31,143-32,907-32,907-39,025-20,721-20,721-22,196
IV. Tổng hàng tồn kho1,119,7751,085,904918,6051,192,895993,0741,408,1031,220,8701,047,253923,4181,086,9101,099,0761,058,029969,2251,116,5491,002,980955,285893,057810,143876,305826,290
1. Hàng tồn kho1,119,7751,085,904918,6051,192,895993,0741,408,1031,220,8701,052,425928,5901,092,0811,099,0761,058,029969,2251,116,5491,002,980955,285896,156813,241879,120830,578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,171-5,171-5,171-3,099-3,099-2,814-4,288
V. Tài sản ngắn hạn khác67,84677,92738,45132,99633,98814,88722,30816,45219,37127,01455,63647,82731,30644,62543,54929,92326,02730,69716,1769,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,65144,48717,61511,21115,3183002652,6063,0513,4023,9174,4244,8264,5503,0332,1691,0098,1531,9042,537
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,19533,44020,83521,78418,66914,58722,03413,84516,31923,61051,71942,49426,47940,07540,51627,75425,01922,54414,2726,562
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11119111191111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,219,8081,072,1851,066,0311,105,0281,084,6691,053,0501,036,326971,182988,279919,519891,409889,438821,735823,146753,035720,433621,611663,906543,336510,795
I. Các khoản phải thu dài hạn25,57323,83023,18423,18422,88418,44814,91710,7555,3275,4015,2045,0245,4484,5584,9424,8474,7224,1023,1953,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác25,57323,83023,18423,18422,88418,44814,91710,7555,3275,4015,2045,0245,4484,5584,9424,8474,7224,1023,1953,030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định682,332619,284619,132622,554614,799597,089591,137545,495497,903475,356457,556456,967458,975396,284382,877390,821310,789362,367288,720290,703
1. Tài sản cố định hữu hình274,946232,444238,460242,147236,970234,689242,038215,896194,818196,221259,329267,089280,181233,147239,362247,051169,293256,534181,911184,383
2. Tài sản cố định thuê tài chính374,560355,388349,169348,493345,503330,087316,649296,762269,983245,654164,365155,635144,172128,133108,130108,005106,83070,87271,55670,776
3. Tài sản cố định vô hình32,82731,45231,50331,91432,32532,31332,45032,83633,10133,48233,86234,24334,62335,00435,38435,76534,66634,96035,25235,544
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn193,713150,228160,429178,161168,842171,931162,653158,239228,122185,053175,182169,793165,229191,705174,875137,77592,71378,28136,48535,460
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang193,713150,228160,429178,161168,842171,931162,653158,239228,122185,053175,182169,793165,229191,705174,875137,77592,71378,28136,48535,460
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn283,420256,756242,439255,472253,513240,387242,346241,801247,204243,864243,639243,691179,734218,065177,682173,914199,785204,816199,821165,946
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh80,18179,72279,09578,45776,47176,85378,11778,45777,12077,12078,39577,1209,8709,87011,0389,87010,969
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn169,118162,544162,544162,544162,344162,344162,544162,544162,544162,544162,544163,644163,644163,644163,644163,644162,544162,544162,544162,544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,367
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,12214,49080014,47114,6991,1901,6858007,5404,2002,7002,9276,22144,5523,00040026,27256,91137,2777,768
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,77022,08720,84725,65824,63225,19525,27314,8919,7239,8459,82813,96412,34712,53512,66013,07613,60114,34115,11615,656
1. Chi phí trả trước dài hạn15,8463,1641,9242,2632,8723,4353,5145634295515345936918781,0031,4191,8942,6343,3673,949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại18,92318,92318,92323,39521,75921,75921,75914,3289,2949,2949,29413,37111,65711,65711,65711,65711,70711,74911,707
3. Tài sản dài hạn khác11,707
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,272,8223,557,6523,721,5453,330,1373,411,0332,951,8492,801,3682,922,6282,818,4352,686,7672,463,7222,315,0032,173,6262,157,8811,990,4051,951,687
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7862,468,5362,756,1812,912,3972,528,6972,614,7222,165,6762,023,7822,165,1352,298,7802,171,9851,968,6511,833,7371,711,4071,652,9591,497,6451,471,615
I. Nợ ngắn hạn2,646,5732,289,7232,064,4152,041,3092,172,2252,485,1152,623,9382,241,1892,338,7851,900,4771,760,0181,812,3771,937,2891,794,3221,677,4821,554,7991,516,6751,480,9881,322,7721,332,939
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,196,5671,291,9931,189,2331,077,7601,187,2521,381,5911,501,4031,263,1311,241,214988,788894,325844,862708,279720,206674,028747,266673,395620,227563,086553,098
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn304,606314,901413,134474,621403,411424,469383,716338,223327,357351,747380,651440,487574,863696,285552,419435,994429,933514,258450,519492,401
4. Người mua trả tiền trước970,864556,426356,999388,941432,234514,526508,285371,022477,413348,642315,893313,442239,858212,396297,141232,398194,582197,632210,330185,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50,31931,72533,33025,51048,73831,34233,25315,50031,61922,46221,95319,98528,06628,10521,57818,28221,50827,92425,09722,835
6. Phải trả người lao động25,16418,15413,99319,75326,91133,67127,5704,80620,94118,68722,33316,67921,19010,99914,35614,53717,0205,2688,3869,557
7. Chi phí phải trả ngắn hạn79,08544,17727,12529,61037,63722,39522,979100,52395,62255,17615,61110,4291,83737,37058,88420,91117,35128,63613,5917,347
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3535353535351,5463,0473,0473,0473,0473,0473,0473,0473,047
11. Phải trả ngắn hạn khác19,96132,33530,59725,08335,98677,072146,682138,044138,206114,596108,281163,976359,17884,94354,93766,071158,31682,40346,89157,381
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,9046,35497115,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi612331211515243449719719711,0921,2931,5221,5921,8261,898
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn487,933260,067267,598306,477296,311271,066288,459287,507275,937265,199263,765352,758361,491377,663291,169278,937194,732171,971174,873138,676
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác78,85979,35979,35996,80396,80396,80396,80396,80396,80396,80396,803136,803136,803208,138208,138208,138136,803136,803136,86461
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn409,074180,708188,239209,674199,508174,263191,656190,704179,133168,396166,961215,955224,688169,52583,03170,79957,92935,16838,010138,615
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994804,286801,471809,148801,441796,311786,173777,586757,493519,654514,782495,071481,267462,219504,922492,760480,073
I. Vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994804,286801,471809,148801,441796,311786,173777,586757,493519,654514,782495,071481,267462,219504,922492,760480,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000366,299366,299366,299366,299366,299366,299366,299366,299
2. Thặng dư vốn cổ phần-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,255-3,025-3,025-3,025-3,025-3,025-3,025-3,025-3,025-3,025
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-647-1,5422,132-1,542-1,542-1,542325-1,542-1,542-1,542111-1,542-1,542-1,542-1,611-1,542-1,542-1,542-1,611178
8. Quỹ đầu tư phát triển191,842191,842191,842154,611154,613154,613154,61354,29854,29854,29854,29854,29854,29854,29854,29854,29865,07510,60210,60210,602
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối76,38252,42244,41865,17954,47051,65557,465151,940146,811136,672126,432107,762103,62598,75379,11165,23835,413108,78697,01482,814
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,80223,48123,205
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,272,8223,557,6523,721,5453,330,1373,411,0332,951,8492,801,3682,922,6282,818,4352,686,7672,463,7222,315,0032,173,6262,157,8811,990,4051,951,687
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |