CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.20
-0.20
(-3.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN697,739750,169695,680704,109740,130778,312762,117729,000740,489741,250780,782946,134914,8251,096,5791,098,7541,551,7271,594,590948,236442,477430,393
I. Tài sản tài chính551,855603,781549,282556,904593,668608,309592,036557,636564,789564,101603,280813,899904,4101,059,6041,071,4391,549,7021,593,096888,637425,886385,923
1. Tiền và các khoản tương đương tiền81,76365,707109,68797,91285,504118,140117,680106,009150,984229,789145,93652,831160,686197,892186,661141,655159,111240,676149,58160,807
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)428,623481,165427,256436,827481,789500,294472,381461,792436,756376,119517,445600,662564,377706,443598,1661,070,776901,640377,891108,671108,005
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay173,814191,656147,638157,699162,835152,443159,593155,319146,666132,520115,035160,277179,163154,469247,844314,832532,995255,618152,326133,482
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,848-10,883-10,883-10,706-10,706-10,484-10,484-10,133-10,342-10,195-10,195-10,195-8,263-8,263-8,263-10,615-10,615-10,615-10,615-10,615
7. Các khoản phải thu12,29611,08310,58010,4289,5768,1656,0374,1723,1871,7611,0714,1212,1663561,0721,7057,3509,3078,23939,424
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,6926,7026,7026,7026,7026,4726,7727,5726,4126,4126,5206,6647,34416,7611,5791,67413,77815,74513,635
10. Phải thu nội bộ6,702
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác11,16210,99910,95010,69011,60310,68817,99411,34411,1648,8928,7748,6808,68210,42840,53741,09912,28114,30414,26153,507
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-152,648-152,648-152,648-152,648-153,635-177,638-177,638-177,638-181,198-181,198-181,198-8,996-9,065-9,065-11,339-11,339-11,339-12,322-12,322-12,322
II.Tài sản ngắn hạn khác145,884146,389146,397147,205146,462170,003170,081171,365175,701177,148177,501132,23510,41536,97427,3152,0241,49459,59916,59144,470
1. Tạm ứng145,050145,102145,187145,034145,557169,581169,571169,537172,859172,853172,752123,19177436,38826,9871,5041,36259,27315,91343,964
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,288
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1445433175635445276625544038659823853728948193277639458
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn8989898959595939393939393939393939393939
5. Tài sản ngắn hạn khác60265580479579091,0232,5483,8178,4079,36310109
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác4,324
B.TÀI SẢN DÀI HẠN81,57170,77981,92580,36874,99562,27366,31572,24970,34569,44059,38955,30361,59033,37634,67021,15718,10311,64611,73812,910
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định7,0537,5297,8778,2478,7458,1078,5498,9909,4329,87410,31610,75811,20011,3701,067601189231277323
1. Tài sản cố định hữu hình4,5814,7594,9385,0215,2315,4415,6515,8616,0716,2816,4916,7016,9116,722482318365879
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,4732,7702,9393,2273,5142,6662,8983,1303,3623,5943,8264,0584,2894,648584598171195219243
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8608608608606606606606609,8916,3346,334
V. Tài sản dài hạn khác74,51863,25074,04872,12166,25053,30656,90662,39960,05358,90648,41243,88549,72922,00623,71214,22211,57911,41511,46112,587
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn110524559500193
2. Chi phí trả trước dài hạn567288757736,0291541211782523484194887,759357239145
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại55,53845,03055,81253,89747,98439,58645,11143,31942,86932,28027,68234,93913,7229,4301,219
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,92418,14818,14818,14818,19017,16717,16717,16716,55615,78515,78515,78514,30313,72213,72211,22211,22211,22211,222
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN779,310820,948777,605784,477815,126840,585828,432801,250810,835810,690840,1701,001,438976,4141,129,9551,133,4241,572,8841,612,693959,882454,215443,303
C. NỢ PHẢI TRẢ5,8736,1476,3236,37812,02310,06012,00911,86021,58717,86415,51210,19513,82315,74527,480116,332202,46335,31716,5949,386
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,8736,1476,3236,3787,3925,4297,3787,22916,95613,23310,8815,5649,19211,11422,84931,687122,4498,31813,4009,386
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán260347276300285234358436216388626337565387469896642484553396
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn2082691,2651,1662082082082082082082086276722,9062,4885,27155,3002861382,460
9. Người mua trả tiền trước7777777777777777837838038038288288281,1021,3041,3051,2761,0831,4531,5791,781
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7449846737571,0059862,5811,0325,1688,3575,9623031,7582,59814,53614,12456,2122,0996,1751,243
11. Phải trả người lao động1,4251,1747778461,7848689209665,1979168599661,1579101,1126051,679572698540
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên426485483466348354326426396367338313261227315265121179152124
13. Chi phí phải trả ngắn hạn3994704374324913615604385195544544331,7207634806546001,0431,935940
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn1,2441,2511,2451,2432,1031,2451,2512,5304,0581,2261,2151,3661,5661,6281,7548,2066,4211,8101,7801,512
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi390390390390390390390390390390390390390390390390390390390390
II. Nợ phải trả dài hạn4,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,63184,64480,01326,9993,194
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn4,631
4. Trái phiếu phát hành dài hạn4,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,6314,631
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả80,01380,01326,9993,194
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU773,438814,801771,282778,099803,103830,525816,423789,390789,247792,825824,658991,243962,5921,114,2101,105,9441,456,5521,410,231924,565437,621433,917
I. Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099803,103830,525816,423789,390789,247792,825824,658991,243962,5921,114,2101,105,9441,456,5521,410,231924,565437,621433,917
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759843,759785,959396,000396,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000830,000780,000390,000390,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần13,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,75913,7595,9596,0006,000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,8682,868
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối-73,190-31,826-75,346-68,528-43,525-16,102-30,205-57,238-57,380-53,802-21,969144,615115,964267,582259,317609,924563,603135,73838,75335,049
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện148,964148,293147,901147,062148,409128,016128,139123,206115,897117,673107,150255,342255,719298,620297,038291,872243,54927,74025,97615,607
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-222,153-180,119-223,247-215,590-191,934-144,118-158,344-180,444-173,277-171,475-129,119-110,727-139,755-31,038-37,721318,053320,054107,99712,77719,442
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU779,310820,948777,605784,477815,126840,585828,432801,250810,835810,690840,1701,001,438976,4141,129,9551,133,4241,572,8841,612,693959,882454,215443,303
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |