CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

5
0.10
(2.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,89552,94555,47378,44479,16371,69276,95473,26272,11061,75065,88461,15066,43571,721102,944107,90664,94359,34260,64264,543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,3323,7901,5363,1302,1273,0964,1512,7099992,4622,3202,4551,9163,9826,4525,1411,8031,8084,3842,905
1. Tiền4,3323,7901,5363,1302,1273,0964,1512,7099992,4622,3201,7551,9163,9826,4525,1411,8031,8081,3842,905
2. Các khoản tương đương tiền7003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0005,0005,0005,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0005,0005,0005,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,84718,92020,13927,82626,95723,29535,36433,01431,16826,97328,96633,31133,64632,22054,80552,99723,34520,85414,98015,434
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,54618,94520,00426,84524,97721,79833,00931,14228,73824,87627,66031,79532,64331,69949,38347,19523,01015,88914,14213,158
2. Trả trước cho người bán6501,1431,7071,2681,8201,2011,1597801,1251,0241,1191,0886491,4444,7931,851625292343371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn2,238
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4594,2053,6803,5684,0133,8824,0143,9114,0043,7722,4522,6922,6191,3422,5675,8901,5686,4163,648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,808-5,373-5,251-3,854-3,854-3,585-2,818-2,818-2,699-2,699-2,265-2,265-2,265-2,265-1,938-1,938-1,859-1,743-1,743-1,743
IV. Tổng hàng tồn kho13,83525,73629,40442,97644,36840,12332,75932,86434,82827,43829,68420,89224,55428,92534,52743,04038,02734,57440,61545,787
1. Hàng tồn kho13,83526,41830,08643,65745,04940,80433,44133,54535,50928,11930,36521,58525,26929,64135,30943,82138,81935,55041,59146,764
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-681-681-681-681-681-681-681-681-681-681-693-715-715-781-781-792-977-977-977
V. Tài sản ngắn hạn khác8811,4991,3951,5122,7122,1781,6801,6752,1161,8771,9141,4921,3191,5942,1601,7271,7682,106662417
1. Chi phí trả trước ngắn hạn142584422399399341450401497562498292273208272206217342304163
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5256957999721,9451,8081,0981,1481,5131,1271,2649861,0041,2501,6521,2641,2961,49719354
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước215220174142368291321261051881522154213623625725528166200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác240
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,96528,93030,24729,96230,52528,89528,01128,73929,58630,34729,86631,17630,65431,39228,70927,34320,89613,59213,80713,518
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,94711,69312,80812,75813,50311,82610,97011,74212,55413,19112,67013,36412,80413,53621,56521,58012,12411,11011,70011,736
1. Tài sản cố định hữu hình3,94711,69312,80812,75813,50311,82610,97011,74212,55413,19112,67013,36412,80413,53616,51516,53012,12411,11011,70011,736
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,0505,050
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn43143143143143143143143143143143143146543146846846846837157
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn431
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43143143143143143143143143143143143146546846846846837157
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,12414,83214,83215,02715,02715,08315,08314,99414,91114,91114,91114,91114,91114,9114,4082,6086,072500500
1. Đầu tư vào công ty con5,03315,20015,2001,2001,200
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh15,20015,20015,20020020015,20015,20015,11115,11115,11115,11115,11113,91113,9113,9892,189
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-373-3732002002002002002002002002005005006,072500500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,109-368-368-317-317-317-400-400-400-400-400-400-81-81
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4631,9752,1761,7461,5631,5561,5281,5731,6901,8141,8542,4702,4742,5142,2692,4022,2321,5151,5701,625
1. Chi phí trả trước dài hạn4631,9752,1761,7461,5631,5561,5281,5731,6901,8141,8542,4702,4742,5142,2692,4022,2321,5151,5701,625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN59,85981,87585,720108,406109,688100,587104,965102,001101,69692,09795,75092,32797,088103,113131,653135,24885,84072,93474,44878,061
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả16,63836,24135,58454,28155,39948,83452,20950,86252,11943,84047,71244,68248,97654,90381,04682,26338,22325,23327,86530,355
I. Nợ ngắn hạn16,63836,24135,58454,28155,39948,83452,20950,86252,11943,84047,71244,68248,97654,90379,10080,31738,22325,23327,86530,355
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,60732,42230,60244,92742,56630,47642,38039,50640,51435,98541,92138,81642,45848,44263,31862,93534,10719,72119,72021,417
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,2142,4512,0985,3828,1747,9334,2166,5056,6965,0023,9472,8963,6563,1319,88112,5522,3572,9273,6243,613
4. Người mua trả tiền trước286381,5921,6371,9496,398441351838341911581484282,1152,59338204643403
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8923073656431406161,8231,3151,4081213642769388694439483444370245
6. Phải trả người lao động318185159561,0931,563695767696548343199704891,1207564381,4091,154934
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2186137572854286528104101116139281344584126
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3473313615151,3871,6932,5272,5332,5071,1291,0821,8491,6941,1301,227680743681,8313,019
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1414141636310010013787116192235257281357380323415440598
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,9461,946
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,9461,946
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12554,28951,75452,75651,13849,57748,25748,03847,64448,11248,21150,60852,98647,61647,70146,58347,707
I. Vốn chủ sở hữu42,58544,99749,49953,48953,65251,11852,12050,50248,94047,72047,40247,00847,47647,55849,87752,25546,88546,97045,85246,976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu47,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24647,24646,32146,32146,32146,32144,11744,117
2. Thặng dư vốn cổ phần-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển7979797979797979797979797979797979792,2832,283
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-4,720-2,3082,1956,1846,3473,8134,8153,1971,63541597-2971712534061,092505591-528596
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,0904,783
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác636636636636636636636636636536636636636653731731731731731731
1. Nguồn kinh phí-28-28-28-28-28-28-28-28-28-128-28-28-28-12666666666666
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định665665665665665665665665665665665665665665665665665665665665
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN59,85981,87585,720108,406109,688100,587104,965102,001101,69692,09795,75092,32797,088103,113131,653135,24885,84072,93474,44878,061
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |