CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.20
-0.20
(-3.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN697,739740,145730,280913,4021,594,590397,750342,840381,030378,885359,129456,156420,941
I. Tài sản tài chính551,855593,668554,579902,6481,593,096380,695316,428349,115357,303325,524454,030410,693
II.Tài sản ngắn hạn khác145,884146,476175,70110,7541,49417,05526,41331,91521,58233,6052,12610,248
B.TÀI SẢN DÀI HẠN81,57174,99572,42961,60218,10312,96415,07212,18312,04512,77721,37723,511
I. Tài sản tài chính dài hạn4,7355,310
II. Tài sản cố định7,0538,7459,43211,2001891973719881,8252,6282,9133,731
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8606606,3343,6203,620
V. Tài sản dài hạn khác74,51866,25062,13749,74211,57912,76714,70211,19510,22010,14910,10910,850
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907477,533444,452
C. NỢ PHẢI TRẢ5,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243116,57490,048
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,8737,46216,8149,192122,44910,83914,57615,49413,6178,243116,57490,048
II. Nợ phải trả dài hạn4,6314,6314,63180,0131,559
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664360,959354,403
I. Vốn chủ sở hữu773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664360,959354,403
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907477,533444,452
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |